(Top Banner Ad)
tachylalia
C2
danh từ C2 Y học

tachylalia

UK: /ˌtækɪˈleɪliə/ • US: /ˌtækɪˈleɪliə/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhanh bất thường chứng nói nhanh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively rapid speech.

Vietnamese Meaning

Chứng nói nhanh, nói quá nhanh (bất thường).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tachylalia can make it difficult for others to understand what someone is saying."

    "Chứng nói nhanh có thể khiến người khác khó hiểu những gì người nào đó đang nói."

  • "The patient exhibited signs of tachylalia during the examination."

    "Bệnh nhân có dấu hiệu nói nhanh trong quá trình kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tachylalic Liên quan đến chứng nói nhanh; người mắc chứng nói nhanh

Synonyms

Antonyms

bradylalia (chứng nói chậm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ταχύς (takhús)
Ancient Greek
λαλιά (laliá)
Neo-Latin
tachylalia
English
tachylalia

Nguồn gốc Hy Lạp của Tốc độ Lời nói

Từ 'tachylalia' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp hai yếu tố: 'takhys' (ταχύς) có nghĩa là 'nhanh chóng, tốc độ' và 'lalia' (λαλιά) có nghĩa là 'lời nói, trò chuyện'. Ghép lại, nó mô tả tình trạng nói quá nhanh, vượt quá nhịp độ bình thường, thường gặp trong một số tình trạng thần kinh hoặc tâm lý. Hiểu được nguồn gốc này giúp chúng ta hình dung rõ hơn về bản chất của từ.

Usage Note

Tachylalia là một rối loạn ngôn ngữ đặc trưng bởi tốc độ nói quá nhanh. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng hiểu của người nghe và có thể liên quan đến các tình trạng thần kinh hoặc tâm lý khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tachylalia
  • severe severe tachylalia
    (chứng nói nhanh nghiêm trọng)
  • mild mild tachylalia
    (chứng nói nhanh nhẹ)
  • marked marked tachylalia
    (chứng nói nhanh rõ rệt)
  • pathological pathological tachylalia
    (chứng nói nhanh bệnh lý)
Verb + tachylalia
  • experience experience tachylalia
    (trải qua chứng nói nhanh)
  • present with present with tachylalia
    (biểu hiện chứng nói nhanh)
  • manage manage tachylalia
    (quản lý/điều trị chứng nói nhanh)
  • diagnose diagnose tachylalia
    (chẩn đoán chứng nói nhanh)
Noun + of + tachylalia
  • symptoms symptoms of tachylalia
    (các triệu chứng của chứng nói nhanh)
  • form a form of tachylalia
    (một dạng của chứng nói nhanh)

Idioms

  • differential diagnosis of tachylalia

    chẩn đoán phân biệt chứng nói nhanh

    "The neurologist considered a differential diagnosis of tachylalia to rule out other speech disorders."

    (Bác sĩ thần kinh đã xem xét chẩn đoán phân biệt chứng nói nhanh để loại trừ các rối loạn lời nói khác.)

  • management of tachylalia

    quản lý/điều trị chứng nói nhanh

    "Effective management of tachylalia often involves speech therapy and addressing underlying conditions."

    (Việc quản lý hiệu quả chứng nói nhanh thường bao gồm liệu pháp ngôn ngữ và giải quyết các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.)

  • assess for tachylalia

    đánh giá chứng nói nhanh

    "The therapist will assess for tachylalia during the initial consultation."

    (Chuyên gia trị liệu sẽ đánh giá chứng nói nhanh trong buổi tư vấn ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tachylalia

danh từ
Lật mặt

Chứng nói nhanh, nói quá nhanh (bất thường).

"Tachylalia can make it difficult for others to understand what someone is saying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tachylalia".

Thách thức trong Giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp rõ ràng và mạch lạc được coi trọng. Chứng nói nhanh (tachylalia) có thể gây ra thách thức đáng kể trong giao tiếp, khiến người nghe khó hiểu và người nói cảm thấy thất vọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và thấu hiểu khi tương tác với những người có vấn đề về lời nói, cũng như nhu cầu hỗ trợ chuyên nghiệp.

Vai trò của Ngữ âm trị liệu

Ngữ âm trị liệu (speech therapy) đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp những người mắc chứng tachylalia cải thiện khả năng nói. Trong nhiều xã hội phương Tây, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ là một điều được chấp nhận và khuyến khích để nâng cao chất lượng cuộc sống và khả năng hòa nhập xã hội của người bệnh.