streetcar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A passenger vehicle that runs on rails in city streets.
Vietnamese Meaning
Một phương tiện chở khách chạy trên đường ray ở các đường phố trong thành phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old streetcar rumbled down the main street."
"Chiếc xe điện cũ kỹ ầm ầm chạy xuống phố chính."
-
"The streetcar line is being extended to reach the new shopping mall."
"Tuyến xe điện đang được kéo dài để đến trung tâm mua sắm mới."
-
"Riding the streetcar is a great way to see the city."
"Đi xe điện là một cách tuyệt vời để ngắm thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'streetcar' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nó gần nghĩa với 'tram' (xe điện) được sử dụng phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia khác. Tuy nhiên, 'streetcar' thường gợi ý một hệ thống giao thông công cộng lịch sử hoặc cổ điển hơn là 'tram' nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vintage vintage streetcar (xe điện cổ điển)
-
modern modern streetcar (xe điện hiện đại)
-
electric electric streetcar (xe điện chạy bằng điện)
-
ride ride a streetcar (đi xe điện)
-
board board a streetcar (lên xe điện)
-
operate operate a streetcar (vận hành xe điện)
Idioms
-
A Streetcar Named Desire
Một vở kịch nổi tiếng của Tennessee Williams, thường được dùng để chỉ những ham muốn mãnh liệt và những bi kịch cá nhân.
"Her life seemed like a 'Streetcar Named Desire,' full of passion and heartbreak."
(Cuộc đời cô ấy dường như là một 'Chuyến tàu mang tên Khát vọng,' đầy đam mê và đau khổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
streetcar
danh từMột phương tiện chở khách chạy trên đường ray ở các đường phố trong thành phố.
"The old streetcar rumbled down the main street."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The streetcar is arriving soon, isn't it? |
Tàu điện sắp đến rồi, phải không? |
| Phủ định | The streetcar isn't running today, is it? |
Hôm nay tàu điện không chạy, phải không? |
| Nghi vấn | Streetcars are still common in some cities, aren't they? |
Tàu điện vẫn còn phổ biến ở một số thành phố, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The streetcar is a convenient way to travel downtown. |
Tàu điện là một cách thuận tiện để đi vào trung tâm thành phố. |
| Phủ định | Is the streetcar not running today? |
Hôm nay tàu điện không chạy sao? |
| Nghi vấn | Is there a streetcar stop near the museum? |
Có trạm tàu điện nào gần bảo tàng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The streetcar stopped right in front of the old theater yesterday. |
Hôm qua, xe điện dừng ngay trước rạp hát cũ. |
| Phủ định | We didn't ride the streetcar downtown last weekend because it was too crowded. |
Chúng tôi đã không đi xe điện vào trung tâm thành phố cuối tuần trước vì nó quá đông đúc. |
| Nghi vấn | Did you see the streetcar accident on Main Street last night? |
Bạn có thấy vụ tai nạn xe điện trên phố Main tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streetcar".
