switchgear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Apparatus used to switch, protect and control electrical circuits and equipment.
Vietnamese Meaning
Thiết bị dùng để chuyển mạch, bảo vệ và điều khiển các mạch điện và thiết bị điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The substation's switchgear is essential for maintaining a stable power supply."
"Thiết bị đóng cắt của trạm biến áp là rất cần thiết để duy trì nguồn cung cấp điện ổn định."
-
"Regular maintenance of switchgear is crucial for preventing electrical faults."
"Việc bảo trì thường xuyên thiết bị đóng cắt là rất quan trọng để ngăn ngừa các sự cố điện."
-
"The new switchgear was installed to improve the power grid's reliability."
"Thiết bị đóng cắt mới đã được lắp đặt để cải thiện độ tin cậy của lưới điện."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Switchgear là một thuật ngữ chung bao gồm một loạt các thiết bị, chẳng hạn như cầu dao, dao cách ly, máy biến dòng và rơ le bảo vệ. Nó thường được sử dụng trong các trạm biến áp, nhà máy điện và các ứng dụng công nghiệp lớn khác nơi cần kiểm soát và bảo vệ các mạch điện áp cao.
Prepositions
Ví dụ: 'switchgear in a substation' (thiết bị đóng cắt trong một trạm biến áp), 'switchgear for power distribution' (thiết bị đóng cắt để phân phối điện), 'the design of switchgear' (thiết kế của thiết bị đóng cắt). Giới từ 'of' thường được dùng để nói về thành phần cấu tạo, hoặc đặc tính của switchgear.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install switchgear (lắp đặt thiết bị đóng cắt)
-
maintain maintain switchgear (bảo trì thiết bị đóng cắt)
-
operate operate switchgear (vận hành thiết bị đóng cắt)
-
inspect inspect switchgear (kiểm tra thiết bị đóng cắt)
-
replace replace switchgear (thay thế thiết bị đóng cắt)
-
electrical electrical switchgear (thiết bị đóng cắt điện)
-
high-voltage high-voltage switchgear (thiết bị đóng cắt cao áp)
-
industrial industrial switchgear (thiết bị đóng cắt công nghiệp)
-
faulty faulty switchgear (thiết bị đóng cắt bị lỗi)
-
new new switchgear (thiết bị đóng cắt mới)
-
switchgear switchgear panel (tủ điều khiển thiết bị đóng cắt)
-
switchgear switchgear room (phòng thiết bị đóng cắt)
-
switchgear switchgear system (hệ thống thiết bị đóng cắt)
Idioms
-
switchgear system
Hệ thống thiết bị đóng cắt (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"The engineers are designing a new switchgear system for the substation."
(Các kỹ sư đang thiết kế một hệ thống thiết bị đóng cắt mới cho trạm biến áp.)
-
switchgear maintenance
Bảo trì thiết bị đóng cắt (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"Regular switchgear maintenance is crucial for operational safety."
(Việc bảo trì thiết bị đóng cắt thường xuyên rất quan trọng để đảm bảo an toàn vận hành.)
-
switchgear failure
Hỏng hóc thiết bị đóng cắt (Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"A switchgear failure caused a widespread power outage in the area."
(Sự cố hỏng hóc thiết bị đóng cắt đã gây ra mất điện trên diện rộng trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
switchgear
danh từThiết bị dùng để chuyển mạch, bảo vệ và điều khiển các mạch điện và thiết bị điện.
"The substation's switchgear is essential for maintaining a stable power supply."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "switchgear".
