(Top Banner Ad)
subroutine
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

subroutine

UK: /ˈsʌbruːˌtiːn/ • US: /ˈsʌbruːˌtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình con hàm con thủ tục con
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of instructions in a computer program which performs a specific task, packaged as a unit.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các lệnh trong một chương trình máy tính thực hiện một tác vụ cụ thể, được đóng gói như một đơn vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The programmer created a subroutine to handle the user input."

    "Lập trình viên đã tạo một subroutine để xử lý đầu vào của người dùng."

  • "This subroutine calculates the average of the given numbers."

    "Subroutine này tính trung bình các số đã cho."

  • "The program uses several subroutines to process the data."

    "Chương trình sử dụng một vài subroutines để xử lý dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun routine Quy trình, thói quen. (Trong lập trình, là một phần mã thực hiện một nhiệm vụ nhất định, mà 'subroutine' là một dạng cụ thể).
Noun subprogram Chương trình con, chương trình phụ. (Một thuật ngữ đồng nghĩa với 'subroutine', chỉ một phần chương trình nhỏ hơn).
Noun function Hàm. (Trong lập trình, là một khối mã thực hiện một nhiệm vụ và thường trả về một giá trị, tương tự như 'subroutine' nhưng có thể có khác biệt về ngữ nghĩa hoặc cấu trúc tùy ngôn ngữ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Old French
route
English
routine
English
subroutine

Nguồn gốc của 'Subroutine'

'Subroutine' là một thuật ngữ kỹ thuật, xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính vào khoảng giữa thế kỷ 20. Từ này là sự kết hợp của tiền tố 'sub-' (từ tiếng Latin 'sub' nghĩa là 'dưới, phụ') và danh từ 'routine' (nghĩa là 'thói quen, quy trình'). 'Routine' ban đầu có nghĩa là một con đường đã được đi lại nhiều lần, sau đó phát triển thành một chuỗi hành động hoặc quy trình được thực hiện đều đặn. Khi kết hợp lại, 'subroutine' mang ý nghĩa là một phần nhỏ, phụ trợ của một chương trình lớn hơn, được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và có thể được gọi nhiều lần. Nó giống như việc chia một công việc lớn thành nhiều công việc nhỏ, dễ quản lý hơn.

Usage Note

Subroutine thường được sử dụng để chia một chương trình lớn thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý và tái sử dụng. Nó có thể được gọi nhiều lần từ các phần khác nhau của chương trình, giúp giảm sự lặp lại code và làm cho chương trình dễ đọc và dễ bảo trì hơn. Khác với 'function' hoặc 'procedure' ở chỗ 'subroutine' đôi khi được dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ khối code nào thực hiện một tác vụ cụ thể, trong khi 'function' thường ám chỉ một subroutine trả về một giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + subroutine
  • call call a subroutine
    (gọi một chương trình con)
  • execute execute a subroutine
    (thực thi một chương trình con)
  • define define a subroutine
    (định nghĩa một chương trình con)
  • write write a subroutine
    (viết một chương trình con)
  • pass control to pass control to a subroutine
    (truyền quyền điều khiển cho một chương trình con)
Tính từ + subroutine
  • nested nested subroutine
    (chương trình con lồng nhau)
  • reusable reusable subroutine
    (chương trình con có thể tái sử dụng)
  • general-purpose general-purpose subroutine
    (chương trình con đa năng)
  • specific specific subroutine
    (chương trình con chuyên biệt)
Danh từ + of + subroutine
  • a library of a library of subroutines
    (một thư viện các chương trình con)
  • a set of a set of subroutines
    (một tập hợp các chương trình con)

Idioms

  • call a subroutine

    Kích hoạt hoặc thực thi một chương trình con trong một chương trình lớn hơn.

    "The main program will call the subroutine to sort the data."

    (Chương trình chính sẽ gọi chương trình con để sắp xếp dữ liệu.)

  • return from a subroutine

    Hoàn thành việc thực thi một chương trình con và trả quyền điều khiển về cho phần chương trình đã gọi nó.

    "After processing, the system will return from the subroutine."

    (Sau khi xử lý, hệ thống sẽ thoát khỏi chương trình con (và trả về quyền điều khiển).)

  • pass parameters to a subroutine

    Truyền dữ liệu hoặc giá trị cần thiết cho một chương trình con để nó có thể thực hiện nhiệm vụ của mình.

    "You need to pass the correct parameters to the subroutine for it to work."

    (Bạn cần truyền các tham số chính xác vào chương trình con để nó hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subroutine

danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các lệnh trong một chương trình máy tính thực hiện một tác vụ cụ thể, được đóng gói như một đơn vị.

"The programmer created a subroutine to handle the user input."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use a subroutine simplifies the code.
Việc sử dụng một chương trình con giúp đơn giản hóa mã.
Phủ định
It's crucial not to ignore the importance of a well-designed subroutine.
Điều quan trọng là không được bỏ qua tầm quan trọng của một chương trình con được thiết kế tốt.
Nghi vấn
Why is it important to implement a new subroutine for this task?
Tại sao việc triển khai một chương trình con mới cho tác vụ này lại quan trọng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer defined a subroutine to handle the user input.
Lập trình viên đã định nghĩa một chương trình con để xử lý dữ liệu đầu vào của người dùng.
Phủ định
The compiler does not optimize this specific subroutine due to its small size.
Trình biên dịch không tối ưu hóa chương trình con cụ thể này do kích thước nhỏ của nó.
Nghi vấn
Does the main program call this subroutine?
Chương trình chính có gọi chương trình con này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer is going to implement a new subroutine to handle user input.
Lập trình viên sẽ triển khai một subroutine mới để xử lý dữ liệu đầu vào của người dùng.
Phủ định
We are not going to use that subroutine because it's outdated.
Chúng ta sẽ không sử dụng subroutine đó vì nó đã lỗi thời.
Nghi vấn
Is the system going to call this subroutine during the initialization process?
Hệ thống có gọi subroutine này trong quá trình khởi tạo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developers have implemented a new subroutine to handle the data processing.
Các nhà phát triển phần mềm đã triển khai một chương trình con mới để xử lý dữ liệu.
Phủ định
The debugging team has not identified any errors within the main subroutine.
Nhóm gỡ lỗi đã không xác định bất kỳ lỗi nào trong chương trình con chính.
Nghi vấn
Has the programmer optimized the subroutine for faster execution?
Lập trình viên đã tối ưu hóa chương trình con để thực thi nhanh hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subroutine".

Tầm quan trọng trong lập trình

'Subroutine' là một khái niệm nền tảng trong lập trình hiện đại. Nó cho phép các lập trình viên chia nhỏ một chương trình lớn thành các phần nhỏ hơn, có thể quản lý được. Điều này mang lại nhiều lợi ích: 1. **Tính mô-đun (Modularity):** Giúp tổ chức mã nguồn một cách rõ ràng, mỗi subroutine thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. 2. **Tái sử dụng mã (Code Reusability):** Một subroutine có thể được viết một lần và gọi nhiều lần từ các phần khác nhau của chương trình, tiết kiệm thời gian và công sức. 3. **Dễ bảo trì và gỡ lỗi (Easier Maintenance and Debugging):** Khi có lỗi, việc tìm và sửa lỗi trong một subroutine nhỏ dễ hơn nhiều so với việc tìm trong toàn bộ chương trình lớn. Khái niệm này đã góp phần rất lớn vào sự phát triển của phần mềm phức tạp và hiệu quả.

So sánh với đời sống hàng ngày

Bạn có thể hình dung một 'subroutine' giống như một công thức nấu ăn cụ thể trong một cuốn sách dạy nấu ăn lớn. Thay vì viết lại toàn bộ các bước làm nước sốt mỗi khi bạn làm món mì Ý, bạn chỉ cần 'gọi' công thức làm nước sốt đó. Hoặc trong một công ty, các phòng ban khác nhau (ví dụ: phòng kế toán, phòng nhân sự) có thể được coi là các 'subroutine' riêng biệt, mỗi phòng có chức năng cụ thể nhưng tất cả đều đóng góp vào hoạt động chung của công ty.