(Top Banner Ad)
streetcar
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải

streetcar

UK: /ˈstriːt.kɑːr/ • US: /ˈstriːt.kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe điện tàu điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A passenger vehicle that runs on rails in city streets.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện chở khách chạy trên đường ray ở các đường phố trong thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old streetcar rumbled down the main street."

    "Chiếc xe điện cũ kỹ ầm ầm chạy xuống phố chính."

  • "The streetcar line is being extended to reach the new shopping mall."

    "Tuyến xe điện đang được kéo dài để đến trung tâm mua sắm mới."

  • "Riding the streetcar is a great way to see the city."

    "Đi xe điện là một cách tuyệt vời để ngắm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun car xe hơi, xe điện
Noun street đường phố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
streetcar

Nguồn gốc của 'streetcar'

Từ 'streetcar' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'street' (đường phố) và 'car' (xe). Nó mô tả chính xác một chiếc xe chạy trên đường phố, thường là bằng điện và theo một tuyến đường cố định. Trước đây, 'streetcar' còn được gọi là 'trolley' hoặc 'tram'.

Usage Note

Từ 'streetcar' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nó gần nghĩa với 'tram' (xe điện) được sử dụng phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia khác. Tuy nhiên, 'streetcar' thường gợi ý một hệ thống giao thông công cộng lịch sử hoặc cổ điển hơn là 'tram' nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streetcar
  • vintage vintage streetcar
    (xe điện cổ điển)
  • modern modern streetcar
    (xe điện hiện đại)
  • electric electric streetcar
    (xe điện chạy bằng điện)
Verb + streetcar
  • ride ride a streetcar
    (đi xe điện)
  • board board a streetcar
    (lên xe điện)
  • operate operate a streetcar
    (vận hành xe điện)

Idioms

  • A Streetcar Named Desire

    Một vở kịch nổi tiếng của Tennessee Williams, thường được dùng để chỉ những ham muốn mãnh liệt và những bi kịch cá nhân.

    "Her life seemed like a 'Streetcar Named Desire,' full of passion and heartbreak."

    (Cuộc đời cô ấy dường như là một 'Chuyến tàu mang tên Khát vọng,' đầy đam mê và đau khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streetcar

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện chở khách chạy trên đường ray ở các đường phố trong thành phố.

"The old streetcar rumbled down the main street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The streetcar is arriving soon, isn't it?
Tàu điện sắp đến rồi, phải không?
Phủ định
The streetcar isn't running today, is it?
Hôm nay tàu điện không chạy, phải không?
Nghi vấn
Streetcars are still common in some cities, aren't they?
Tàu điện vẫn còn phổ biến ở một số thành phố, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The streetcar is a convenient way to travel downtown.
Tàu điện là một cách thuận tiện để đi vào trung tâm thành phố.
Phủ định
Is the streetcar not running today?
Hôm nay tàu điện không chạy sao?
Nghi vấn
Is there a streetcar stop near the museum?
Có trạm tàu điện nào gần bảo tàng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The streetcar stopped right in front of the old theater yesterday.
Hôm qua, xe điện dừng ngay trước rạp hát cũ.
Phủ định
We didn't ride the streetcar downtown last weekend because it was too crowded.
Chúng tôi đã không đi xe điện vào trung tâm thành phố cuối tuần trước vì nó quá đông đúc.
Nghi vấn
Did you see the streetcar accident on Main Street last night?
Bạn có thấy vụ tai nạn xe điện trên phố Main tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streetcar".

Streetcars in American Cities

Xe điện từng là một phương tiện giao thông công cộng phổ biến ở các thành phố của Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Ngày nay, một số thành phố đã khôi phục lại hệ thống xe điện như một cách để giảm tắc nghẽn giao thông và thúc đẩy du lịch.