sundry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of various kinds; several.
Vietnamese Meaning
Linh tinh, lặt vặt, khác nhau; nhiều loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bought sundry items at the convenience store."
"Anh ấy đã mua nhiều món đồ lặt vặt tại cửa hàng tiện lợi."
-
"Sundry expenses were listed on the account statement."
"Các chi phí linh tinh đã được liệt kê trong bản sao kê tài khoản."
-
"She packed a small bag with sundries for the trip."
"Cô ấy đã gói một chiếc túi nhỏ với những vật dụng cá nhân lặt vặt cho chuyến đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'sundry' thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các vật phẩm hoặc người khác nhau, thường là nhỏ và không quan trọng. Nó mang sắc thái của sự đa dạng và đôi khi là sự không đáng kể. Nó thường được dùng trước danh từ số nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
items sundry items (nhiều mặt hàng khác nhau)
-
goods sundry goods (các loại hàng hóa tạp nham, lặt vặt)
-
expenses sundry expenses (các khoản chi phí lặt vặt/khác)
-
chores sundry chores (nhiều việc vặt khác nhau)
-
all all and sundry (tất cả mọi người (bao gồm cả những người không quan trọng))
-
reasons for sundry reasons (vì nhiều lý do khác nhau)
Idioms
-
all and sundry
tất cả mọi người (không phân biệt, kể cả những người không quan trọng)
"The new policy affects all and sundry in the company."
(Chính sách mới ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong công ty.)
-
for sundry reasons
vì nhiều lý do khác nhau
"He was absent for sundry reasons, mostly personal."
(Anh ấy vắng mặt vì nhiều lý do khác nhau, chủ yếu là cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sundry
adjectiveLinh tinh, lặt vặt, khác nhau; nhiều loại.
"He bought sundry items at the convenience store."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he forgot his toothbrush, he had to buy sundries at the airport shop. |
Vì anh ấy quên bàn chải đánh răng, anh ấy phải mua các vật dụng lặt vặt ở cửa hàng sân bay. |
| Phủ định | Even though she wanted to travel light, she couldn't avoid packing sundry items for the trip. |
Mặc dù cô ấy muốn đi du lịch nhẹ nhàng, cô ấy không thể tránh khỏi việc đóng gói các vật dụng lặt vặt cho chuyến đi. |
| Nghi vấn | If you need various items, will you purchase sundry goods at the general store? |
Nếu bạn cần nhiều thứ khác nhau, bạn sẽ mua các hàng hóa lặt vặt tại cửa hàng tạp hóa chứ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should buy sundries at the convenience store. |
Bạn nên mua các vật dụng lặt vặt tại cửa hàng tiện lợi. |
| Phủ định | He cannot account for all the sundry expenses. |
Anh ấy không thể giải thích hết tất cả các chi phí lặt vặt. |
| Nghi vấn | Could we find sundries like batteries and snacks there? |
Chúng ta có thể tìm thấy những thứ lặt vặt như pin và đồ ăn nhẹ ở đó không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general store sells sundries such as snacks and toiletries. |
Cửa hàng tạp hóa bán các đồ lặt vặt như đồ ăn nhẹ và đồ dùng cá nhân. |
| Phủ định | She didn't buy any sundries at the airport. |
Cô ấy đã không mua bất kỳ đồ lặt vặt nào ở sân bay. |
| Nghi vấn | Are there any sundries available in the hotel room? |
Có bất kỳ đồ lặt vặt nào trong phòng khách sạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a traveler visits a small town, they often buy sundries at the general store. |
Nếu một du khách ghé thăm một thị trấn nhỏ, họ thường mua các vật dụng lặt vặt tại cửa hàng tạp hóa. |
| Phủ định | When the shop is closed, you don't have access to sundry items you might need. |
Khi cửa hàng đóng cửa, bạn không thể tiếp cận các mặt hàng lặt vặt mà bạn có thể cần. |
| Nghi vấn | If you need small everyday items, do you usually buy sundries at the corner shop? |
Nếu bạn cần những vật dụng nhỏ hàng ngày, bạn có thường mua đồ lặt vặt ở cửa hàng góc phố không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been buying sundries at the market before she realized she was late. |
Cô ấy đã mua các vật phẩm lặt vặt ở chợ trước khi nhận ra mình bị muộn. |
| Phủ định | They hadn't been stocking sundry items because the delivery was delayed. |
Họ đã không tích trữ các mặt hàng lặt vặt vì việc giao hàng bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Had he been sorting through the sundry papers when the phone rang? |
Có phải anh ấy đã sắp xếp qua các giấy tờ hỗn tạp khi điện thoại reo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sundry".
