(Top Banner Ad)
succession
C1
danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Sinh thái học

succession

UK: /səkˈseʃən/ • US: /səkˈseʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự kế vị sự thừa kế chuỗi loạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of inheriting a title, office, property, etc.

Vietnamese Meaning

Sự kế vị, sự thừa kế một tước vị, chức vụ, tài sản, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The line of succession to the throne is clearly defined."

    "Dòng kế vị ngai vàng được xác định rõ ràng."

  • "The company needs to develop a clear succession plan for its senior executives."

    "Công ty cần xây dựng một kế hoạch kế nhiệm rõ ràng cho các giám đốc điều hành cấp cao."

  • "Ecological succession is the process by which the structure of a biological community evolves over time."

    "Diễn thế sinh thái là quá trình mà cấu trúc của một quần xã sinh vật phát triển theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun successor Người kế nhiệm, người nối nghiệp
Noun success Sự thành công, kết quả tốt đẹp
Noun successfulness Tính thành công, sự thành công
Adjective successive Liên tiếp, kế tiếp
Adjective successful Thành công, thắng lợi
Verb succeed Thành công; kế nhiệm, nối tiếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
successio
Old French
succession
Middle English
successioun
English
succession

Nguồn gốc của 'succession'

Từ 'succession' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'succedere', mang ý nghĩa là 'đi theo sau' hoặc 'tiếp nối'. Từ động từ này, danh từ 'successio' (sự nối tiếp, sự tiếp nối) đã ra đời. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về một chuỗi các sự kiện hoặc những người liên tiếp nối tiếp nhau, mang ý nghĩa của sự kế vị, thừa kế hoặc một chuỗi sự việc diễn ra liên tục.

Usage Note

Từ 'succession' thường được dùng để chỉ một chuỗi người hoặc vật kế tiếp nhau, hoặc quá trình chuyển giao quyền lực hoặc tài sản từ người này sang người khác. Nó nhấn mạnh đến trật tự và tính hợp pháp của sự kế thừa. Khác với 'inheritance' (sự thừa kế), 'succession' thường liên quan đến một quy trình hoặc hệ thống đã được thiết lập.

Prepositions

to in

'succession to': đề cập đến việc kế vị một vị trí hoặc tài sản. Ví dụ: 'the succession to the throne'. 'in succession': liên tiếp, kế tiếp nhau. Ví dụ: 'three days in succession'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + succession
  • direct direct succession
    (Sự kế vị trực tiếp)
  • long long succession
    (Chuỗi dài liên tiếp)
  • rapid rapid succession
    (Liên tiếp nhanh chóng, dồn dập)
  • royal royal succession
    (Sự kế vị hoàng gia)
  • smooth smooth succession
    (Sự chuyển giao êm đẹp)
Verb + succession
  • come into come into succession
    (Kế nhiệm, tiếp quản (quyền))
  • establish establish a succession
    (Thiết lập một chế độ/thứ tự kế vị)
  • ensure ensure succession
    (Đảm bảo sự kế vị)
  • determine determine succession
    (Quyết định sự kế vị)
Prepositional phrases
  • in in succession
    (Liên tiếp, nối tiếp nhau)
  • line of line of succession
    (Dòng kế vị, thứ tự kế nhiệm)
  • order of order of succession
    (Thứ tự kế vị, trật tự kế nhiệm)

Idioms

  • in quick/rapid succession

    Liên tiếp nhanh chóng, dồn dập

    "The team scored three goals in rapid succession."

    (Đội bóng đã ghi ba bàn liên tiếp một cách nhanh chóng.)

  • line of succession

    Dòng kế vị, thứ tự kế nhiệm

    "The first child is usually first in the line of succession to the throne."

    (Đứa con đầu lòng thường là người đứng đầu trong dòng kế vị ngai vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succession

danh từ
Lật mặt

Sự kế vị, sự thừa kế một tước vị, chức vụ, tài sản, v.v.

"The line of succession to the throne is clearly defined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succession".

Kế vị Hoàng gia (Royal Succession)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các quốc gia quân chủ như Vương quốc Anh, khái niệm 'succession' (kế vị) đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển giao quyền lực. Quy tắc kế vị thường rất chặt chẽ, quyết định ai sẽ là người thừa kế ngai vàng dựa trên dòng dõi, độ tuổi và quyền ưu tiên. Ví dụ, Đạo luật Kế vị Ngai vàng đã thay đổi để đảm bảo bình đẳng giới trong việc kế vị.

Kế nhiệm Lãnh đạo trong Doanh nghiệp (Leadership Succession Planning)

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'succession planning' (lập kế hoạch kế nhiệm) là một thực tiễn quản lý vô cùng quan trọng. Các công ty lớn thường có các chiến lược chi tiết để xác định và chuẩn bị cho các nhà lãnh đạo tương lai, đảm bảo rằng luôn có những người đủ điều kiện sẵn sàng đảm nhận các vai trò chủ chốt khi các lãnh đạo hiện tại nghỉ hưu hoặc rời đi. Điều này giúp duy trì sự ổn định, năng lực lãnh đạo và phát triển liên tục của tổ chức.