swathe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a long strip of land, especially one on which the crop has been cut
Vietnamese Meaning
một dải đất dài, đặc biệt là dải đất mà cây trồng đã được cắt
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He cut a wide swathe through the long grass."
"Anh ta cắt một dải rộng xuyên qua đám cỏ dài."
-
"The fields were swathed in mist."
"Những cánh đồng được bao phủ trong sương mù."
-
"She swathed herself in a silk scarf."
"Cô ấy quấn mình trong một chiếc khăn lụa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một dải đất rộng hoặc một khu vực bao phủ bởi một thứ gì đó. Nghĩa này thường liên quan đến nông nghiệp hoặc cảnh quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide a wide swathe of land (một dải đất rộng)
-
large a large swathe of population (một bộ phận lớn dân số)
-
broad a broad swathe of green fields (một dải đồng cỏ xanh rộng lớn)
-
swathe a swathe of forest (một dải rừng)
-
swathe a swathe of colour (một mảng màu)
-
swathe a swathe of tall grass (một dải cỏ cao)
-
swathe swathe in bandages (quấn bằng băng)
-
swathe swathe a baby in a blanket (quấn em bé vào chăn)
-
be swathed be swathed in rich fabrics (được bao phủ bởi những loại vải sang trọng)
-
swathe swathe around the wound (quấn quanh vết thương)
Idioms
-
cut a swathe through something
tạo ra một con đường rộng (thường là phá hủy hoặc ảnh hưởng lớn đến một khu vực), gây ra tác động đáng kể
"The storm cut a swathe of destruction through the town."
(Cơn bão đã tàn phá một dải rộng khắp thị trấn.)
-
be swathed in mystery
được bao bọc trong bí ẩn, không rõ ràng
"Her past remained swathed in mystery."
(Quá khứ của cô ấy vẫn còn chìm trong màn bí ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swathe
danh từmột dải đất dài, đặc biệt là dải đất mà cây trồng đã được cắt
"He cut a wide swathe through the long grass."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nurse used a soft bandage which she swathed around the patient's injured arm. |
Y tá đã sử dụng một chiếc băng mềm mà cô ấy quấn quanh cánh tay bị thương của bệnh nhân. |
| Phủ định | The ancient Egyptian mummies, which were not swathed in linen perfectly, began to decay over time. |
Những xác ướp Ai Cập cổ đại, không được quấn hoàn hảo trong vải lanh, bắt đầu phân hủy theo thời gian. |
| Nghi vấn | Is this the field where she found the baby, swathed in a blanket? |
Đây có phải là cánh đồng nơi cô ấy tìm thấy đứa bé, được quấn trong một chiếc chăn? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used a large swathe of fabric to create the costume. |
Cô ấy đã sử dụng một mảng vải lớn để tạo ra bộ trang phục. |
| Phủ định | They did not swathe the newborn baby too tightly. |
Họ không quấn em bé sơ sinh quá chặt. |
| Nghi vấn | Did he swathe himself in bandages after the accident? |
Anh ấy có tự quấn băng sau vụ tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swathe".
