(Top Banner Ad)
tensile
C1
adjective C1 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

tensile

UK: /ˈtɛnsaɪl/ • US: /ˈtɛnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể kéo căng liên quan đến lực căng chịu lực kéo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being stretched; relating to tension.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị kéo căng; liên quan đến lực căng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tensile strength of steel is much higher than that of aluminum."

    "Cường độ chịu kéo của thép cao hơn nhiều so với nhôm."

  • "This fabric has good tensile qualities, making it suitable for use in parachutes."

    "Loại vải này có các phẩm chất chịu kéo tốt, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong dù."

  • "The experiment measured the tensile properties of the new alloy."

    "Thí nghiệm đo các tính chất chịu kéo của hợp kim mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tension sự căng thẳng, sức căng, lực căng
Verb tense làm căng, căng thẳng
Adjective distensible có thể giãn nở, co giãn
Noun extensibility tính co giãn, khả năng kéo dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Late Latin
tensilis
English
tensile

Nguồn gốc của từ 'tensile'

Từ 'tensile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tendere', có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'trải dài'. Từ này sau đó phát triển thành 'tensilis' trong tiếng Latin muộn, miêu tả một cái gì đó 'có thể kéo căng được'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, nó vẫn giữ ý nghĩa cơ bản này, dùng để chỉ khả năng chịu lực kéo của vật liệu.

Usage Note

Tính từ 'tensile' thường được dùng để mô tả các đặc tính của vật liệu có liên quan đến khả năng chịu lực kéo mà không bị đứt gãy. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học vật liệu. Khác với 'elastic' (đàn hồi), 'tensile' nhấn mạnh khả năng chịu lực kéo trước khi biến dạng vĩnh viễn hoặc đứt gãy.

Prepositions

strength force properties

'Tensile strength' (cường độ chịu kéo) chỉ lượng lực kéo tối đa mà vật liệu có thể chịu được trước khi đứt. 'Tensile force' (lực kéo) chỉ lực tác động lên vật liệu có xu hướng kéo dài nó. 'Tensile properties' (tính chất chịu kéo) đề cập đến các đặc điểm của vật liệu liên quan đến khả năng chịu lực kéo, bao gồm cường độ chịu kéo, độ giãn dài và độ cứng.

Collocations (Từ đi kèm)

tensile + Noun
  • strength tensile strength
    (độ bền kéo, cường độ kéo)
  • stress tensile stress
    (ứng suất kéo)
  • force tensile force
    (lực kéo)
  • properties tensile properties
    (các tính chất chịu kéo)
Adjective + tensile (trong các cụm từ)
  • high high tensile steel
    (thép có độ bền kéo cao)
  • good good tensile performance
    (hiệu suất chịu kéo tốt)
  • ultimate ultimate tensile strength (UTS)
    (giới hạn bền kéo đứt (UTS))

Idioms

  • under tensile load

    dưới tải trọng kéo

    "The material shows different behavior under tensile load."

    (Vật liệu thể hiện các hành vi khác nhau dưới tải trọng kéo.)

  • tensile testing

    thử nghiệm kéo

    "Tensile testing is crucial for evaluating new materials."

    (Thử nghiệm kéo rất quan trọng để đánh giá các vật liệu mới.)

  • tensile failure

    hỏng do kéo, đứt do kéo

    "Poor design can lead to tensile failure of the component."

    (Thiết kế kém có thể dẫn đến hỏng do kéo của chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tensile

adjective
Lật mặt

Có khả năng bị kéo căng; liên quan đến lực căng.

"The tensile strength of steel is much higher than that of aluminum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tensile strength of the steel cable is impressive.
Độ bền kéo của dây cáp thép rất ấn tượng.
Phủ định
The rope did not have sufficient tensile strength to hold the weight.
Sợi dây không có đủ độ bền kéo để giữ trọng lượng.
Nghi vấn
Does this material possess high tensile properties?
Vật liệu này có đặc tính chịu kéo cao không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the metal had more tensile strength, the bridge would be safer.
Nếu kim loại có độ bền kéo cao hơn, cây cầu sẽ an toàn hơn.
Phủ định
If the rope weren't tensile enough, we wouldn't use it for climbing.
Nếu sợi dây không đủ độ bền kéo, chúng ta sẽ không sử dụng nó để leo trèo.
Nghi vấn
Would the structure be more reliable if the material were more tensile?
Cấu trúc có đáng tin cậy hơn không nếu vật liệu có độ bền kéo cao hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge cables are known to be tensile, ensuring stability.
Các dây cáp của cây cầu được biết đến là có độ bền kéo, đảm bảo sự ổn định.
Phủ định
This material is not considered tensile enough for heavy-duty applications.
Vật liệu này không được coi là đủ độ bền kéo cho các ứng dụng chịu tải nặng.
Nghi vấn
Is the metal being tested for its tensile strength?
Kim loại có đang được kiểm tra về độ bền kéo của nó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This material has tensile strength, doesn't it?
Vật liệu này có độ bền kéo, phải không?
Phủ định
The rope isn't very tensile, is it?
Sợi dây thừng không có tính co giãn lắm, phải không?
Nghi vấn
The tensile force is strong enough, isn't it?
Lực kéo đủ mạnh, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tensile strength of this material is remarkable.
Độ bền kéo của vật liệu này rất đáng chú ý.
Phủ định
The rope is not tensile enough to support that weight.
Sợi dây không đủ độ bền kéo để chịu được trọng lượng đó.
Nghi vấn
Is the metal tensile even at high temperatures?
Kim loại có độ bền kéo ngay cả ở nhiệt độ cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tensile".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Xây dựng

Trong kỹ thuật và xây dựng, khả năng chịu kéo (tensile strength) của vật liệu là yếu tố cực kỳ quan trọng. Các kỹ sư phải đảm bảo rằng các vật liệu dùng làm cầu, tòa nhà, dây cáp... có thể chịu được các lực kéo mà không bị đứt gãy, đảm bảo an toàn cho công trình và người sử dụng. Ví dụ, thép có độ bền kéo cao (high tensile steel) thường được sử dụng trong các cấu trúc chịu lực lớn.

Trong các vật dụng hàng ngày

Khả năng chịu kéo không chỉ là khái niệm kỹ thuật khô khan mà còn hiện diện trong rất nhiều vật dụng hàng ngày. Dây thun, dây cáp, vải vóc, sợi chỉ... tất cả đều cần có độ bền kéo nhất định để không bị đứt khi chúng ta kéo căng. Hiểu về 'tensile' giúp chúng ta đánh giá chất lượng và độ bền của các sản phẩm này.