(Top Banner Ad)
supermundane
C2
Tính từ C2 Tôn giáo, Triết học

supermundane

UK: /ˌsuːpəˈmʌndeɪn/ • US: /ˌsuːpərˈmʌndeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

siêu phàm vượt thế tục thuộc về cõi trên linh thiêng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Above or beyond the mundane; exceeding the ordinary or commonplace; celestial or spiritual.

Vietnamese Meaning

Vượt lên trên hoặc ngoài thế tục; vượt quá những điều bình thường hoặc tầm thường; thuộc về thiên đường hoặc tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's work attempts to capture the supermundane beauty of the cosmos."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ cố gắng nắm bắt vẻ đẹp siêu phàm của vũ trụ."

  • "The mystic claimed to have experienced supermundane visions."

    "Nhà thần bí tuyên bố đã trải nghiệm những thị kiến siêu phàm."

  • "Her music evokes a sense of supermundane peace."

    "Âm nhạc của cô gợi lên một cảm giác bình yên siêu phàm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supermundane siêu việt, siêu phàm, phi trần tục
Adverb supermundanely một cách siêu việt, vượt lên trên trần tục
Noun supermundaneness tính siêu việt, sự vượt thoát trần tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
mundus
English
mundane
English
supermundane

Nguồn gốc của 'supermundane'

Từ 'supermundane' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'super-' có nghĩa là 'trên, vượt qua' và tính từ 'mundane' (thế tục, trần tục). 'Mundane' lại bắt nguồn từ danh từ Latin 'mundus' nghĩa là 'thế giới'. Vì vậy, 'supermundane' theo nghĩa đen có nghĩa là 'vượt lên trên thế giới trần tục', chỉ những gì phi thường, siêu việt, hoặc thuộc về một cõi cao hơn, không thuộc về vật chất hay những điều tầm thường hàng ngày.

Usage Note

Từ 'supermundane' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, triết học hoặc tâm linh để mô tả những điều vượt xa trải nghiệm hàng ngày của con người. Nó nhấn mạnh một trạng thái hoặc một thực thể cao hơn, tinh khiết hơn so với thế giới vật chất và những lo toan trần tục. So với 'mundane' (thế tục, trần tục), 'supermundane' đối lập hoàn toàn, biểu thị sự siêu việt và thoát ly khỏi những giới hạn của cuộc sống thông thường. Nó khác với 'extraordinary' (phi thường) ở chỗ không chỉ đơn thuần là hiếm có hay xuất sắc, mà còn mang ý nghĩa thuộc về một cõi khác.

Prepositions

to in

'to' được sử dụng khi chỉ sự liên kết hoặc hướng tới một điều gì đó siêu phàm. Ví dụ: 'He aspired to a supermundane existence.' ('in' được sử dụng khi chỉ sự tồn tại hoặc sự hiện diện trong một trạng thái siêu phàm. Ví dụ: 'She found solace in supermundane contemplation.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + supermundane
  • truly truly supermundane
    (thực sự siêu việt)
  • profoundly profoundly supermundane
    (siêu việt một cách sâu sắc)
supermundane + Noun
  • realm supermundane realm
    (cõi siêu việt, thế giới siêu phàm)
  • power supermundane power
    (sức mạnh siêu phàm)
  • experience supermundane experience
    (trải nghiệm siêu việt)

Idioms

  • supermundane reality

    thực tại siêu việt

    "Philosophers often ponder the nature of supermundane reality."

    (Các triết gia thường suy ngẫm về bản chất của thực tại siêu việt.)

  • a supermundane perspective

    một góc nhìn siêu việt

    "Meditation can help one achieve a supermundane perspective on earthly problems."

    (Thiền định có thể giúp người ta đạt được một góc nhìn siêu việt về các vấn đề trần thế.)

  • delve into the supermundane

    đi sâu vào thế giới siêu việt

    "Ancient mystics sought to delve into the supermundane through various practices."

    (Các nhà thần bí cổ đại đã tìm cách đi sâu vào thế giới siêu việt thông qua nhiều phương pháp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supermundane

Tính từ
Lật mặt

Vượt lên trên hoặc ngoài thế tục; vượt quá những điều bình thường hoặc tầm thường; thuộc về thiên đường hoặc tâm linh.

"The artist's work attempts to capture the supermundane beauty of the cosmos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her artwork is the most supermundane creation I have ever seen.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy là sự sáng tạo siêu phàm nhất mà tôi từng thấy.
Phủ định
This ordinary experience is less supermundane than a spiritual awakening.
Trải nghiệm bình thường này ít siêu phàm hơn so với một sự thức tỉnh tâm linh.
Nghi vấn
Is his latest novel more supermundane than his previous works?
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy có siêu phàm hơn những tác phẩm trước đây của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supermundane".

Ý nghĩa triết học và tâm linh

Từ 'supermundane' thường xuất hiện trong các lĩnh vực triết học, tôn giáo và tâm linh. Nó đối lập với 'mundane' (trần tục, vật chất), tượng trưng cho sự vượt lên trên những giới hạn của thế giới vật chất, hướng tới những khía cạnh cao hơn như tinh thần, ý thức vũ trụ, hay những cõi siêu hình, mang đến sự thấu hiểu sâu sắc hơn về sự tồn tại.

Trong văn học và nghệ thuật

Trong văn học giả tưởng, kỳ ảo và nghệ thuật, 'supermundane' được dùng để mô tả các thực thể, cảnh giới, hoặc năng lực nằm ngoài quy luật tự nhiên, thường mang tính huyền bí, siêu nhiên. Nó gợi lên một cảm giác kinh ngạc, sự tò mò và khám phá về những điều chưa biết, vượt xa tầm hiểu biết thông thường của con người.