(Top Banner Ad)
suffocate
C1
Động từ C1 Y học/Môi trường

suffocate

UK: /ˈsʌfəˌkeɪt/ • US: /ˈsʌfəˌkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bị ngạt thở làm ngạt thở ngột ngạt kìm hãm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To die because you cannot breathe, or to kill someone by preventing them from breathing.

Vietnamese Meaning

Chết vì không thể thở được, hoặc giết ai đó bằng cách ngăn họ thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The miners suffocated from the lack of oxygen after the explosion."

    "Những người thợ mỏ đã bị ngạt thở vì thiếu oxy sau vụ nổ."

  • "The smoke was so thick that it was hard to breathe, and I thought I was going to suffocate."

    "Khói quá dày khiến tôi khó thở, và tôi nghĩ mình sắp ngạt thở."

  • "The city is suffocating under a blanket of smog."

    "Thành phố đang ngạt thở dưới một lớp sương mù dày đặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffocate
Noun suffocation
Adjective suffocating
Adjective suffocated

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suffocare
English
suffocate

Sự Ra Đời của 'Suffocate'

Từ 'suffocate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'suffocare', kết hợp từ tiền tố 'sub-' (có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới') và 'fauces' (có nghĩa là 'cổ họng' hoặc 'yết hầu'). Theo nghĩa đen, nó gợi lên hình ảnh ai đó bị kẹp chặt hoặc nghẹt thở ở cổ họng, không thể thở được. Điều này cho thấy nguồn gốc của từ này đã trực tiếp mô tả hành động ngăn chặn hô hấp và sự sống.

Usage Note

Động từ "suffocate" mang nghĩa bị ngạt thở hoặc làm cho ai đó bị ngạt thở. Nó thường liên quan đến việc thiếu oxy, có thể do bị chèn ép, bị bịt miệng hoặc do môi trường thiếu oxy. Khác với "choke", "suffocate" thường ám chỉ một quá trình chậm hơn, kéo dài hơn và không nhất thiết liên quan đến việc bị nghẹn bởi vật gì đó.

Prepositions

from in with

-"suffocate from": chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ngạt (ví dụ: suffocate from smoke).
-"suffocate in": chỉ môi trường hoặc chất gây ngạt (ví dụ: suffocate in a fire).
-"suffocate with": ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc ngạt thở do quá nhiều thứ gì đó (ví dụ: suffocate with affection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suffocating
  • suffocating suffocating heat
    (cái nóng ngột ngạt)
  • suffocating suffocating fumes
    (khí độc ngột ngạt)
  • suffocating suffocating atmosphere
    (bầu không khí ngột ngạt)
  • suffocating suffocating silence
    (sự im lặng đến ngột thở)
Verb + suffocate
  • try to try to suffocate
    (cố gắng bóp nghẹt/làm ngạt thở)
  • begin to begin to suffocate
    (bắt đầu ngạt thở)
  • cause to cause to suffocate
    (khiến ai đó ngạt thở)
Suffocate + Preposition
  • on suffocate on smoke
    (ngạt khói)
  • from suffocate from lack of oxygen
    (ngạt thở vì thiếu oxy)
  • in suffocate in the crowd
    (ngạt thở trong đám đông (vì chật chội))

Idioms

  • suffocate under a pile of work

    Bị ngập lụt trong công việc, quá nhiều việc phải làm đến mức cảm thấy ngột ngạt hoặc áp lực nặng nề.

    "I'm suffocating under a pile of work this week; I haven't had a moment to myself."

    (Tuần này tôi ngập đầu trong công việc; tôi không có lấy một khoảnh khắc cho riêng mình.)

  • suffocate a fire/flame

    Dập tắt lửa (bằng cách tước đi oxy); (nghĩa bóng) kìm hãm, dập tắt một ý tưởng, cảm xúc hoặc sự phát triển.

    "You can suffocate a small fire with a wet blanket."

    (Bạn có thể dập tắt một đám cháy nhỏ bằng một chiếc chăn ướt.)

  • suffocate with emotion

    Ngập tràn cảm xúc đến mức khó thở, choáng váng hoặc không thể diễn đạt được.

    "She felt herself suffocate with emotion as she saw her long-lost brother."

    (Cô ấy cảm thấy nghẹt thở vì xúc động khi nhìn thấy người anh trai thất lạc từ lâu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffocate

Động từ
Lật mặt

Chết vì không thể thở được, hoặc giết ai đó bằng cách ngăn họ thở.

"The miners suffocated from the lack of oxygen after the explosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoids suffocating his plants by overwatering them.
Anh ấy tránh làm ngạt cây bằng cách tưới quá nhiều nước.
Phủ định
She doesn't mind suffocating under the pressure to succeed.
Cô ấy không ngại bị ngạt thở dưới áp lực phải thành công.
Nghi vấn
Do you risk suffocating if you stay in that small room with no ventilation?
Bạn có nguy cơ bị ngạt thở nếu bạn ở trong căn phòng nhỏ không có thông gió đó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lack of ventilation in the small room caused him to suffocate: he struggled to breathe.
Sự thiếu thông gió trong căn phòng nhỏ khiến anh ta ngạt thở: anh ta vật lộn để thở.
Phủ định
The firefighters were careful not to suffocate the rescued kitten: they gently removed the debris from around its face.
Các lính cứu hỏa cẩn thận không để con mèo con được cứu ngạt thở: họ nhẹ nhàng loại bỏ các mảnh vụn xung quanh mặt nó.
Nghi vấn
Did the toxic fumes cause the birds to suffocate: was that why they fell from the sky?
Khí độc có khiến những con chim ngạt thở không: có phải vì vậy mà chúng rơi từ trên trời xuống?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lack of oxygen can suffocate a person.
Sự thiếu oxy có thể làm ngạt thở một người.
Phủ định
We must not suffocate creativity in our children.
Chúng ta không được kìm hãm sự sáng tạo của con trẻ.
Nghi vấn
Will the smoke suffocate the plants?
Khói có làm ngạt cây không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there's no ventilation, people suffocate.
Nếu không có sự thông gió, mọi người sẽ bị ngạt thở.
Phủ định
If the air is clean, people don't suffocate.
Nếu không khí trong lành, mọi người sẽ không bị ngạt thở.
Nghi vấn
If the room is filled with smoke, do people suffocate?
Nếu phòng đầy khói, mọi người có bị ngạt thở không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will suffocate if he doesn't get fresh air soon.
Anh ấy sẽ bị ngạt thở nếu không sớm được hít thở không khí trong lành.
Phủ định
She is not going to suffocate in that well-ventilated room.
Cô ấy sẽ không bị ngạt thở trong căn phòng thông thoáng đó.
Nghi vấn
Will the miners suffocate if the tunnel collapses?
Những người thợ mỏ có bị ngạt thở nếu đường hầm sụp đổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffocate".

Ngột Ngạt Trong Xã Hội và Tình Yêu

Trong văn hóa phương Tây, 'suffocate' thường được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả cảm giác bị áp bức, hạn chế tự do cá nhân hoặc bị đè nén bởi những kỳ vọng xã hội, quy tắc cứng nhắc. Ví dụ, một 'mối quan hệ ngột ngạt' (suffocating relationship) là mối quan hệ mà một người cảm thấy bị kiểm soát quá mức, không có không gian riêng tư, khiến tình yêu trở thành gánh nặng thay vì niềm hạnh phúc. Tương tự, một 'môi trường làm việc ngột ngạt' (suffocating work environment) là nơi nhân viên cảm thấy bị bó buộc, không có cơ hội sáng tạo hay phát triển.

Nỗi Sợ Ngạt Thở trong Lịch Sử và Phim Ảnh

Nỗi sợ bị ngạt thở là một trong những nỗi sợ nguyên thủy nhất của con người và thường được khai thác trong các tác phẩm văn học, phim ảnh kinh dị và giật gân. Việc bị mắc kẹt trong không gian kín, hầm mỏ sập, hoặc bị chôn vùi sống là những viễn cảnh kinh hoàng liên quan đến sự ngạt thở. Điều này không chỉ tạo nên sự căng thẳng cho khán giả mà còn phản ánh sự dễ bị tổn thương của con người trước những yếu tố môi trường khắc nghiệt, cũng như sự tàn bạo trong một số hình phạt hoặc tra tấn trong lịch sử.