(Top Banner Ad)
switchgear
C1
danh từ C1 Kỹ thuật điện

switchgear

UK: /ˈswɪtʃˌɡɪər/ • US: /ˈswɪtʃˌɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị đóng cắt thiết bị chuyển mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Apparatus used to switch, protect and control electrical circuits and equipment.

Vietnamese Meaning

Thiết bị dùng để chuyển mạch, bảo vệ và điều khiển các mạch điện và thiết bị điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The substation's switchgear is essential for maintaining a stable power supply."

    "Thiết bị đóng cắt của trạm biến áp là rất cần thiết để duy trì nguồn cung cấp điện ổn định."

  • "Regular maintenance of switchgear is crucial for preventing electrical faults."

    "Việc bảo trì thường xuyên thiết bị đóng cắt là rất quan trọng để ngăn ngừa các sự cố điện."

  • "The new switchgear was installed to improve the power grid's reliability."

    "Thiết bị đóng cắt mới đã được lắp đặt để cải thiện độ tin cậy của lưới điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun switch Công tắc, thiết bị đóng cắt (thành phần của switchgear)
Verb switch Chuyển đổi, bật/tắt (liên quan đến chức năng của switchgear)
Noun gear Thiết bị, dụng cụ (thành phần của switchgear)
Verb gear Chuẩn bị, trang bị (liên quan đến việc lắp đặt thiết bị)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swice
English (17th cent.)
switch (mechanical device)
Old English
gearwe
English
gear (equipment)
English (20th cent.)
switchgear

Nguồn gốc 'Switchgear'

Từ 'switchgear' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp hai từ 'switch' (công tắc, thiết bị đóng cắt) và 'gear' (thiết bị, dụng cụ). 'Switch' ban đầu có nghĩa là 'sự chuyển đổi' hoặc 'cái roi', nhưng đến thế kỷ 17, nó được dùng để chỉ một thiết bị cơ khí dùng để điều khiển dòng điện. 'Gear' có nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'dụng cụ'. Khi ghép lại, 'switchgear' mô tả chính xác chức năng của nó: một tập hợp các thiết bị dùng để đóng cắt, điều khiển và bảo vệ mạch điện trong các hệ thống điện.

Usage Note

Switchgear là một thuật ngữ chung bao gồm một loạt các thiết bị, chẳng hạn như cầu dao, dao cách ly, máy biến dòng và rơ le bảo vệ. Nó thường được sử dụng trong các trạm biến áp, nhà máy điện và các ứng dụng công nghiệp lớn khác nơi cần kiểm soát và bảo vệ các mạch điện áp cao.

Prepositions

in for of

Ví dụ: 'switchgear in a substation' (thiết bị đóng cắt trong một trạm biến áp), 'switchgear for power distribution' (thiết bị đóng cắt để phân phối điện), 'the design of switchgear' (thiết kế của thiết bị đóng cắt). Giới từ 'of' thường được dùng để nói về thành phần cấu tạo, hoặc đặc tính của switchgear.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + switchgear
  • install install switchgear
    (lắp đặt thiết bị đóng cắt)
  • maintain maintain switchgear
    (bảo trì thiết bị đóng cắt)
  • operate operate switchgear
    (vận hành thiết bị đóng cắt)
  • inspect inspect switchgear
    (kiểm tra thiết bị đóng cắt)
  • replace replace switchgear
    (thay thế thiết bị đóng cắt)
Tính từ + switchgear
  • electrical electrical switchgear
    (thiết bị đóng cắt điện)
  • high-voltage high-voltage switchgear
    (thiết bị đóng cắt cao áp)
  • industrial industrial switchgear
    (thiết bị đóng cắt công nghiệp)
  • faulty faulty switchgear
    (thiết bị đóng cắt bị lỗi)
  • new new switchgear
    (thiết bị đóng cắt mới)
Danh từ + switchgear
  • switchgear switchgear panel
    (tủ điều khiển thiết bị đóng cắt)
  • switchgear switchgear room
    (phòng thiết bị đóng cắt)
  • switchgear switchgear system
    (hệ thống thiết bị đóng cắt)

Idioms

  • switchgear system

    Hệ thống thiết bị đóng cắt (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "The engineers are designing a new switchgear system for the substation."

    (Các kỹ sư đang thiết kế một hệ thống thiết bị đóng cắt mới cho trạm biến áp.)

  • switchgear maintenance

    Bảo trì thiết bị đóng cắt (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "Regular switchgear maintenance is crucial for operational safety."

    (Việc bảo trì thiết bị đóng cắt thường xuyên rất quan trọng để đảm bảo an toàn vận hành.)

  • switchgear failure

    Hỏng hóc thiết bị đóng cắt (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "A switchgear failure caused a widespread power outage in the area."

    (Sự cố hỏng hóc thiết bị đóng cắt đã gây ra mất điện trên diện rộng trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

switchgear

danh từ
Lật mặt

Thiết bị dùng để chuyển mạch, bảo vệ và điều khiển các mạch điện và thiết bị điện.

"The substation's switchgear is essential for maintaining a stable power supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "switchgear".

Tầm quan trọng trong cơ sở hạ tầng hiện đại

Switchgear là một thành phần không thể thiếu trong mọi hệ thống điện hiện đại, từ các nhà máy điện khổng lồ đến các tòa nhà dân cư và thương mại. Mặc dù ít được biết đến đối với công chúng, chúng đóng vai trò thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo cung cấp điện an toàn, ổn định và hiệu quả. Không có switchgear, việc kiểm soát và bảo vệ mạch điện sẽ là bất khả thi, dẫn đến nguy cơ quá tải, chập điện và cháy nổ.

Yếu tố cốt lõi của an toàn điện

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự an toàn trong sử dụng điện được đặt lên hàng đầu. Switchgear là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các sự cố điện nguy hiểm, bằng cách tự động ngắt nguồn khi phát hiện lỗi hoặc quá tải. Điều này không chỉ bảo vệ thiết bị mà còn bảo vệ tính mạng con người, biến chúng thành một trụ cột của các tiêu chuẩn an toàn công nghiệp và dân dụng, phản ánh một giá trị xã hội về việc ưu tiên bảo vệ tính mạng và tài sản.