take it as it comes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to take it as it comes (học cách chấp nhận mọi việc tự nhiên đến)
-
have to have to take it as it comes (phải chấp nhận mọi việc theo lẽ tự nhiên)
-
decide to decide to take it as it comes (quyết định chấp nhận mọi việc theo lẽ tự nhiên)
-
just just take it as it comes (cứ chấp nhận mọi việc tự nhiên đến thôi)
-
simply simply take it as it comes (chỉ đơn giản là chấp nhận mọi việc tự nhiên đến)
-
ready to be ready to take it as it comes (sẵn sàng chấp nhận mọi việc tự nhiên đến)
-
willing to be willing to take it as it comes (sẵn lòng chấp nhận mọi việc tự nhiên đến)
Idioms
-
Take it as it comes.
Hãy chấp nhận mọi việc tự nhiên đến; tùy cơ ứng biến.
"Don't worry too much about the future; just take it as it comes."
(Đừng lo lắng quá nhiều về tương lai; cứ để mọi chuyện tự nhiên đến.)
-
Take each day as it comes.
Hãy sống và chấp nhận từng ngày một, đừng lo xa.
"After the diagnosis, she learned to take each day as it comes."
(Sau khi chẩn đoán, cô ấy đã học cách chấp nhận mọi thứ từng ngày một.)
-
Take things as they come.
Hãy chấp nhận mọi chuyện theo đúng bản chất của chúng; tùy cơ ứng biến.
"In a new job, it's best to take things as they come and adapt."
(Trong một công việc mới, tốt nhất là hãy chấp nhận mọi thứ theo lẽ tự nhiên và thích nghi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take it as it comes
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take it as it comes".
