(Top Banner Ad)
tatters
C1
noun C1 Quần áo, Tình trạng

tatters

UK: /ˈtætəz/ • US: /ˈtætərz/

Nghĩa tiếng Việt

tả tơi rách nát tan tành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Irregularly torn pieces of cloth, paper, or other material.

Vietnamese Meaning

Những mảnh vải, giấy, hoặc vật liệu khác bị rách tả tơi, không đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His clothes were in tatters."

    "Quần áo của anh ta rách tả tơi."

  • "The book was falling to tatters."

    "Cuốn sách sắp sửa rách tả tơi."

  • "His reputation was in tatters after the scandal."

    "Danh tiếng của anh ấy đã tan tành sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tatter mảnh vải rách
Adjective tattered rách tả tơi, tồi tàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo, Tình trạng

Nguồn gốc của 'Tatters'

Từ 'tatters' có nghĩa là 'những mảnh vải rách tả tơi'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự tàn tạ và hư hỏng. Mặc dù không có một câu chuyện cụ thể nổi tiếng về nguồn gốc của nó, từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả quần áo rách nát và tình trạng tồi tệ nói chung.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ tình trạng quần áo hoặc các vật liệu mềm khác bị rách nát nghiêm trọng. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự cũ kỹ, hư hỏng hoặc nghèo khổ. Khác với 'shreds' (mảnh vụn), 'tatters' ám chỉ các mảnh lớn hơn nhưng rách không đều.

Prepositions

in

Sử dụng 'in tatters' để mô tả tình trạng bị rách tả tơi. Ví dụ: 'The flag was in tatters after the storm.' (Lá cờ đã tả tơi sau cơn bão.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tatters
  • old old tatters
    (những mảnh vải rách cũ)
  • worn worn tatters
    (những mảnh vải rách sờn)
Verb + tatters
  • tear tear to tatters
    (xé thành từng mảnh vụn)
  • rip rip to tatters
    (xé toạc thành từng mảnh)

Idioms

  • in tatters

    trong tình trạng tồi tệ, tan nát

    "His reputation was left in tatters after the scandal."

    (Danh tiếng của anh ta tan nát sau vụ bê bối.)

  • tear something to tatters

    xé cái gì đó thành từng mảnh vụn; chỉ trích gay gắt

    "The critics tore his new play to tatters."

    (Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt vở kịch mới của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tatters

noun
Lật mặt

Những mảnh vải, giấy, hoặc vật liệu khác bị rách tả tơi, không đều.

"His clothes were in tatters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wanted to leave his reputation in tatters rather than compromise his principles.
Anh ấy muốn để danh tiếng của mình tan nát hơn là thỏa hiệp các nguyên tắc của mình.
Phủ định
They decided not to leave the flag tattered, but to repair it with care.
Họ quyết định không để lá cờ rách nát, mà sẽ sửa chữa nó cẩn thận.
Nghi vấn
Why would she choose to wear clothes in tatters when she has a closet full of new ones?
Tại sao cô ấy lại chọn mặc quần áo rách rưới khi cô ấy có cả tủ quần áo mới?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must wear those tattered clothes because he has nothing else.
Anh ấy chắc hẳn phải mặc bộ quần áo rách rưới đó vì anh ấy không có gì khác.
Phủ định
She shouldn't wear tatters to the interview; it would make a bad impression.
Cô ấy không nên mặc quần áo rách rưới đến buổi phỏng vấn; nó sẽ tạo ấn tượng xấu.
Nghi vấn
Could the flag be in tatters after the storm?
Liệu lá cờ có thể bị rách nát sau cơn bão không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scarecrow's clothes were in tatters.
Quần áo của bù nhìn rơm tả tơi.
Phủ định
Hardly had the storm passed than the flag was left in tatters.
Ngay khi cơn bão vừa đi qua thì lá cờ đã tả tơi.
Nghi vấn
Should the cloth be tattered, will you still use it?
Nếu tấm vải bị rách tả tơi, bạn vẫn sẽ dùng nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tatters".

Sự nghèo đói và hình ảnh 'tatters'

Hình ảnh quần áo rách tả tơi thường liên quan đến sự nghèo đói và khó khăn trong cuộc sống. Trong văn hóa phương Tây, việc ăn mặc chỉnh tề thường được coi trọng, và quần áo rách rưới có thể bị coi là dấu hiệu của sự thiếu thốn hoặc không tôn trọng bản thân.