(Top Banner Ad)
take it as it comes
Giao tiếp hàng ngày

take it as it comes

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman

Nguồn gốc của sự chấp nhận

Cụm từ 'take it as it comes' không có một lịch sử etymology duy nhất phức tạp như các từ đơn lẻ, mà nó phát triển từ sự kết hợp ngữ nghĩa của các động từ 'take' (chấp nhận, đón nhận) và 'come' (đến, xảy ra). Các từ này đã có mặt trong tiếng Anh từ thời cổ đại (Old English). Cụm từ hoàn chỉnh 'take it as it comes' bắt đầu trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 19-20, diễn tả thái độ linh hoạt, bình thản đối mặt với mọi chuyện xảy ra trong cuộc sống mà không quá lo lắng hay cố gắng kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + take it as it comes
  • learn to learn to take it as it comes
    (học cách chấp nhận mọi việc tự nhiên đến)
  • have to have to take it as it comes
    (phải chấp nhận mọi việc theo lẽ tự nhiên)
  • decide to decide to take it as it comes
    (quyết định chấp nhận mọi việc theo lẽ tự nhiên)
Trạng từ + take it as it comes
  • just just take it as it comes
    (cứ chấp nhận mọi việc tự nhiên đến thôi)
  • simply simply take it as it comes
    (chỉ đơn giản là chấp nhận mọi việc tự nhiên đến)
Tính từ (với be) + take it as it comes
  • ready to be ready to take it as it comes
    (sẵn sàng chấp nhận mọi việc tự nhiên đến)
  • willing to be willing to take it as it comes
    (sẵn lòng chấp nhận mọi việc tự nhiên đến)

Idioms

  • Take it as it comes.

    Hãy chấp nhận mọi việc tự nhiên đến; tùy cơ ứng biến.

    "Don't worry too much about the future; just take it as it comes."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về tương lai; cứ để mọi chuyện tự nhiên đến.)

  • Take each day as it comes.

    Hãy sống và chấp nhận từng ngày một, đừng lo xa.

    "After the diagnosis, she learned to take each day as it comes."

    (Sau khi chẩn đoán, cô ấy đã học cách chấp nhận mọi thứ từng ngày một.)

  • Take things as they come.

    Hãy chấp nhận mọi chuyện theo đúng bản chất của chúng; tùy cơ ứng biến.

    "In a new job, it's best to take things as they come and adapt."

    (Trong một công việc mới, tốt nhất là hãy chấp nhận mọi thứ theo lẽ tự nhiên và thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take it as it comes

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take it as it comes".

Tinh thần 'sống với hiện tại'

Cụm từ 'take it as it comes' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thái độ đối với tương lai và sự không chắc chắn. Nó khuyến khích sự kiên nhẫn, khả năng thích nghi và tư duy 'sống với hiện tại', không quá bận tâm hay cố gắng kiểm soát những gì chưa xảy ra, tương tự như khái niệm 'mindfulness' (chánh niệm) đang ngày càng phổ biến.

Chống lại sự lo âu và căng thẳng

Trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy áp lực và căng thẳng, việc 'take it as it comes' được xem là một lời khuyên hữu ích để giảm bớt lo lắng. Nó đề cao sự linh hoạt tinh thần, giúp con người đối phó tốt hơn với những thay đổi bất ngờ và thách thức, thay vì chìm đắm trong sự hối tiếc về quá khứ hay sợ hãi về tương lai.