(Top Banner Ad)
strew
C1
Động từ C1 Tổng quát

strew

UK: /struː/ • US: /struː/

Nghĩa tiếng Việt

vãi rải rắc bày bừa vứt bừa bộn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To scatter or spread (things) untidily over a surface or area.

Vietnamese Meaning

Rải, vãi, rắc (cái gì đó) một cách bừa bộn trên một bề mặt hoặc khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They strewed flowers along the path."

    "Họ rải hoa dọc theo con đường."

  • "The park was strewn with litter after the concert."

    "Công viên bị rải đầy rác sau buổi hòa nhạc."

  • "His clothes were strewn all over the floor."

    "Quần áo của anh ta vứt bừa bộn trên sàn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strewing Hành động rải, vãi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*straujaną
Old English
strēowan
English
strew

Nguồn Gốc Của 'Strew'

Từ 'strew' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*straujaną', có nghĩa là 'rải, vãi'. Hãy tưởng tượng những người nông dân thời xưa rải hạt giống trên đồng ruộng – đó chính là hành động 'strewing'!

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động rải, vãi cái gì đó một cách không có trật tự, không có chủ đích, tạo cảm giác lộn xộn hoặc phủ đầy. Khác với 'scatter' ở chỗ 'strew' thường mang ý nghĩa về số lượng nhiều hơn và trải rộng hơn. 'Spread' mang tính chất dàn đều hơn.

Prepositions

with across over

* 'strew with': Rải đầy cái gì đó với cái gì khác. Ví dụ: 'The floor was strewn with toys.' (Sàn nhà đầy đồ chơi.). * 'strew across/over': Rải cái gì đó trên khắp bề mặt. Ví dụ: 'Leaves were strewn across the path.' (Lá rụng rải rác trên đường đi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strew
  • lightly lightly strew something
    (Rải cái gì đó một cách nhẹ nhàng.)
  • randomly randomly strew something
    (Rải cái gì đó một cách ngẫu nhiên.)
Verb + strew
  • strew strew petals
    (Rải cánh hoa.)
  • strew strew leaves
    (Rải lá.)

Idioms

  • strew something with something

    Rải cái gì đó lên một cái gì đó.

    "They strewed the path with flowers."

    (Họ rải hoa lên con đường.)

  • strew problems in someone's path

    Gây khó khăn cho ai đó.

    "His enemies strewed problems in his path at every turn."

    (Kẻ thù của anh ta gây khó khăn cho anh ta ở mọi bước ngoặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strew

Động từ
Lật mặt

Rải, vãi, rắc (cái gì đó) một cách bừa bộn trên một bề mặt hoặc khu vực.

"They strewed flowers along the path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind strewed leaves all over the yard.
Gió rải lá khắp sân.
Phủ định
She didn't strew her clothes on the floor.
Cô ấy không vứt quần áo bừa bãi trên sàn nhà.
Nghi vấn
Did you strew the rose petals along the path?
Bạn có rải cánh hoa hồng dọc theo con đường không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She strewed flower petals along the aisle.
Cô ấy rải những cánh hoa dọc theo lối đi.
Phủ định
They did not strew garbage on the street.
Họ đã không vứt rác bừa bãi trên đường.
Nghi vấn
Did he strew the documents across the table?
Anh ấy có vứt tài liệu lung tung trên bàn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden path was strewn with fallen leaves.
Lối đi trong vườn đã bị rải đầy lá rụng.
Phủ định
The documents were not strewn carelessly around the office.
Các tài liệu không bị vứt bừa bãi xung quanh văn phòng.
Nghi vấn
Was confetti strewn all over the floor after the party?
Có phải hoa giấy đã được rải khắp sàn sau bữa tiệc không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will strew flowers along the path for the bride.
Cô ấy sẽ rải hoa dọc theo con đường cho cô dâu.
Phủ định
They are not going to strew garbage all over the park.
Họ sẽ không vứt rác khắp công viên.
Nghi vấn
Will he strew the seeds in the garden tomorrow?
Ngày mai anh ấy sẽ gieo hạt giống trong vườn chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't strewn my clothes all over the floor yesterday.
Tôi ước là hôm qua tôi đã không vứt quần áo bừa bãi trên sàn nhà.
Phủ định
If only she hadn't wished that he would strew flowers at her feet; it's such an unrealistic expectation.
Giá mà cô ấy đừng ước anh ấy rải hoa dưới chân cô ấy; đó là một kỳ vọng quá phi thực tế.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't strewn so much salt on the road during the winter?
Bạn có ước mình đã không rải quá nhiều muối trên đường vào mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strew".

Rải Hoa Trong Đám Cưới

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong đám cưới, việc rải hoa (strew flowers) là một phong tục truyền thống. Hành động này tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng cho cặp đôi mới cưới. Những đứa trẻ thường được giao nhiệm vụ rải hoa trên lối đi khi cô dâu tiến vào.