(Top Banner Ad)
templar
C1
noun C1 Lịch sử, Tôn giáo, Quân sự

templar

UK: /ˈtemplə/ • US: /ˈtemplər/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp sĩ dòng Đền thành viên dòng Đền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the Knights Templar, a powerful religious and military order founded in the 12th century to protect pilgrims in the Holy Land.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của Hiệp sĩ dòng Đền, một dòng tu tôn giáo và quân sự hùng mạnh được thành lập vào thế kỷ 12 để bảo vệ những người hành hương ở Đất Thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The templar swore an oath to protect the Holy Land."

    "Hiệp sĩ dòng Đền tuyên thệ bảo vệ Đất Thánh."

  • "He researched the history of the Templar order."

    "Anh ấy nghiên cứu lịch sử của dòng tu Hiệp sĩ dòng Đền."

  • "The museum displays a Templar sword."

    "Bảo tàng trưng bày một thanh kiếm của Hiệp sĩ dòng Đền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temple Đền thờ

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
templier
Medieval Latin
templarius
English
templar

Nguồn gốc từ 'Temple'

Từ 'Templar' bắt nguồn từ việc các hiệp sĩ này có trụ sở chính gần Đền thờ Solomon ở Jerusalem. Họ được biết đến như những người bảo vệ những người hành hương đến Đất Thánh. Tên gọi của họ gắn liền với nơi họ đóng quân, biến họ thành những 'Hiệp sĩ Đền thờ'.

Usage Note

Từ 'templar' thường được dùng để chỉ một cá nhân thuộc dòng tu Hiệp sĩ dòng Đền, và thường mang ý nghĩa lịch sử và liên quan đến các cuộc Thập tự chinh. Nó cũng có thể được sử dụng rộng hơn để ám chỉ những người tuân thủ các nguyên tắc và lý tưởng tương tự.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to denote belonging or association, for example 'a templar of the order'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + templar
  • powerful powerful templar
    (hiệp sĩ dòng Đền quyền lực)
  • wealthy wealthy templar
    (hiệp sĩ dòng Đền giàu có)
Verb + templar
  • join join the templars
    (gia nhập dòng hiệp sĩ Đền thờ)
  • fight fight as a templar
    (chiến đấu như một hiệp sĩ dòng Đền)

Idioms

  • A templar's oath

    Lời thề của hiệp sĩ dòng Đền (một lời hứa trang trọng và thiêng liêng)

    "He treated his promise as a templar's oath."

    (Anh ấy coi lời hứa của mình như lời thề của một hiệp sĩ dòng Đền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

templar

noun
Lật mặt

Một thành viên của Hiệp sĩ dòng Đền, một dòng tu tôn giáo và quân sự hùng mạnh được thành lập vào thế kỷ 12 để bảo vệ những người hành hương ở Đất Thánh.

"The templar swore an oath to protect the Holy Land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was a templar is a well-known historical fact.
Việc anh ta là một hiệp sĩ dòng Đền là một sự thật lịch sử nổi tiếng.
Phủ định
Whether he was a templar or not is still debated by historians.
Việc liệu anh ta có phải là một hiệp sĩ dòng Đền hay không vẫn còn được các nhà sử học tranh luận.
Nghi vấn
Why some became templar knights remains a question historians are trying to answer.
Tại sao một số người trở thành hiệp sĩ dòng Đền vẫn là một câu hỏi mà các nhà sử học đang cố gắng trả lời.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "templar".

Sự sụp đổ của Dòng Đền

Dòng Đền sụp đổ vào đầu thế kỷ 14 khi Vua Philip IV của Pháp, mắc nợ họ rất nhiều, đã bắt giữ nhiều thành viên của dòng và buộc tội họ tội dị giáo. Jacques de Molay, Đại sư cuối cùng của dòng, bị thiêu sống.