(Top Banner Ad)
stipend
C1
danh từ C1 Giáo dục, Kinh tế

stipend

UK: /ˈstaɪ.pend/ • US: /ˈstaɪ.pend/

Nghĩa tiếng Việt

trợ cấp phụ cấp khoản trợ cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fixed regular payment, typically a small one, made as a salary or allowance.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán cố định, thường xuyên, thường là một khoản nhỏ, được trả như một khoản lương hoặc trợ cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a stipend for her research."

    "Cô ấy nhận được một khoản trợ cấp cho nghiên cứu của mình."

  • "The graduate students receive a monthly stipend."

    "Các sinh viên tốt nghiệp nhận được một khoản trợ cấp hàng tháng."

  • "The fellowship provides a generous stipend for living expenses."

    "Học bổng này cung cấp một khoản trợ cấp hào phóng cho chi phí sinh hoạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stipendiary Người nhận tiền trợ cấp/tiền lương; người làm việc có hưởng trợ cấp.
Adjective stipendiary Liên quan đến tiền trợ cấp; được trả lương bằng tiền trợ cấp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stipendium
Middle English
stipend
English
stipend

Nguồn gốc từ La-tinh cổ

Từ 'stipend' có nguồn gốc từ từ 'stipendium' trong tiếng La-tinh cổ. 'Stipendium' ban đầu có nghĩa là 'một khoản đóng góp', 'tiền công' hoặc 'tiền trả cho nghĩa vụ quân sự'. Nó thường chỉ số tiền lương được trả định kỳ cho binh lính hoặc những người thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, nhấn mạnh tính chất hỗ trợ hoặc bồi thường cho công sức.

Usage Note

Stipend thường được dùng để chỉ khoản tiền trả cho sinh viên, thực tập sinh, hoặc những người tham gia các chương trình nghiên cứu, đào tạo, hoặc các hoạt động tình nguyện. Nó khác với 'salary' (lương) ở chỗ thường là khoản tiền nhỏ hơn và mang tính chất hỗ trợ chi phí hơn là trả công lao động đầy đủ. Khác với 'grant' (khoản trợ cấp) thường mang tính chất một lần và cho một mục đích cụ thể, stipend mang tính chất thường xuyên.

Prepositions

for

Stipend *for* thường đi sau để chỉ mục đích sử dụng của khoản tiền đó. Ví dụ: 'a stipend for living expenses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stipend
  • generous a generous stipend
    (một khoản trợ cấp hào phóng)
  • modest a modest stipend
    (một khoản trợ cấp khiêm tốn)
  • monthly a monthly stipend
    (một khoản trợ cấp hàng tháng)
  • annual an annual stipend
    (một khoản trợ cấp hàng năm)
  • research a research stipend
    (một khoản trợ cấp nghiên cứu)
  • living a living stipend
    (một khoản trợ cấp sinh hoạt phí)
Verb + stipend
  • receive receive a stipend
    (nhận một khoản trợ cấp)
  • earn earn a stipend
    (kiếm được một khoản trợ cấp)
  • provide provide a stipend
    (cung cấp một khoản trợ cấp)
  • offer offer a stipend
    (đề nghị một khoản trợ cấp)
  • grant grant a stipend
    (cấp một khoản trợ cấp)
  • pay pay a stipend
    (trả tiền trợ cấp)

Idioms

  • living stipend

    tiền trợ cấp sinh hoạt

    "The university offered a living stipend to help graduate students cover their basic expenses."

    (Trường đại học đã cấp một khoản trợ cấp sinh hoạt để giúp sinh viên cao học trang trải các chi phí cơ bản của họ.)

  • on a stipend

    sống nhờ trợ cấp

    "Many interns work long hours on a stipend, hoping for a full-time position."

    (Nhiều thực tập sinh làm việc nhiều giờ liền với mức trợ cấp, hy vọng có được vị trí chính thức.)

  • research stipend

    tiền trợ cấp nghiên cứu

    "She applied for a research stipend to fund her scientific project abroad."

    (Cô ấy đã nộp đơn xin tiền trợ cấp nghiên cứu để tài trợ cho dự án khoa học của mình ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stipend

danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán cố định, thường xuyên, thường là một khoản nhỏ, được trả như một khoản lương hoặc trợ cấp.

"She received a stipend for her research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the research project was underfunded, the students received only a small stipend to cover their living expenses.
Vì dự án nghiên cứu không đủ kinh phí, các sinh viên chỉ nhận được một khoản trợ cấp nhỏ để trang trải chi phí sinh hoạt.
Phủ định
Although she worked diligently on the project, she did not receive a stipend because she was a volunteer.
Mặc dù cô ấy làm việc siêng năng cho dự án, cô ấy không nhận được khoản trợ cấp nào vì cô ấy là tình nguyện viên.
Nghi vấn
Even though he contributed significantly to the research, was his stipend sufficient to cover his travel costs?
Mặc dù anh ấy đóng góp đáng kể cho nghiên cứu, khoản trợ cấp của anh ấy có đủ để trang trải chi phí đi lại của anh ấy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had received a monthly stipend for her research.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhận được một khoản trợ cấp hàng tháng cho nghiên cứu của mình.
Phủ định
He told me that he did not receive any stipend during his internship.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận được bất kỳ khoản trợ cấp nào trong quá trình thực tập của mình.
Nghi vấn
She asked if I had been offered a stipend for the summer program.
Cô ấy hỏi liệu tôi có được đề nghị một khoản trợ cấp cho chương trình hè hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her stipend covers her living expenses while she volunteers.
Khoản trợ cấp của cô ấy trang trải chi phí sinh hoạt trong khi cô ấy làm tình nguyện.
Phủ định
The research stipend does not include funding for travel expenses.
Khoản trợ cấp nghiên cứu không bao gồm kinh phí cho chi phí đi lại.
Nghi vấn
Does the university offer a stipend for graduate students?
Trường đại học có cung cấp học bổng cho sinh viên tốt nghiệp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use her stipend to pay for her textbooks.
Cô ấy sẽ sử dụng trợ cấp của mình để trả tiền mua sách giáo khoa.
Phủ định
They are not going to receive a stipend this semester.
Họ sẽ không nhận được trợ cấp trong học kỳ này.
Nghi vấn
Are you going to apply for a stipend next year?
Bạn có dự định nộp đơn xin trợ cấp vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization has provided a generous stipend to support the research.
Tổ chức đã cung cấp một khoản trợ cấp hào phóng để hỗ trợ nghiên cứu.
Phủ định
The university has not yet disbursed the student's stipend.
Trường đại học vẫn chưa giải ngân khoản trợ cấp của sinh viên.
Nghi vấn
Has she received her stipend for the summer internship?
Cô ấy đã nhận được khoản trợ cấp cho kỳ thực tập hè chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stipend".

Sự khác biệt giữa 'stipend' và 'salary'

'Stipend' thường là một khoản thanh toán định kỳ, được dùng để hỗ trợ chi phí sinh hoạt, học tập hoặc đào tạo, đặc biệt cho sinh viên, thực tập sinh, hoặc những người đang trong quá trình học nghề. Nó khác với 'salary' (tiền lương) ở chỗ 'stipend' thường không phải là tiền công cho một công việc toàn thời gian, và có thể không đi kèm với các phúc lợi đầy đủ như bảo hiểm y tế hoặc lương hưu.

Vai trò trong học thuật và tôn giáo

Trong môi trường học thuật, 'stipend' rất phổ biến, đặc biệt ở các chương trình sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) để hỗ trợ sinh viên trong quá trình nghiên cứu hoặc giảng dạy. Trong các tổ chức tôn giáo, 'stipend' là khoản tiền hỗ trợ cho các tu sĩ, linh mục, mục sư để trang trải chi phí cá nhân và duy trì cuộc sống khi họ phục vụ cộng đồng, không được coi là tiền lương theo nghĩa thương mại.