tatters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Irregularly torn pieces of cloth, paper, or other material.
Vietnamese Meaning
Những mảnh vải, giấy, hoặc vật liệu khác bị rách tả tơi, không đều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His clothes were in tatters."
"Quần áo của anh ta rách tả tơi."
-
"The book was falling to tatters."
"Cuốn sách sắp sửa rách tả tơi."
-
"His reputation was in tatters after the scandal."
"Danh tiếng của anh ấy đã tan tành sau vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được dùng để chỉ tình trạng quần áo hoặc các vật liệu mềm khác bị rách nát nghiêm trọng. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự cũ kỹ, hư hỏng hoặc nghèo khổ. Khác với 'shreds' (mảnh vụn), 'tatters' ám chỉ các mảnh lớn hơn nhưng rách không đều.
Prepositions
Sử dụng 'in tatters' để mô tả tình trạng bị rách tả tơi. Ví dụ: 'The flag was in tatters after the storm.' (Lá cờ đã tả tơi sau cơn bão.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old tatters (những mảnh vải rách cũ)
-
worn worn tatters (những mảnh vải rách sờn)
-
tear tear to tatters (xé thành từng mảnh vụn)
-
rip rip to tatters (xé toạc thành từng mảnh)
Idioms
-
in tatters
trong tình trạng tồi tệ, tan nát
"His reputation was left in tatters after the scandal."
(Danh tiếng của anh ta tan nát sau vụ bê bối.)
-
tear something to tatters
xé cái gì đó thành từng mảnh vụn; chỉ trích gay gắt
"The critics tore his new play to tatters."
(Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt vở kịch mới của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tatters
nounNhững mảnh vải, giấy, hoặc vật liệu khác bị rách tả tơi, không đều.
"His clothes were in tatters."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wanted to leave his reputation in tatters rather than compromise his principles. |
Anh ấy muốn để danh tiếng của mình tan nát hơn là thỏa hiệp các nguyên tắc của mình. |
| Phủ định | They decided not to leave the flag tattered, but to repair it with care. |
Họ quyết định không để lá cờ rách nát, mà sẽ sửa chữa nó cẩn thận. |
| Nghi vấn | Why would she choose to wear clothes in tatters when she has a closet full of new ones? |
Tại sao cô ấy lại chọn mặc quần áo rách rưới khi cô ấy có cả tủ quần áo mới? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must wear those tattered clothes because he has nothing else. |
Anh ấy chắc hẳn phải mặc bộ quần áo rách rưới đó vì anh ấy không có gì khác. |
| Phủ định | She shouldn't wear tatters to the interview; it would make a bad impression. |
Cô ấy không nên mặc quần áo rách rưới đến buổi phỏng vấn; nó sẽ tạo ấn tượng xấu. |
| Nghi vấn | Could the flag be in tatters after the storm? |
Liệu lá cờ có thể bị rách nát sau cơn bão không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scarecrow's clothes were in tatters. |
Quần áo của bù nhìn rơm tả tơi. |
| Phủ định | Hardly had the storm passed than the flag was left in tatters. |
Ngay khi cơn bão vừa đi qua thì lá cờ đã tả tơi. |
| Nghi vấn | Should the cloth be tattered, will you still use it? |
Nếu tấm vải bị rách tả tơi, bạn vẫn sẽ dùng nó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tatters".
