(Top Banner Ad)
sterling
C1
noun C1 Kinh tế, Lịch sử, Phẩm chất cá nhân

sterling

UK: /ˈstɜːlɪŋ/ • US: /ˈstɜːrlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bảng Anh bạc sterling xuất sắc tuyệt vời có giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

British money; the basic monetary unit of the UK, equal to 100 pence.

Vietnamese Meaning

Đồng tiền của Anh; đơn vị tiền tệ cơ bản của Vương quốc Anh, tương đương với 100 xu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price is quoted in sterling."

    "Giá được niêm yết bằng đồng bảng Anh."

  • "The company reported its earnings in sterling."

    "Công ty báo cáo thu nhập bằng đồng bảng Anh."

  • "She showed sterling courage in the face of danger."

    "Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm tuyệt vời khi đối mặt với nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sterling có chất lượng xuất sắc, đáng kính trọng; nguyên chất, tiêu chuẩn cao (dùng cho bạc)
Noun sterling hệ thống tiền tệ của Anh (đồng bảng Anh); tiêu chuẩn độ tinh khiết của bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử, Phẩm chất cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stearling
Middle English
sterling
Modern English
sterling

Thương nhân Easterling và chất lượng bạc

Vào thời Trung Cổ, các thương nhân từ vùng phía đông nước Đức, được gọi là 'Easterlings', nổi tiếng với việc sử dụng những đồng xu bạc có độ tinh khiết và chất lượng cao trong giao dịch. Những đồng tiền của họ được gọi là 'Easterling', sau này được rút gọn thành 'sterling'. Từ đó, 'sterling' mang ý nghĩa về chất lượng tuyệt vời và độ tinh khiết, đồng thời là nguồn gốc tên gọi hệ thống tiền tệ của Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ đồng bảng Anh (pound sterling). Trong lịch sử, 'sterling' liên quan đến bạc chất lượng cao được sử dụng để đúc tiền.

Prepositions

in

'in sterling' được dùng để chỉ giao dịch, thanh toán bằng đồng bảng Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Sterling (tính từ) + Danh từ (chất lượng)
  • qualities sterling qualities
    (những phẩm chất xuất sắc)
  • reputation sterling reputation
    (danh tiếng tuyệt vời)
  • character sterling character
    (tính cách đáng kính trọng)
  • performance sterling performance
    (màn trình diễn xuất sắc)
  • work sterling work
    (công việc chất lượng cao, hiệu quả)
Cụm danh từ cố định với sterling
  • pound pound sterling
    (đồng bảng Anh (đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh))
  • silver sterling silver
    (bạc nguyên chất, bạc tiêu chuẩn (hợp kim bạc với 92.5% bạc ròng))
  • currency sterling currency
    (tiền tệ bảng Anh)

Idioms

  • sterling qualities

    những phẩm chất xuất sắc, đáng kính trọng

    "Her sterling qualities made her a respected leader."

    (Những phẩm chất xuất sắc của cô ấy đã khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo đáng kính.)

  • pound sterling

    đơn vị tiền tệ chính của Vương quốc Anh; bảng Anh

    "The exchange rate for the pound sterling fluctuated today."

    (Tỷ giá hối đoái của đồng bảng Anh đã biến động trong ngày hôm nay.)

  • sterling silver

    bạc nguyên chất, bạc tiêu chuẩn (hợp kim bạc với 92.5% bạc ròng)

    "This necklace is made of genuine sterling silver."

    (Chiếc vòng cổ này được làm từ bạc nguyên chất tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sterling

noun
Lật mặt

Đồng tiền của Anh; đơn vị tiền tệ cơ bản của Vương quốc Anh, tương đương với 100 xu.

"The price is quoted in sterling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a sterling reputation for customer service.
Công ty có một danh tiếng xuất sắc về dịch vụ khách hàng.
Phủ định
He does not have a sterling record in terms of honesty.
Anh ấy không có một hồ sơ nổi bật về tính trung thực.
Nghi vấn
Does she have a sterling character that everyone admires?
Cô ấy có một tính cách cao thượng mà mọi người ngưỡng mộ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company maintains its sterling reputation, it will attract more investors.
Nếu công ty duy trì được danh tiếng xuất sắc của mình, nó sẽ thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn.
Phủ định
If the product doesn't meet our sterling standards, we won't release it to the market.
Nếu sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng cao của chúng tôi, chúng tôi sẽ không phát hành nó ra thị trường.
Nghi vấn
Will the customers trust our brand if we offer sterling service?
Liệu khách hàng có tin tưởng thương hiệu của chúng ta nếu chúng ta cung cấp dịch vụ chất lượng cao?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he offered sterling advice, I would certainly take it.
Nếu anh ấy đưa ra lời khuyên tuyệt vời, tôi chắc chắn sẽ làm theo.
Phủ định
If the company didn't have a sterling reputation, I wouldn't invest in it.
Nếu công ty không có một danh tiếng xuất sắc, tôi sẽ không đầu tư vào nó.
Nghi vấn
Would you trust him if he weren't a man of sterling character?
Bạn có tin tưởng anh ta không nếu anh ta không phải là một người có tính cách mẫu mực?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that his sterling reputation preceded him.
Cô ấy nói rằng danh tiếng xuất sắc của anh ấy đã đi trước anh ấy.
Phủ định
He told me that the quality was not sterling after all.
Anh ấy nói với tôi rằng chất lượng không phải là tuyệt hảo sau tất cả.
Nghi vấn
They asked if the silver was sterling.
Họ hỏi liệu bạc đó có phải là bạc sterling không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has built a sterling reputation over the past decade.
Công ty đã xây dựng được một danh tiếng xuất sắc trong thập kỷ qua.
Phủ định
She hasn't always been sterling in her behaviour; she has made mistakes in the past.
Cô ấy không phải lúc nào cũng cư xử một cách tuyệt vời; cô ấy đã mắc sai lầm trong quá khứ.
Nghi vấn
Has he been a sterling example of dedication to his work?
Anh ấy có phải là một tấm gương sáng về sự cống hiến cho công việc của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been providing sterling service to its clients for the past decade.
Công ty đã và đang cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng của mình trong suốt thập kỷ qua.
Phủ định
He hasn't been showing sterling performance in his new role, unfortunately.
Thật không may, anh ấy đã không thể hiện được phong độ xuất sắc trong vai trò mới của mình.
Nghi vấn
Has she been producing sterling results consistently since she joined the team?
Có phải cô ấy đã và đang tạo ra những kết quả xuất sắc một cách nhất quán kể từ khi gia nhập đội?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a sterling example of dedication.
Cô ấy là một ví dụ điển hình về sự cống hiến.
Phủ định
He is not sterling in his commitment; he often misses deadlines.
Anh ấy không hoàn toàn tận tâm; anh ấy thường xuyên trễ hạn.
Nghi vấn
Is this truly a sterling opportunity, or are there hidden drawbacks?
Đây có thực sự là một cơ hội tuyệt vời, hay có những hạn chế tiềm ẩn?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to have a sterling reputation before the scandal.
Anh ấy từng có một danh tiếng xuất sắc trước vụ bê bối.
Phủ định
She didn't use to value sterling silver; she preferred gold.
Cô ấy đã từng không coi trọng bạc sterling; cô ấy thích vàng hơn.
Nghi vấn
Did they use to accept sterling as payment in this shop?
Họ đã từng chấp nhận đồng bảng Anh như một phương thức thanh toán trong cửa hàng này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sterling".

Nguồn gốc tên gọi đồng Bảng Anh

Từ 'sterling' ban đầu được dùng để chỉ những đồng xu bạc có độ tinh khiết và trọng lượng chính xác ở Anh. Nhờ chất lượng đáng tin cậy này, 'sterling' dần định hình ý nghĩa về 'chất lượng tuyệt vời' và trở thành hậu tố cho tên gọi hệ thống tiền tệ của Vương quốc Anh – 'pound sterling' (Bảng Anh), biểu thị giá trị và sự ổn định.

Tiêu chuẩn Bạc Sterling (Sterling Silver)

Bạc sterling là một tiêu chuẩn quốc tế cho độ tinh khiết của bạc, quy định hợp kim phải chứa ít nhất 92.5% bạc ròng và 7.5% các kim loại khác (thường là đồng) để tăng độ bền và khả năng chế tác. Tiêu chuẩn này đảm bảo chất lượng và giá trị của các sản phẩm bạc, từ đồ trang sức đến đồ dùng gia đình, cho thấy 'sterling' trong ngữ cảnh này biểu thị sự tinh khiết và đẳng cấp cao.