(Top Banner Ad)
striated
C1
adjective C1 Khoa học, Y học, Địa chất

striated

UK: /ˈstraɪˌeɪtɪd/ • US: /ˈstraɪˌeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có vân có sọc có rãnh (nhỏ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marked with or having thin lines or grooves.

Vietnamese Meaning

Có vạch, có sọc, có rãnh nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The striated muscle tissue is responsible for voluntary movements."

    "Mô cơ vân chịu trách nhiệm cho các chuyển động có ý thức."

  • "The geologist examined the striated rock surface for clues about the glacier's movement."

    "Nhà địa chất kiểm tra bề mặt đá có sọc để tìm manh mối về sự di chuyển của sông băng."

  • "Microscopic examination revealed that the tumor cells were not striated."

    "Kiểm tra dưới kính hiển vi cho thấy các tế bào khối u không có sọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb striate Tạo ra các sọc hoặc rãnh (tạo vân sọc)
Noun striation Sự tạo vân sọc; vết sọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stria
English
striated

Nguồn gốc của 'striated'

Từ 'striated' xuất phát từ tiếng Latinh 'stria', có nghĩa là 'rãnh' hoặc 'sọc'. Nó được sử dụng để mô tả các bề mặt có các đường hoặc sọc song song, như đá, cơ bắp hoặc thậm chí là cảnh quan.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các bề mặt có các đường hoặc rãnh song song nhỏ. Trong y học, nó thường mô tả các cơ (ví dụ: cơ vân) có cấu trúc sọc. Trong địa chất, nó có thể mô tả đá có các đường do băng hà hoặc các quá trình khác tạo ra. Không nên nhầm lẫn với 'striped' thường dùng cho các sọc lớn, dễ thấy hơn, hoặc sọc màu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Striated
  • Finely finely striated
    (có vân sọc mịn)
  • Clearly clearly striated
    (có vân sọc rõ ràng)
Striated + Noun
  • Muscle striated muscle
    (cơ vân (cơ có sọc))
  • Rock striated rock
    (đá có vân sọc)

Idioms

  • To look striated

    Để trông có vân sọc (thường liên quan đến cơ bắp)

    "The bodybuilder's muscles looked striated after the competition."

    (Cơ bắp của vận động viên thể hình trông có vân sọc sau cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

striated

adjective
Lật mặt

Có vạch, có sọc, có rãnh nhỏ.

"The striated muscle tissue is responsible for voluntary movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist painted a striated pattern on the canvas.
Người nghệ sĩ đã vẽ một họa tiết có sọc trên bức tranh.
Phủ định
The geologist did not observe any striated rocks during the expedition.
Nhà địa chất học đã không quan sát thấy bất kỳ loại đá có sọc nào trong chuyến thám hiểm.
Nghi vấn
Did the carpenter create a striated design on the wooden furniture?
Người thợ mộc có tạo ra một thiết kế có sọc trên đồ nội thất bằng gỗ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sculptor had used marble from Carrara, the statue would have been striated with delicate veins, enhancing its beauty.
Nếu nhà điêu khắc đã sử dụng đá cẩm thạch từ Carrara, bức tượng sẽ có những đường vân tinh tế, làm tăng vẻ đẹp của nó.
Phủ định
If the rock hadn't been exposed to such pressure, it wouldn't have been striated in the way that it is.
Nếu tảng đá không tiếp xúc với áp suất lớn như vậy, nó đã không có những đường vân như bây giờ.
Nghi vấn
If the artist had chosen a different canvas, would the painting have appeared as striated as it does now?
Nếu nghệ sĩ đã chọn một loại vải khác, bức tranh có hiện các đường vân như bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rock formations were striated, we could better understand the geological history of the region.
Nếu các thành tạo đá có vân, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về lịch sử địa chất của khu vực.
Phủ định
If the artist didn't use striated patterns, the painting wouldn't have the same sense of depth.
Nếu nghệ sĩ không sử dụng các họa tiết vân, bức tranh sẽ không có được cảm giác chiều sâu tương tự.
Nghi vấn
Would the wood look more interesting if it were striated?
Gỗ có trông thú vị hơn không nếu nó có vân?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the geologist arrives, the rock formation will have striated from years of erosion.
Vào thời điểm nhà địa chất đến, sự hình thành đá sẽ có những đường vân do nhiều năm xói mòn.
Phủ định
The artist won't have striated the canvas with bold colors by the end of the day.
Người nghệ sĩ sẽ không tạo các đường vân trên vải bằng những màu sắc đậm vào cuối ngày.
Nghi vấn
Will the wood have striated naturally due to the different grain patterns?
Gỗ sẽ có vân tự nhiên do các kiểu vân khác nhau chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rock used to be striated with veins of quartz, but erosion has worn them away.
Tảng đá từng có những đường vân thạch anh, nhưng sự xói mòn đã làm chúng biến mất.
Phủ định
The artist didn't use to paint striated patterns; his style was more abstract.
Người nghệ sĩ đã không vẽ các mẫu có vân; phong cách của anh ấy trừu tượng hơn.
Nghi vấn
Did the glacier use to leave striated marks on the valley floor as it retreated?
Liệu sông băng có từng để lại những vết vân trên đáy thung lũng khi nó rút đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striated".

Cơ vân trong giải phẫu học

Trong giải phẫu học, 'striated muscle' (cơ vân) đề cập đến các cơ xương và cơ tim, được gọi như vậy vì chúng có các sọc rõ ràng khi nhìn dưới kính hiển vi. Điều này rất quan trọng trong việc hiểu chức năng của cơ thể.