(Top Banner Ad)
sublimity
C2
Danh từ C2 Văn học, Triết học, Mỹ học

sublimity

UK: /səˈblɪməti/ • US: /səˈblɪməti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuyệt vời sự cao cả vẻ đẹp siêu phàm vẻ hùng vĩ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being sublime; of great excellence or beauty that inspires awe or admiration.

Vietnamese Meaning

Tính chất tuyệt vời, cao cả, vĩ đại; vẻ đẹp lộng lẫy, uy nghi truyền cảm hứng kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sublimity of the mountain peaks filled us with awe."

    "Vẻ đẹp hùng vĩ của những đỉnh núi khiến chúng tôi tràn ngập sự kính sợ."

  • "The artist sought to capture the sublimity of the sunset in his painting."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt vẻ đẹp siêu phàm của cảnh hoàng hôn trong bức tranh của mình."

  • "Philosophers have long debated the nature of sublimity and its effect on the human soul."

    "Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về bản chất của sự siêu việt và ảnh hưởng của nó đến tâm hồn con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sublime cao cả, siêu phàm, hùng vĩ; tuyệt diệu
Adverb sublimely một cách cao cả, tuyệt vời; hết sức
Verb sublimate thăng hoa (biến đổi từ thể rắn sang khí); chuyển hóa (cảm xúc tiêu cực thành tích cực một cách vô thức)
Noun sublimation sự thăng hoa (quá trình hóa học hoặc tâm lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Mỹ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sublimis
Late Latin
sublimitatem
Old French
sublimité
English
sublimity

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'sublimity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sublimis', nghĩa là 'nâng lên cao', 'bay lên', hoặc 'thượng đẳng'. Nó mô tả điều gì đó có vẻ đẹp, sự cao cả hoặc uy nghi khiến chúng ta cảm thấy thán phục và choáng ngợp, vượt lên trên mức bình thường.

Usage Note

Sublimity nhấn mạnh đến phẩm chất của một cái gì đó vượt lên trên cái đẹp thông thường, gợi lên cảm giác kinh ngạc, kính sợ và đôi khi là sự choáng ngợp. Nó thường liên quan đến sức mạnh, sự rộng lớn và vượt xa tầm hiểu biết thông thường của con người. Khác với 'beauty' (vẻ đẹp), tập trung vào sự hài hòa và dễ chịu, 'sublimity' có thể bao gồm cả yếu tố đáng sợ hoặc khó nắm bắt.

Prepositions

of in

'Sublimity of' thường được dùng để chỉ phẩm chất tuyệt vời của một đối tượng cụ thể (ví dụ: sublimity of nature). 'Sublimity in' thường được dùng để chỉ sự hiện diện của phẩm chất tuyệt vời trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó (ví dụ: sublimity in art).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sublimity
  • sheer the sheer sublimity of the mountains
    (vẻ hùng vĩ tuyệt đối của những ngọn núi)
  • profound profound sublimity of a spiritual experience
    (sự cao cả sâu sắc của một trải nghiệm tâm linh)
  • natural the natural sublimity of the Grand Canyon
    (vẻ hùng vĩ tự nhiên của Grand Canyon)
Verb + sublimity
  • capture capture the sublimity of the moment
    (nắm bắt được vẻ siêu phàm của khoảnh khắc)
  • convey convey the sublimity of human spirit
    (truyền tải sự cao cả của tinh thần con người)
  • reach reach a level of sublimity
    (đạt đến một mức độ cao cả)
Noun + of + sublimity
  • sense a sense of sublimity
    (một cảm giác về sự cao cả/siêu phàm)
  • moments moments of pure sublimity
    (những khoảnh khắc siêu phàm thuần khiết)

Idioms

  • the sublimity of nature

    vẻ hùng vĩ/cao cả của thiên nhiên

    "The painter sought to capture the sublimity of nature in his landscapes."

    (Họa sĩ tìm cách nắm bắt vẻ hùng vĩ của thiên nhiên trong các bức tranh phong cảnh của mình.)

  • a moment of sublimity

    một khoảnh khắc siêu phàm/tuyệt vời

    "Listening to the symphony, she experienced a moment of sublimity."

    (Nghe bản giao hưởng, cô ấy trải qua một khoảnh khắc siêu phàm.)

  • achieve sublimity

    đạt được sự cao cả/siêu phàm

    "The artist strived to achieve sublimity in every brushstroke."

    (Người nghệ sĩ đã nỗ lực đạt được sự cao cả trong từng nét vẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sublimity

Danh từ
Lật mặt

Tính chất tuyệt vời, cao cả, vĩ đại; vẻ đẹp lộng lẫy, uy nghi truyền cảm hứng kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ.

"The sublimity of the mountain peaks filled us with awe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vastness of the Grand Canyon inspires a sense of sublimity.
Sự rộng lớn của Grand Canyon gợi lên một cảm giác về sự hùng vĩ.
Phủ định
No ordinary sunset can truly capture the sublimity of a masterpiece.
Không một hoàng hôn bình thường nào có thể thực sự nắm bắt được sự hùng vĩ của một kiệt tác.
Nghi vấn
What inspires such feelings of sublimity in the viewers?
Điều gì truyền cảm hứng cho những cảm xúc hùng vĩ như vậy trong người xem?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sublimity".

Khái niệm "Vẻ siêu phàm" trong triết học và nghệ thuật

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 18 (với các triết gia như Immanuel Kant), khái niệm 'vẻ siêu phàm' (the Sublime) được phân biệt với 'vẻ đẹp' (the Beautiful). Vẻ siêu phàm thường gắn liền với những gì to lớn, vô hạn, hoặc mạnh mẽ đến mức gây ra cảm giác choáng ngợp, sợ hãi lẫn ngưỡng mộ, vượt xa khả năng hiểu biết thông thường của con người. Nó thường được tìm thấy trong thiên nhiên hoang dã, các thảm họa tự nhiên hoặc các tác phẩm nghệ thuật hùng vĩ.

Chủ nghĩa Lãng mạn và Thiên nhiên

Thời kỳ Chủ nghĩa Lãng mạn (cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19) đã tôn vinh vẻ siêu phàm của thiên nhiên, coi đó là nguồn cảm hứng sâu sắc và là nơi con người có thể đối diện với sự vô hạn và uy quyền của tạo hóa. Các nhà thơ và họa sĩ lãng mạn thường miêu tả những cảnh quan hùng vĩ như núi non, biển cả hay bão tố để gợi lên cảm giác 'sublimity', nhấn mạnh sự nhỏ bé của con người trước vũ trụ.