templar
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Templar'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thành viên của Hiệp sĩ dòng Đền, một dòng tu tôn giáo và quân sự hùng mạnh được thành lập vào thế kỷ 12 để bảo vệ những người hành hương ở Đất Thánh.
Definition (English Meaning)
A member of the Knights Templar, a powerful religious and military order founded in the 12th century to protect pilgrims in the Holy Land.
Ví dụ Thực tế với 'Templar'
-
"The templar swore an oath to protect the Holy Land."
"Hiệp sĩ dòng Đền tuyên thệ bảo vệ Đất Thánh."
-
"He researched the history of the Templar order."
"Anh ấy nghiên cứu lịch sử của dòng tu Hiệp sĩ dòng Đền."
-
"The museum displays a Templar sword."
"Bảo tàng trưng bày một thanh kiếm của Hiệp sĩ dòng Đền."
Từ loại & Từ liên quan của 'Templar'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: templar
- Adjective: templar
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Templar'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'templar' thường được dùng để chỉ một cá nhân thuộc dòng tu Hiệp sĩ dòng Đền, và thường mang ý nghĩa lịch sử và liên quan đến các cuộc Thập tự chinh. Nó cũng có thể được sử dụng rộng hơn để ám chỉ những người tuân thủ các nguyên tắc và lý tưởng tương tự.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
The preposition 'of' is used to denote belonging or association, for example 'a templar of the order'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Templar'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.