(Top Banner Ad)
swathe
C1
danh từ C1 Tổng quát

swathe

UK: /sweɪð/ • US: /sweɪð/

Nghĩa tiếng Việt

dải băng vải bao phủ quấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a long strip of land, especially one on which the crop has been cut

Vietnamese Meaning

một dải đất dài, đặc biệt là dải đất mà cây trồng đã được cắt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He cut a wide swathe through the long grass."

    "Anh ta cắt một dải rộng xuyên qua đám cỏ dài."

  • "The fields were swathed in mist."

    "Những cánh đồng được bao phủ trong sương mù."

  • "She swathed herself in a silk scarf."

    "Cô ấy quấn mình trong một chiếc khăn lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swathe dải vải, dải đất, vệt rộng
Verb swathe quấn, bọc, bao phủ
Noun swath dải, vệt (biến thể, thường dùng ở Mỹ, đặc biệt trong nông nghiệp)
Verb unswathe tháo quấn, mở ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swaþu
Middle English
swathe
Modern English
swathe

Nguồn gốc từ 'dấu vết' và 'băng'

Từ 'swathe' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swaþu', ban đầu mang nghĩa là 'dấu vết', 'con đường' hoặc 'băng bó'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để mô tả một dải vải rộng dùng để quấn hoặc bọc, hay một dải đất rộng, thường là sau khi được cắt.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một dải đất rộng hoặc một khu vực bao phủ bởi một thứ gì đó. Nghĩa này thường liên quan đến nông nghiệp hoặc cảnh quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swathe (noun)
  • wide a wide swathe of land
    (một dải đất rộng)
  • large a large swathe of population
    (một bộ phận lớn dân số)
  • broad a broad swathe of green fields
    (một dải đồng cỏ xanh rộng lớn)
Noun + of + swathe (noun meaning a strip)
  • swathe a swathe of forest
    (một dải rừng)
  • swathe a swathe of colour
    (một mảng màu)
  • swathe a swathe of tall grass
    (một dải cỏ cao)
Verb + swathe (verb)
  • swathe swathe in bandages
    (quấn bằng băng)
  • swathe swathe a baby in a blanket
    (quấn em bé vào chăn)
  • be swathed be swathed in rich fabrics
    (được bao phủ bởi những loại vải sang trọng)
  • swathe swathe around the wound
    (quấn quanh vết thương)

Idioms

  • cut a swathe through something

    tạo ra một con đường rộng (thường là phá hủy hoặc ảnh hưởng lớn đến một khu vực), gây ra tác động đáng kể

    "The storm cut a swathe of destruction through the town."

    (Cơn bão đã tàn phá một dải rộng khắp thị trấn.)

  • be swathed in mystery

    được bao bọc trong bí ẩn, không rõ ràng

    "Her past remained swathed in mystery."

    (Quá khứ của cô ấy vẫn còn chìm trong màn bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swathe

danh từ
Lật mặt

một dải đất dài, đặc biệt là dải đất mà cây trồng đã được cắt

"He cut a wide swathe through the long grass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse used a soft bandage which she swathed around the patient's injured arm.
Y tá đã sử dụng một chiếc băng mềm mà cô ấy quấn quanh cánh tay bị thương của bệnh nhân.
Phủ định
The ancient Egyptian mummies, which were not swathed in linen perfectly, began to decay over time.
Những xác ướp Ai Cập cổ đại, không được quấn hoàn hảo trong vải lanh, bắt đầu phân hủy theo thời gian.
Nghi vấn
Is this the field where she found the baby, swathed in a blanket?
Đây có phải là cánh đồng nơi cô ấy tìm thấy đứa bé, được quấn trong một chiếc chăn?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used a large swathe of fabric to create the costume.
Cô ấy đã sử dụng một mảng vải lớn để tạo ra bộ trang phục.
Phủ định
They did not swathe the newborn baby too tightly.
Họ không quấn em bé sơ sinh quá chặt.
Nghi vấn
Did he swathe himself in bandages after the accident?
Anh ấy có tự quấn băng sau vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swathe".

Tục quấn tã (Swaddling)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, việc quấn chặt trẻ sơ sinh trong vải (hay còn gọi là 'swaddling') là một tập tục lâu đời. Mục đích là để bé cảm thấy an toàn như trong bụng mẹ, giúp bé ngủ ngon hơn và giữ ấm. Động từ 'swathe' được dùng trực tiếp để mô tả hành động này.

Trong nông nghiệp

Trong lĩnh vực nông nghiệp, 'swathe' (hoặc 'swath') còn dùng để chỉ dải cây trồng đã được cắt (ví dụ: lúa, cỏ) để lại trên mặt đất sau khi máy gặt hoặc máy cắt đi qua. Đây là một hình ảnh quen thuộc gắn liền với mùa màng và thu hoạch ở các vùng nông thôn.