(Top Banner Ad)
strait
B2
noun B2 Địa lý, Chính trị

strait

UK: /streɪt/ • US: /streɪt/

Nghĩa tiếng Việt

eo biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow passage of water connecting two larger bodies of water.

Vietnamese Meaning

Eo biển: một dải nước hẹp nối liền hai vùng nước lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Strait of Gibraltar connects the Atlantic Ocean to the Mediterranean Sea."

    "Eo biển Gibraltar nối Đại Tây Dương với Địa Trung Hải."

  • "The ship sailed through the strait."

    "Con tàu đã đi qua eo biển."

  • "The Strait of Hormuz is a strategically important waterway."

    "Eo biển Hormuz là một tuyến đường thủy có tầm quan trọng chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strait eo biển; tình thế khó khăn
Adjective strait chật hẹp, khó khăn (ít dùng trong nghĩa tính từ hiện đại, thường xuất hiện trong cụm từ cố định)
Noun (plural) straits tình thế khó khăn, cảnh ngộ hiểm nghèo
Verb straiten làm cho chật hẹp; gây khó khăn, làm cho nghèo túng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streig-
Latin
stringere
Old French
estreit
Middle English
streit
English
strait

Từ chật hẹp đến eo biển

Từ 'strait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stringere', có nghĩa là 'siết chặt' hoặc 'buộc lại'. Điều này giải thích tại sao 'strait' ban đầu dùng để chỉ một nơi chật hẹp, khó đi. Qua tiếng Pháp cổ 'estreit' (chật hẹp), nó đã đi vào tiếng Anh để chỉ eo biển – một lối đi hẹp giữa hai vùng đất lớn, và cả tình huống khó khăn, chật vật trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'strait' thường được dùng để chỉ một kênh nước tự nhiên hẹp giữa hai vùng đất, kết nối hai biển hoặc đại dương lớn hơn. Nó có ý nghĩa quan trọng về mặt địa lý, giao thông hàng hải và đôi khi cả chính trị. Lưu ý sự khác biệt với 'channel', 'channel' có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo, và không nhất thiết phải kết nối hai vùng nước lớn.

Prepositions

of

'Strait of [tên địa danh]' (ví dụ: Strait of Malacca)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strait/straits
  • narrow narrow strait
    (eo biển hẹp)
  • economic economic straits
    (tình hình kinh tế khó khăn)
  • financial financial straits
    (cảnh túng thiếu về tài chính)
  • dire dire straits
    (tình thế cực kỳ khó khăn, nguy cấp)
Verb + strait/straits
  • navigate navigate the straits
    (đi qua eo biển (nghĩa đen); vượt qua tình thế khó khăn (nghĩa bóng))
  • be in be in dire straits
    (ở trong tình thế cực kỳ khó khăn)
  • face face straits
    (đối mặt với khó khăn)
Strait + Noun (Compound)
  • strait strait jacket
    (áo bó (để kiềm chế người điên); sự kiềm chế chặt chẽ)

Idioms

  • in dire straits

    Trong tình thế cực kỳ khó khăn, nguy cấp.

    "After losing his job, John found himself in dire straits."

    (Sau khi mất việc, John thấy mình lâm vào cảnh cực kỳ khó khăn.)

  • the strait and narrow (path)

    Con đường đạo đức, chính trực (thường khó khăn nhưng đúng đắn, dựa trên nguyên tắc nghiêm ngặt).

    "She tried to keep her children on the strait and narrow."

    (Cô ấy cố gắng giữ con cái mình đi theo con đường chính trực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strait

noun
Lật mặt

Eo biển: một dải nước hẹp nối liền hai vùng nước lớn hơn.

"The Strait of Gibraltar connects the Atlantic Ocean to the Mediterranean Sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must navigate the strait carefully to avoid the rocks.
Chúng ta phải đi qua eo biển cẩn thận để tránh các tảng đá.
Phủ định
They should not attempt to cross the strait in such bad weather.
Họ không nên cố gắng vượt qua eo biển trong thời tiết xấu như vậy.
Nghi vấn
Could the strait be a strategic location during the war?
Liệu eo biển có thể là một vị trí chiến lược trong chiến tranh không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This strait is known for its strong currents.
Eo biển này nổi tiếng với dòng chảy mạnh.
Phủ định
That strait isn't the only waterway connecting the two seas.
Eo biển đó không phải là tuyến đường thủy duy nhất kết nối hai biển.
Nghi vấn
Is this strait wide enough for large ships to pass through?
Eo biển này có đủ rộng cho tàu lớn đi qua không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ship had followed the correct coordinates, it would pass through the strait now.
Nếu con tàu đã đi theo tọa độ chính xác, bây giờ nó sẽ đi qua eo biển.
Phủ định
If the storm hadn't subsided, the ship wouldn't be able to navigate the strait safely.
Nếu bão không tan, con tàu sẽ không thể đi qua eo biển một cách an toàn.
Nghi vấn
If they had invested in better navigation equipment, would they be able to cross the strait without any problems?
Nếu họ đã đầu tư vào thiết bị định vị tốt hơn, họ có thể vượt qua eo biển mà không gặp bất kỳ vấn đề gì không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Strait of Malacca is an important shipping lane, isn't it?
Eo biển Malacca là một tuyến đường vận chuyển quan trọng, đúng không?
Phủ định
The strait isn't very wide at this point, is it?
Eo biển không rộng lắm ở điểm này, phải không?
Nghi vấn
There's a strait between the islands, isn't there?
Có một eo biển giữa các hòn đảo, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Strait of Gibraltar is a crucial waterway.
Eo biển Gibraltar là một tuyến đường thủy quan trọng.
Phủ định
The proposed bridge is not over the strait.
Cây cầu được đề xuất không bắc qua eo biển.
Nghi vấn
Is this the Strait of Magellan?
Đây có phải là eo biển Magellan không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship will be sailing through the strait tomorrow morning.
Con tàu sẽ đang đi qua eo biển vào sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be swimming in the strait because the current will be too strong.
Họ sẽ không bơi ở eo biển vì dòng chảy sẽ quá mạnh.
Nghi vấn
Will the fishing boats be navigating the strait during the storm?
Liệu những chiếc thuyền đánh cá có đang di chuyển qua eo biển trong cơn bão không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Strait of Gibraltar is a vital waterway.
Eo biển Gibraltar là một tuyến đường thủy quan trọng.
Phủ định
This part of the river is not a strait; it is wider.
Phần này của con sông không phải là một eo biển; nó rộng hơn.
Nghi vấn
Is the Strait of Hormuz a strategically important area?
Eo biển Hormuz có phải là một khu vực quan trọng về mặt chiến lược không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strait".

Địa danh eo biển nổi tiếng

Eo biển (strait) là những địa danh địa lý quan trọng, thường là nút thắt giao thông đường biển chiến lược. Ví dụ, Eo biển Gibraltar nối Địa Trung Hải với Đại Tây Dương, hay Eo biển Bering nối Châu Á và Bắc Mỹ, đều đóng vai trò lớn trong lịch sử, thương mại và địa chính trị toàn cầu.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'Straitjacket'

Ngoài nghĩa đen là một chiếc áo bó dùng để kiềm chế bệnh nhân tâm thần, 'straitjacket' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự hạn chế, gò bó nghiêm ngặt đối với sự tự do, sáng tạo hoặc khả năng phát triển của ai đó, một tổ chức hay một ý tưởng nào đó.