(Top Banner Ad)
superannuation
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

superannuation

UK: /ˌsjuːpərˌænjuˈeɪʃən/ • US: /ˌsuːpərˌænjuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ hưu trí lương hưu (có đóng góp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A regular payment made into a fund by an employee toward a future pension.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán định kỳ được thực hiện vào một quỹ bởi một nhân viên cho khoản lương hưu trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government offers tax incentives to encourage people to contribute to their superannuation."

    "Chính phủ cung cấp các ưu đãi thuế để khuyến khích mọi người đóng góp vào quỹ hưu trí của họ."

  • "Australians are required to contribute a percentage of their salary to superannuation."

    "Người Úc được yêu cầu đóng góp một tỷ lệ phần trăm lương của họ vào quỹ hưu trí."

  • "Many people rely on their superannuation to provide income during retirement."

    "Nhiều người dựa vào quỹ hưu trí của họ để cung cấp thu nhập trong suốt thời gian nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb superannuate Cho ai đó nghỉ hưu vì tuổi tác; trở nên lỗi thời
Adjective superannuated Đã quá tuổi nghỉ hưu; lỗi thời, cũ kỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
annus
Late Latin
superannuare
Late Latin
superannuatus
English
superannuate
English
superannuation

Nguồn gốc La-tinh: Vượt quá số năm

Từ 'superannuation' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh, được cấu tạo từ tiền tố 'super-' (nghĩa là 'trên, vượt quá') và từ 'annus' (nghĩa là 'năm'). Ban đầu, nó mô tả tình trạng một người đã quá tuổi hoặc vượt quá số năm phục vụ cần thiết, dẫn đến việc nghỉ hưu hoặc bị cho thôi việc do tuổi tác. Ngày nay, từ này chủ yếu dùng để chỉ hệ thống quỹ hưu trí hoặc khoản tiền tiết kiệm cho tuổi già.

Usage Note

Superannuation thường được dùng ở các nước thuộc Khối thịnh vượng chung Anh (như Úc, New Zealand, Vương quốc Anh) để chỉ hệ thống lương hưu hoặc quỹ hưu trí. Nó nhấn mạnh vào việc đóng góp định kỳ từ người lao động và/hoặc người sử dụng lao động. Cần phân biệt với 'pension' nói chung, 'retirement fund' hoặc '401(k)' (ở Mỹ), dù chức năng tương tự nhưng có thể có khác biệt về cấu trúc pháp lý và cách vận hành.

Prepositions

into for

‘Into’ được dùng khi nói về việc đóng góp vào quỹ: 'Payments into superannuation'. 'For' được dùng khi nói về mục đích của superannuation: 'Saving for superannuation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superannuation
  • compulsory compulsory superannuation
    (quỹ hưu trí bắt buộc)
  • private private superannuation
    (quỹ hưu trí tư nhân)
  • occupational occupational superannuation
    (quỹ hưu trí nghề nghiệp)
  • self-managed self-managed superannuation (SMSF)
    (quỹ hưu trí tự quản lý)
  • early early superannuation
    (nghỉ hưu sớm (và rút tiền hưu trí sớm))
Noun + superannuation
  • superannuation superannuation fund
    (quỹ hưu trí)
  • superannuation superannuation scheme
    (chương trình hưu trí)
  • superannuation superannuation contribution
    (khoản đóng góp vào quỹ hưu trí)
  • superannuation superannuation benefits
    (lợi ích từ quỹ hưu trí)
  • superannuation superannuation age
    (tuổi nghỉ hưu)
Verb + superannuation
  • contribute to contribute to superannuation
    (đóng góp vào quỹ hưu trí)
  • pay into pay into superannuation
    (nộp tiền vào quỹ hưu trí)
  • receive receive superannuation
    (nhận lương hưu/tiền từ quỹ hưu trí)
  • manage manage superannuation
    (quản lý quỹ hưu trí)
  • accrue accrue superannuation
    (tích lũy quỹ hưu trí)

Idioms

  • on superannuation

    Đang hưởng lương hưu/tiền từ quỹ hưu trí

    "After 40 years of service, he's now on superannuation."

    (Sau 40 năm phục vụ, giờ đây ông ấy đang hưởng lương hưu.)

  • superannuation fund

    Quỹ hưu trí (một quỹ được thiết lập để trả tiền cho người lao động khi họ nghỉ hưu)

    "It's important to choose a good superannuation fund."

    (Việc chọn một quỹ hưu trí tốt là rất quan trọng.)

  • superannuation guarantee (SG)

    Chế độ đảm bảo hưu trí (số tiền tối thiểu mà người sử dụng lao động phải đóng góp vào quỹ hưu trí của nhân viên theo luật, phổ biến ở Úc)

    "In Australia, employers must pay the superannuation guarantee."

    (Ở Úc, người sử dụng lao động phải đóng góp chế độ đảm bảo hưu trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superannuation

danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán định kỳ được thực hiện vào một quỹ bởi một nhân viên cho khoản lương hưu trong tương lai.

"The government offers tax incentives to encourage people to contribute to their superannuation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee's superannuation is managed by a reputable financial institution.
Quỹ hưu bổng của nhân viên được quản lý bởi một tổ chức tài chính uy tín.
Phủ định
The company's superannuation contributions are not considered optional.
Các khoản đóng góp vào quỹ hưu bổng của công ty không được coi là tùy chọn.
Nghi vấn
Is superannuation adequately provided for in the new employment contract?
Quỹ hưu bổng có được cung cấp đầy đủ trong hợp đồng lao động mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superannuation".

Hệ thống hưu trí bắt buộc (Ví dụ: Úc)

Ở một số quốc gia như Úc, 'superannuation' là một hệ thống bắt buộc (Superannuation Guarantee). Theo đó, người sử dụng lao động phải đóng góp một tỷ lệ nhất định trên thu nhập của nhân viên vào một quỹ hưu trí được chọn. Mục đích là để đảm bảo mỗi người lao động có một khoản tiết kiệm đáng kể để chi trả cho cuộc sống khi về hưu, độc lập với lương hưu do chính phủ chi trả (state pension).

Tầm quan trọng của việc tiết kiệm cho tuổi già

Khái niệm 'superannuation' phản ánh tầm quan trọng của việc chủ động tiết kiệm và đầu tư từ sớm cho tuổi già. Nó khuyến khích người lao động tự chủ tài chính sau khi nghỉ hưu, giảm bớt sự phụ thuộc vào các phúc lợi xã hội của chính phủ. Việc quản lý quỹ hưu trí cá nhân là một phần thiết yếu trong kế hoạch tài chính dài hạn của nhiều người ở các nước phương Tây.