(Top Banner Ad)
tannery
B2
noun B2 Công nghiệp da thuộc

tannery

UK: /ˈtænəri/ • US: /ˈtænəri/

Nghĩa tiếng Việt

xưởng thuộc da nhà máy thuộc da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where animal hides are tanned.

Vietnamese Meaning

Xưởng thuộc da, nhà máy thuộc da; nơi da động vật được thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tannery used traditional methods to process the leather."

    "Xưởng thuộc da đã sử dụng các phương pháp truyền thống để xử lý da thuộc."

  • "The smell of chemicals was strong near the tannery."

    "Mùi hóa chất rất nồng nặc gần xưởng thuộc da."

  • "Environmental regulations are important for tanneries."

    "Các quy định về môi trường rất quan trọng đối với các xưởng thuộc da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tan (1) màu nâu vàng do nắng; sự rám nắng; (2) quá trình thuộc da.
Verb tan (1) làm rám nắng; (2) thuộc da.
Adjective tanned (1) rám nắng; (2) đã được thuộc da.
Noun tanner thợ thuộc da.
Noun tanning (1) sự thuộc da; (2) quá trình làm rám nắng.
Noun tannin chất tanin (chất hóa học dùng để thuộc da).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp da thuộc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tannō
Old English
tannian
Middle English
tannerye
Modern English
tannery

Nguồn gốc của "tannery"

Từ "tan" (thuộc da) trong "tannery" có nguồn gốc từ một từ cổ trong tiếng Germanic dùng để chỉ vỏ cây sồi. Vỏ cây sồi chứa chất tannin, một thành phần quan trọng trong quá trình biến da sống thành da thuộc. Hậu tố "-ery" có nghĩa là "một nơi để làm gì đó" hoặc "nơi sản xuất". Vì vậy, "tannery" có nghĩa đen là "nơi thuộc da".

Usage Note

Từ 'tannery' chỉ địa điểm diễn ra quá trình thuộc da, biến da động vật thô thành da thuộc sử dụng được. Quá trình này bao gồm xử lý da bằng tannin hoặc các hóa chất khác để bảo quản, làm mềm và làm cho nó bền hơn.

Prepositions

at in near

At: chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'He works at the tannery.'); In: chỉ bên trong (e.g., 'The hides are processed in the tannery.'); Near: chỉ vị trí gần (e.g., 'The tannery is near the river.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tannery
  • old an old tannery
    (một xưởng thuộc da cũ)
  • large a large tannery
    (một xưởng thuộc da lớn)
  • historic a historic tannery
    (một xưởng thuộc da lịch sử)
  • modern a modern tannery
    (một xưởng thuộc da hiện đại)
Verb + tannery
  • operate operate a tannery
    (vận hành một xưởng thuộc da)
  • work at work at a tannery
    (làm việc tại một xưởng thuộc da)
  • visit visit a tannery
    (tham quan một xưởng thuộc da)
  • close close a tannery
    (đóng cửa một xưởng thuộc da)
Noun + tannery
  • tannery tannery waste
    (chất thải từ xưởng thuộc da)
  • tannery tannery worker
    (công nhân xưởng thuộc da)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tannery

noun
Lật mặt

Xưởng thuộc da, nhà máy thuộc da; nơi da động vật được thuộc.

"The tannery used traditional methods to process the leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local tannery employs many skilled workers.
Xưởng thuộc da địa phương tuyển dụng nhiều công nhân lành nghề.
Phủ định
The government does not allow the tannery to discharge untreated waste into the river.
Chính phủ không cho phép xưởng thuộc da thải chất thải chưa qua xử lý ra sông.
Nghi vấn
Does the tannery use modern techniques to minimize pollution?
Xưởng thuộc da có sử dụng các kỹ thuật hiện đại để giảm thiểu ô nhiễm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old tannery stood by the river.
Xưởng thuộc da cũ nằm bên bờ sông.
Phủ định
Never before had such stringent regulations affected the operation of the tannery.
Chưa bao giờ những quy định nghiêm ngặt như vậy lại ảnh hưởng đến hoạt động của xưởng thuộc da.
Nghi vấn
Were there any tanneries still operating using traditional methods?
Có xưởng thuộc da nào vẫn đang hoạt động bằng phương pháp truyền thống không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tannery is located near the river to have easy access to water.
Nhà máy thuộc da nằm gần sông để dễ dàng tiếp cận nguồn nước.
Phủ định
This tannery isn't using eco-friendly methods.
Xưởng thuộc da này không sử dụng các phương pháp thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
Is that tannery still operating after the new environmental regulations?
Nhà máy thuộc da đó vẫn còn hoạt động sau các quy định mới về môi trường sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tannery is located near the river, isn't it?
Xưởng thuộc da nằm gần sông, phải không?
Phủ định
That tannery isn't operating today, is it?
Xưởng thuộc da đó không hoạt động hôm nay, phải không?
Nghi vấn
The tannery produced a lot of leather last year, didn't it?
Xưởng thuộc da đã sản xuất rất nhiều da năm ngoái, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been working at the tannery for years before it was shut down due to pollution.
Họ đã làm việc tại xưởng thuộc da nhiều năm trước khi nó bị đóng cửa vì ô nhiễm.
Phủ định
She hadn't been visiting the tannery recently, as she had found a new job.
Cô ấy đã không đến thăm xưởng thuộc da gần đây, vì cô ấy đã tìm được một công việc mới.
Nghi vấn
Had the authorities been investigating the tannery's environmental practices before the scandal broke?
Có phải chính quyền đã điều tra các hoạt động môi trường của xưởng thuộc da trước khi vụ bê bối nổ ra không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tannery was a bustling place in the 19th century.
Xưởng thuộc da là một nơi nhộn nhịp vào thế kỷ 19.
Phủ định
They didn't build the tannery near the residential area.
Họ đã không xây dựng xưởng thuộc da gần khu dân cư.
Nghi vấn
Did the tannery use traditional methods?
Xưởng thuộc da có sử dụng các phương pháp truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tannery".

Mùi đặc trưng và tác động môi trường

Các xưởng thuộc da thường nổi tiếng với mùi nồng nặc và khó chịu do quá trình xử lý da sống bằng nhiều hóa chất. Trong lịch sử, chúng thường được đặt ở ngoại ô các thị trấn hoặc gần sông để tiện cho việc lấy nước và xả chất thải, nhưng điều này cũng gây ra vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

Nghề thủ công cổ xưa

Thuộc da là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất của loài người, đóng vai trò thiết yếu trong việc biến đổi da động vật thành vật liệu bền đẹp (da thuộc) để làm quần áo, giày dép, túi xách và nhiều vật dụng khác, phục vụ cho sự phát triển của các nền văn minh.