(Top Banner Ad)
subcommittee
C1
noun C1 Chính trị, Chính phủ, Quản lý

subcommittee

UK: /ˈsʌbkəmɪti/ • US: /ˈsʌbkəmɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu ban ủy ban con
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A committee composed of some members of a larger committee, board, or other body and reporting to it.

Vietnamese Meaning

Một tiểu ban bao gồm một số thành viên của một ủy ban, hội đồng hoặc cơ quan lớn hơn và báo cáo lại cho ủy ban, hội đồng hoặc cơ quan đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subcommittee is responsible for reviewing the proposed legislation."

    "Tiểu ban chịu trách nhiệm xem xét dự luật được đề xuất."

  • "The Senate subcommittee held hearings on the bill."

    "Tiểu ban Thượng viện đã tổ chức các phiên điều trần về dự luật."

  • "She serves on the finance subcommittee."

    "Cô ấy phục vụ trong tiểu ban tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun committee ủy ban (nhóm chính lớn hơn)
Noun subcommittee member thành viên tiểu ban
Noun subcommittees các tiểu ban (dạng số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Chính phủ, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
committere
Old French
comité
English
committee
English (prefix)
sub-
English
subcommittee

Nguồn Gốc Từ 'Subcommittee'

Từ 'subcommittee' là sự kết hợp của tiền tố 'sub-' (có nghĩa là 'dưới, phụ thuộc') và từ 'committee' (ủy ban). 'Committee' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'committere' (giao phó, ủy thác), qua tiếng Pháp cổ 'comité', xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17. Đến cuối thế kỷ 18, khi các ủy ban trở nên lớn và phức tạp hơn, người ta đã thêm tiền tố 'sub-' vào để tạo thành 'subcommittee', chỉ một nhóm nhỏ hơn được giao phó một phần công việc của ủy ban chính, giúp việc điều hành và chuyên môn hóa hiệu quả hơn.

Usage Note

Thường được thành lập để giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong phạm vi rộng lớn hơn của ủy ban chính. 'Subcommittee' nhấn mạnh sự phụ thuộc và trách nhiệm báo cáo lại cho ủy ban lớn hơn.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'subcommittee *of* the committee' (tiểu ban *của* ủy ban), 'subcommittee *on* environmental issues' (tiểu ban *về* các vấn đề môi trường). Giới từ 'of' chỉ mối quan hệ thành phần, trong khi 'on' chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà tiểu ban đó tập trung vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subcommittee
  • ad hoc ad hoc subcommittee
    (tiểu ban lâm thời (được thành lập cho một mục đích cụ thể và tạm thời))
  • standing standing subcommittee
    (tiểu ban thường trực (được thành lập vĩnh viễn))
  • special special subcommittee
    (tiểu ban đặc biệt (được giao nhiệm vụ cụ thể))
Verb + subcommittee
  • establish establish a subcommittee
    (thành lập một tiểu ban)
  • chair chair a subcommittee
    (làm chủ tịch/điều hành một tiểu ban)
  • refer (to) refer a bill to a subcommittee
    (chuyển giao một dự luật cho một tiểu ban (để xem xét kỹ hơn))
subcommittee + Noun
  • subcommittee subcommittee chairman/chairperson
    (chủ tịch/chủ tọa tiểu ban)
  • subcommittee subcommittee report
    (báo cáo của tiểu ban)
  • subcommittee subcommittee meeting
    (cuộc họp tiểu ban)

Idioms

  • serve on a subcommittee

    Tham gia làm thành viên của một tiểu ban.

    "She agreed to serve on the special subcommittee investigating the new policy."

    (Cô ấy đồng ý tham gia vào tiểu ban đặc biệt điều tra chính sách mới.)

  • chair a subcommittee

    Làm chủ tịch, điều hành một tiểu ban.

    "He was asked to chair the finance subcommittee."

    (Anh ấy được yêu cầu làm chủ tịch tiểu ban tài chính.)

  • report to a subcommittee

    Báo cáo, trình bày thông tin hoặc kết quả cho một tiểu ban.

    "The research team will report to the ethics subcommittee next week."

    (Nhóm nghiên cứu sẽ báo cáo cho tiểu ban đạo đức vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subcommittee

noun
Lật mặt

Một tiểu ban bao gồm một số thành viên của một ủy ban, hội đồng hoặc cơ quan lớn hơn và báo cáo lại cho ủy ban, hội đồng hoặc cơ quan đó.

"The subcommittee is responsible for reviewing the proposed legislation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subcommittee".

Phân Công Lao Động trong Quản Lý

Tại các cơ quan lập pháp lớn như Quốc hội Hoa Kỳ hoặc các tổ chức phức tạp, tiểu ban đóng vai trò quan trọng trong việc chia nhỏ khối lượng công việc khổng lồ và giải quyết các vấn đề chuyên biệt. Chúng cho phép các thành viên tập trung vào một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: nông nghiệp, y tế, quốc phòng) và đưa ra các khuyến nghị chi tiết, điều mà một ủy ban lớn hơn không thể làm hiệu quả.

Chuyên Môn Hóa và Hiệu Quả

Việc thành lập các tiểu ban khuyến khích sự chuyên môn hóa và tăng cường hiệu quả. Các thành viên tiểu ban thường là những người có kiến thức hoặc kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực được giao, giúp đảm bảo các quyết định được đưa ra dựa trên thông tin và phân tích chuyên sâu. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình ra quyết định và cải thiện chất lượng công việc.