(Top Banner Ad)
sundry
C1
adjective C1 Thương mại/Tổng hợp

sundry

UK: /ˈsʌndri/ • US: /ˈsʌndri/

Nghĩa tiếng Việt

lặt vặt linh tinh nhiều loại hỗn hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of various kinds; several.

Vietnamese Meaning

Linh tinh, lặt vặt, khác nhau; nhiều loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought sundry items at the convenience store."

    "Anh ấy đã mua nhiều món đồ lặt vặt tại cửa hàng tiện lợi."

  • "Sundry expenses were listed on the account statement."

    "Các chi phí linh tinh đã được liệt kê trong bản sao kê tài khoản."

  • "She packed a small bag with sundries for the trip."

    "Cô ấy đã gói một chiếc túi nhỏ với những vật dụng cá nhân lặt vặt cho chuyến đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sundry đa dạng, lặt vặt, nhiều loại khác nhau
Noun (plural) sundries những thứ lặt vặt, tạp phẩm (các món nhỏ, đa dạng)
Verb sunder chia cắt, tách rời (là từ gốc mang ý nghĩa "tách riêng" ban đầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại/Tổng hợp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*senh₁-
Proto-Germanic
*sundraz / *sundrijaz
Old English
syndrig
Middle English
sondri
Modern English
sundry

Nguồn gốc chia cắt

Từ "sundry" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "syndrig", có nghĩa là "riêng biệt, tách rời". Nó có chung gốc với từ "sunder" (chia cắt). Ban đầu, "sundry" dùng để chỉ những thứ riêng lẻ, nhưng qua thời gian, nó phát triển nghĩa thành "nhiều thứ khác nhau" hoặc "đa dạng", ám chỉ một tập hợp các vật phẩm riêng biệt được gom lại.

Usage Note

Tính từ 'sundry' thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các vật phẩm hoặc người khác nhau, thường là nhỏ và không quan trọng. Nó mang sắc thái của sự đa dạng và đôi khi là sự không đáng kể. Nó thường được dùng trước danh từ số nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Sundry + Noun
  • items sundry items
    (nhiều mặt hàng khác nhau)
  • goods sundry goods
    (các loại hàng hóa tạp nham, lặt vặt)
  • expenses sundry expenses
    (các khoản chi phí lặt vặt/khác)
  • chores sundry chores
    (nhiều việc vặt khác nhau)
Phrase containing sundry
  • all all and sundry
    (tất cả mọi người (bao gồm cả những người không quan trọng))
  • reasons for sundry reasons
    (vì nhiều lý do khác nhau)

Idioms

  • all and sundry

    tất cả mọi người (không phân biệt, kể cả những người không quan trọng)

    "The new policy affects all and sundry in the company."

    (Chính sách mới ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong công ty.)

  • for sundry reasons

    vì nhiều lý do khác nhau

    "He was absent for sundry reasons, mostly personal."

    (Anh ấy vắng mặt vì nhiều lý do khác nhau, chủ yếu là cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sundry

adjective
Lật mặt

Linh tinh, lặt vặt, khác nhau; nhiều loại.

"He bought sundry items at the convenience store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he forgot his toothbrush, he had to buy sundries at the airport shop.
Vì anh ấy quên bàn chải đánh răng, anh ấy phải mua các vật dụng lặt vặt ở cửa hàng sân bay.
Phủ định
Even though she wanted to travel light, she couldn't avoid packing sundry items for the trip.
Mặc dù cô ấy muốn đi du lịch nhẹ nhàng, cô ấy không thể tránh khỏi việc đóng gói các vật dụng lặt vặt cho chuyến đi.
Nghi vấn
If you need various items, will you purchase sundry goods at the general store?
Nếu bạn cần nhiều thứ khác nhau, bạn sẽ mua các hàng hóa lặt vặt tại cửa hàng tạp hóa chứ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should buy sundries at the convenience store.
Bạn nên mua các vật dụng lặt vặt tại cửa hàng tiện lợi.
Phủ định
He cannot account for all the sundry expenses.
Anh ấy không thể giải thích hết tất cả các chi phí lặt vặt.
Nghi vấn
Could we find sundries like batteries and snacks there?
Chúng ta có thể tìm thấy những thứ lặt vặt như pin và đồ ăn nhẹ ở đó không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general store sells sundries such as snacks and toiletries.
Cửa hàng tạp hóa bán các đồ lặt vặt như đồ ăn nhẹ và đồ dùng cá nhân.
Phủ định
She didn't buy any sundries at the airport.
Cô ấy đã không mua bất kỳ đồ lặt vặt nào ở sân bay.
Nghi vấn
Are there any sundries available in the hotel room?
Có bất kỳ đồ lặt vặt nào trong phòng khách sạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a traveler visits a small town, they often buy sundries at the general store.
Nếu một du khách ghé thăm một thị trấn nhỏ, họ thường mua các vật dụng lặt vặt tại cửa hàng tạp hóa.
Phủ định
When the shop is closed, you don't have access to sundry items you might need.
Khi cửa hàng đóng cửa, bạn không thể tiếp cận các mặt hàng lặt vặt mà bạn có thể cần.
Nghi vấn
If you need small everyday items, do you usually buy sundries at the corner shop?
Nếu bạn cần những vật dụng nhỏ hàng ngày, bạn có thường mua đồ lặt vặt ở cửa hàng góc phố không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been buying sundries at the market before she realized she was late.
Cô ấy đã mua các vật phẩm lặt vặt ở chợ trước khi nhận ra mình bị muộn.
Phủ định
They hadn't been stocking sundry items because the delivery was delayed.
Họ đã không tích trữ các mặt hàng lặt vặt vì việc giao hàng bị trì hoãn.
Nghi vấn
Had he been sorting through the sundry papers when the phone rang?
Có phải anh ấy đã sắp xếp qua các giấy tờ hỗn tạp khi điện thoại reo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sundry".

"Sundries" trong cửa hàng

Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị nhỏ, bạn thường thấy một khu vực hoặc mục được gọi là "sundries" (số nhiều của sundry). Đây là nơi tập hợp nhiều loại mặt hàng nhỏ, đa dạng và thường không liên quan đến nhau, chẳng hạn như pin, kẹo cao su, bật lửa, hoặc đồ dùng vệ sinh cá nhân nhỏ. Điều này thể hiện cách phân loại tiện lợi cho những vật phẩm lặt vặt.

Sử dụng trong kế toán và pháp luật

Từ "sundry" cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính, kế toán và pháp luật. Ví dụ, "sundry expenses" (các khoản chi phí linh tinh) hoặc "sundry creditors" (các chủ nợ khác/lặt vặt) dùng để chỉ những mục nhỏ, đa dạng không thuộc các danh mục chính. Việc này giúp tổng hợp các khoản mục nhỏ lẻ lại một cách có hệ thống.