(Top Banner Ad)
stockman
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Chăn nuôi

stockman

UK: /ˈstɒkmən/ • US: /ˈstɑːkmən/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý gia súc người chăn nuôi gia súc người coi sóc gia súc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person in charge of livestock on a large farm or ranch.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm quản lý và chăm sóc gia súc trên một trang trại hoặc nông trại lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stockman skillfully rounded up the cattle."

    "Người quản lý gia súc khéo léo lùa đàn gia súc lại."

  • "He has worked as a stockman for over 20 years."

    "Ông ấy đã làm việc như một người quản lý gia súc trong hơn 20 năm."

  • "The station manager is looking for an experienced stockman."

    "Người quản lý trạm đang tìm kiếm một người quản lý gia súc có kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock gia súc, vật nuôi; hàng hóa, vốn
Verb stock nuôi (gia súc); dự trữ, cung cấp
Noun stockwoman nữ nhân viên chăn nuôi gia súc
Noun stockyard sân nuôi gia súc, chuồng gia súc lớn
Noun stock route tuyến đường chăn thả gia súc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoc
Middle English
stok
English
stock
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
English
man
English
stockman

Nguồn gốc của 'stockman'

Từ ghép 'stockman' kết hợp 'stock' (mang nghĩa gia súc, vật nuôi) và 'man' (người đàn ông). Từ 'stock' ban đầu chỉ thân cây, sau đó phát triển nghĩa thành hàng hóa, vốn, và cuối cùng là gia súc. Vậy 'stockman' là người chuyên chăm sóc và quản lý gia súc.

Usage Note

Từ 'stockman' thường được sử dụng ở Úc và New Zealand để chỉ những người có kinh nghiệm và kỹ năng trong việc quản lý gia súc, đặc biệt là bò và cừu. Nó mang ý nghĩa chuyên nghiệp hơn so với các từ đơn giản như 'farmer' (nông dân) hoặc 'rancher' (người chăn nuôi gia súc). Stockman đòi hỏi kiến thức sâu rộng về sức khỏe gia súc, quản lý đồng cỏ, và các kỹ năng điều khiển động vật.

Prepositions

of as

‘Stockman of the year’: Stockman được dùng với giới từ ‘of’ để chỉ người được vinh danh là stockman xuất sắc nhất năm. ‘He worked as a stockman’: Stockman được dùng với giới từ ‘as’ để chỉ công việc/vai trò của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stockman
  • experienced experienced stockman
    (người chăn nuôi gia súc giàu kinh nghiệm)
  • skilled skilled stockman
    (người chăn nuôi gia súc lành nghề)
  • young young stockman
    (người chăn nuôi gia súc trẻ tuổi)
  • lone lone stockman
    (người chăn nuôi gia súc đơn độc)
Verb + stockman
  • employ a employ a stockman
    (thuê một người chăn nuôi gia súc)
  • respect the respect the stockman
    (tôn trọng người chăn nuôi gia súc)
  • become a become a stockman
    (trở thành một người chăn nuôi gia súc)
Stockman's + Noun
  • hat stockman's hat
    (mũ của người chăn nuôi gia súc)
  • whip stockman's whip
    (roi của người chăn nuôi gia súc)
  • life stockman's life
    (cuộc sống của người chăn nuôi gia súc)

Idioms

  • a stockman's life

    cuộc đời của một người chăn nuôi gia súc; một cuộc sống vất vả, gắn bó với chăn nuôi gia súc, thường ở vùng nông thôn hẻo lánh.

    "He chose a stockman's life, living remotely and caring for his herd."

    (Anh ấy đã chọn cuộc đời của một người chăn nuôi gia súc, sống ở vùng hẻo lánh và chăm sóc đàn gia súc của mình.)

  • as tough as a stockman

    cứng rắn, bền bỉ như một người chăn nuôi gia súc; ý chỉ sự dẻo dai, kiên cường.

    "Despite his age, he's still as tough as a stockman."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn cứng rắn như một người chăn nuôi gia súc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stockman

danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm quản lý và chăm sóc gia súc trên một trang trại hoặc nông trại lớn.

"The stockman skillfully rounded up the cattle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Australian outback demands resilience: the stockman, a symbol of self-reliance, must endure harsh conditions.
Vùng hẻo lánh của Úc đòi hỏi sự kiên cường: người chăn gia súc, một biểu tượng của sự tự lực, phải chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt.
Phủ định
He wasn't just a farmhand: he was a stockman, skilled in all aspects of livestock management.
Anh ấy không chỉ là một người làm thuê trang trại: anh ấy là một người chăn gia súc, lành nghề trong mọi khía cạnh quản lý gia súc.
Nghi vấn
Is he a true stockman: does he possess the grit and knowledge required to thrive in the bush?
Anh ấy có phải là một người chăn gia súc thực thụ không: anh ấy có sở hữu sự gan dạ và kiến thức cần thiết để phát triển trong vùng bụi rậm không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stockman was whistling a tune while he was herding the cattle.
Người chăn gia súc đang huýt sáo một giai điệu trong khi anh ta lùa gia súc.
Phủ định
The stockman wasn't paying attention to the fence; that's why the cows escaped.
Người chăn gia súc đã không chú ý đến hàng rào; đó là lý do tại sao những con bò đã trốn thoát.
Nghi vấn
Was the stockman riding his horse when the storm hit?
Người chăn gia súc có đang cưỡi ngựa khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stockman".

Hình ảnh người chăn nuôi gia súc phương Tây

Tại Úc và Mỹ, 'stockman' (hay 'cowboy' ở Mỹ) là biểu tượng của tinh thần tự do, độc lập và sự gắn bó với thiên nhiên hoang dã. Họ nổi tiếng với khả năng cưỡi ngựa điêu luyện, chăn dắt đàn gia súc qua những vùng đất rộng lớn, thường mặc mũ rộng vành, quần jean và đi ủng cao bồi.

Kỹ năng đặc biệt

Công việc của 'stockman' đòi hỏi nhiều kỹ năng đặc biệt như cưỡi ngựa, sử dụng roi, lazo (dây thòng lọng), định hướng và hiểu biết sâu sắc về hành vi của gia súc. Họ thường làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, xa thị trấn và cộng đồng, thể hiện sự kiên cường và tự lập.