(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tachylalia
C2

tachylalia

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nói nhanh bất thường chứng nói nhanh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tachylalia'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chứng nói nhanh, nói quá nhanh (bất thường).

Definition (English Meaning)

Excessively rapid speech.

Ví dụ Thực tế với 'Tachylalia'

  • "Tachylalia can make it difficult for others to understand what someone is saying."

    "Chứng nói nhanh có thể khiến người khác khó hiểu những gì người nào đó đang nói."

  • "The patient exhibited signs of tachylalia during the examination."

    "Bệnh nhân có dấu hiệu nói nhanh trong quá trình kiểm tra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tachylalia'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tachylalia
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cluttering(nói lắp bắp)

Trái nghĩa (Antonyms)

bradylalia(chứng nói chậm)

Từ liên quan (Related Words)

aphasia(chứng mất ngôn ngữ)
dysarthria(rối loạn phát âm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Tachylalia'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tachylalia là một rối loạn ngôn ngữ đặc trưng bởi tốc độ nói quá nhanh. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng hiểu của người nghe và có thể liên quan đến các tình trạng thần kinh hoặc tâm lý khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tachylalia'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)