(Top Banner Ad)
subterranean
C1
adjective C1 Địa chất học, Khoa học môi trường, Văn học

subterranean

UK: /ˌsʌbtəˈreɪniən/ • US: /ˌsʌbtəˈreɪniən/

Nghĩa tiếng Việt

dưới lòng đất ngầm thuộc về thế giới ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or occurring under the surface of the earth; underground.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra dưới bề mặt trái đất; dưới lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subterranean river flowed silently through the cave."

    "Dòng sông ngầm lặng lẽ chảy qua hang động."

  • "The miners discovered a vast subterranean network of tunnels."

    "Các thợ mỏ đã phát hiện ra một mạng lưới đường hầm ngầm rộng lớn."

  • "Subterranean ecosystems are often poorly understood."

    "Các hệ sinh thái dưới lòng đất thường ít được hiểu rõ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subterranean thuộc về dưới mặt đất, ngầm
Noun subterranean vùng dưới mặt đất, sinh vật dưới lòng đất (ít phổ biến hơn)
Adverb subterraneously một cách ngầm, dưới mặt đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
terra
Late Latin
subterraneus
English
subterranean

Nguồn gốc của 'subterranean'

Từ "subterranean" có nghĩa đen là "dưới lòng đất". Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin cổ, là sự kết hợp của tiền tố "sub-" (có nghĩa là "dưới") và danh từ "terra" (có nghĩa là "đất" hoặc "trái đất"). Nó gợi lên hình ảnh về những không gian bí ẩn và ẩn giấu sâu bên trong lòng đất, như hang động, đường hầm hay rễ cây.

Usage Note

Từ 'subterranean' thường được dùng để mô tả những gì nằm bên dưới bề mặt đất, có thể là hang động, dòng sông, công trình xây dựng, hoặc thậm chí là các khía cạnh ẩn giấu, bí mật của một vấn đề. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'underground'. So sánh với 'underground', 'subterranean' nhấn mạnh tính tự nhiên hoặc tồn tại lâu đời hơn, trong khi 'underground' có thể chỉ những thứ được tạo ra gần đây hoặc mang tính bí mật.

Prepositions

in beneath

'in' được dùng khi nói đến việc ở trong một không gian dưới lòng đất. Ví dụ: 'living in a subterranean cave'. 'beneath' được dùng để chỉ vị trí nằm bên dưới. Ví dụ: 'beneath the subterranean layers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subterranean
  • vast vast subterranean network
    (mạng lưới ngầm rộng lớn)
  • ancient ancient subterranean city
    (thành phố cổ dưới lòng đất)
  • hidden hidden subterranean chamber
    (buồng ngầm ẩn giấu)
Subterranean + Noun
  • subterranean subterranean tunnel
    (đường hầm ngầm)
  • subterranean subterranean world
    (thế giới ngầm)
  • subterranean subterranean river
    (sông ngầm)
  • subterranean subterranean activities
    (các hoạt động ngầm (thường là bất hợp pháp))
Verb + subterranean
  • explore explore subterranean caves
    (khám phá các hang động ngầm)
  • build build subterranean shelters
    (xây dựng hầm trú ẩn ngầm)

Idioms

  • subterranean economy

    nền kinh tế ngầm, chợ đen

    "The government is trying to crack down on the subterranean economy."

    (Chính phủ đang cố gắng trấn áp nền kinh tế ngầm.)

  • subterranean currents

    những luồng ngầm (ý kiến, xu hướng, ảnh hưởng không rõ ràng)

    "There are subterranean currents of discontent among the population."

    (Có những luồng bất mãn ngầm trong dân chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subterranean

adjective
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra dưới bề mặt trái đất; dưới lòng đất.

"The subterranean river flowed silently through the cave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the explorers discovered a subterranean city amazed everyone.
Việc các nhà thám hiểm khám phá ra một thành phố dưới lòng đất đã làm kinh ngạc mọi người.
Phủ định
Whether the subterranean river flows into the ocean is not yet known.
Liệu dòng sông ngầm có chảy ra đại dương hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Whether the subterranean base is still operational is a matter of great concern.
Liệu căn cứ ngầm có còn hoạt động hay không là một vấn đề đáng quan tâm.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers discovered a subterranean river.
Những nhà thám hiểm đã khám phá ra một con sông ngầm.
Phủ định
The construction workers did not expect the subterranean challenges during the excavation.
Các công nhân xây dựng không mong đợi những thách thức dưới lòng đất trong quá trình khai quật.
Nghi vấn
Does the city have a subterranean tunnel for transportation?
Thành phố có đường hầm dưới lòng đất cho giao thông vận tải không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the archaeologists had explored deeper, they would have discovered the subterranean city beneath the ancient ruins.
Nếu các nhà khảo cổ đã khám phá sâu hơn, họ đã có thể phát hiện ra thành phố ngầm bên dưới những tàn tích cổ đại.
Phủ định
If the construction crew had not used advanced sonar technology, they would not have known about the subterranean river before building the tunnel.
Nếu đội xây dựng không sử dụng công nghệ sonar tiên tiến, họ đã không biết về con sông ngầm trước khi xây dựng đường hầm.
Nghi vấn
Would the environmentalists have protested if they had known that the new development would disturb the subterranean ecosystem?
Liệu các nhà môi trường có phản đối nếu họ biết rằng dự án phát triển mới sẽ làm xáo trộn hệ sinh thái ngầm?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the subterranean tunnels were dark and mysterious.
Cô ấy nói rằng những đường hầm dưới lòng đất tối tăm và bí ẩn.
Phủ định
He told me that he did not think the subterranean river was navigable.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ con sông ngầm có thể đi lại được.
Nghi vấn
She asked if I knew about the subterranean creatures living in the caves.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết về những sinh vật sống dưới lòng đất trong các hang động hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be exploring the subterranean caves, searching for new species.
Các nhà khoa học sẽ đang khám phá những hang động dưới lòng đất, tìm kiếm những loài mới.
Phủ định
The construction crew won't be building any subterranean tunnels next year due to budget cuts.
Đội xây dựng sẽ không xây dựng bất kỳ đường hầm ngầm nào vào năm tới do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Will the engineers be mapping the subterranean water systems to prevent future floods?
Liệu các kỹ sư có đang lập bản đồ hệ thống nước ngầm để ngăn chặn lũ lụt trong tương lai không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will build a subterranean tunnel to ease traffic congestion.
Thành phố sẽ xây dựng một đường hầm dưới lòng đất để giảm bớt tắc nghẽn giao thông.
Phủ định
They are not going to explore the subterranean caves due to safety concerns.
Họ sẽ không khám phá các hang động dưới lòng đất vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Will the subterranean river affect the foundation of the new building?
Liệu dòng sông ngầm có ảnh hưởng đến nền móng của tòa nhà mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old city had a vast subterranean network of tunnels.
Thành phố cổ có một mạng lưới đường hầm ngầm rộng lớn.
Phủ định
The explorer did not realize the subterranean river was so deep.
Nhà thám hiểm đã không nhận ra con sông ngầm sâu đến vậy.
Nghi vấn
Was the subterranean cave system discovered last year?
Hệ thống hang động ngầm có được phát hiện vào năm ngoái không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has a subterranean network of tunnels.
Thành phố có một mạng lưới đường hầm dưới lòng đất.
Phủ định
The creature is not subterranean; it lives above ground.
Sinh vật này không sống dưới lòng đất; nó sống trên mặt đất.
Nghi vấn
Is the water supply subterranean in this region?
Nguồn cung cấp nước có nằm dưới lòng đất ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subterranean".

Thế giới ngầm trong thần thoại và văn học

Trong nhiều nền văn hóa và thần thoại phương Tây, "thế giới ngầm" (subterranean world) là một vương quốc bí ẩn nằm sâu dưới lòng đất, thường là nơi cư ngụ của các vị thần, linh hồn người chết, hoặc những sinh vật huyền bí. Điển hình là vương quốc Hades trong thần thoại Hy Lạp. Trong văn học, các không gian ngầm như hang động, hầm mộ hay đường hầm thường được dùng làm bối cảnh cho những cuộc phiêu lưu, khám phá hoặc nơi ẩn náu của bí mật, tượng trưng cho sự khám phá nội tâm hay những khía cạnh khuất lấp của cuộc sống.

Phong trào "Underground" và văn hóa đối kháng

Ngoài ý nghĩa vật lý, từ "subterranean" còn liên quan đến khái niệm "underground" trong văn hóa phương Tây, chỉ những phong trào, hoạt động nghệ thuật, âm nhạc, văn học hoặc chính trị không chính thống, hoạt động bí mật hoặc đối lập với xu hướng chủ đạo. Các phong trào này thường phát triển dưới "bề mặt" của xã hội, tạo ra những luồng tư tưởng, phong cách mới mẻ và độc đáo, thách thức các chuẩn mực hiện có.