(Top Banner Ad)
teratology
C2
noun C2 Y học

teratology

UK: /ˌter.əˈtɒl.ə.dʒi/ • US: /ˌter.əˈtɑː.lə.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

quái thai học nghiên cứu dị tật bẩm sinh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science dealing with the causes, mechanisms, and manifestations of abnormal development.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về các nguyên nhân, cơ chế và biểu hiện của sự phát triển bất thường (dị tật bẩm sinh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teratology studies the effects of various drugs on fetal development."

    "Teratology nghiên cứu ảnh hưởng của các loại thuốc khác nhau lên sự phát triển của bào thai."

  • "Advances in teratology have led to a better understanding of birth defects."

    "Những tiến bộ trong ngành teratology đã dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về các dị tật bẩm sinh."

  • "The field of teratology plays a crucial role in preventing birth defects."

    "Lĩnh vực teratology đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa dị tật bẩm sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teratologist Nhà quái thai học (người nghiên cứu về dị tật bẩm sinh)
Adjective teratological Thuộc về quái thai học hoặc dị tật bẩm sinh
Noun teratogenesis Sự sinh dị tật, quá trình hình thành dị tật
Noun teratogen Chất gây quái thai (chất hoặc yếu tố gây ra dị tật bẩm sinh)

Synonyms

abnormality research (nghiên cứu về sự bất thường)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τέρας (teras)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
Neo-Latin
teratologia
English
teratology

Nguồn gốc của 'quái vật' và 'nghiên cứu'

Từ 'teratology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Teras' (τέρας) có nghĩa là 'quái vật' hoặc 'điều kỳ diệu', ám chỉ các dạng sống khác thường hoặc các dị tật. Hậu tố '-logia' (λογία) có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Khi kết hợp lại, nó tạo thành 'teratologia' trong tiếng Latin mới, sau đó đi vào tiếng Anh với nghĩa là khoa học nghiên cứu về sự hình thành và phát triển của các dị tật bẩm sinh.

Usage Note

Teratology tập trung vào nghiên cứu sự phát triển bất thường của phôi thai và bào thai, bao gồm các yếu tố di truyền, môi trường và tác nhân gây quái thai. Nó khác với 'embryology' (phôi học), là ngành nghiên cứu sự phát triển bình thường của phôi.

Prepositions

in of

'in teratology' thường dùng để chỉ một nghiên cứu, ứng dụng hoặc lĩnh vực cụ thể trong ngành này. 'of teratology' thường dùng để mô tả một khía cạnh hoặc một phần của teratology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teratology
  • developmental developmental teratology
    (quái thai học phát triển (nghiên cứu dị tật trong quá trình phát triển))
  • human human teratology
    (quái thai học ở người (nghiên cứu dị tật bẩm sinh ở người))
  • clinical clinical teratology
    (quái thai học lâm sàng (áp dụng nghiên cứu dị tật trong thực hành y tế))
Noun + teratology
  • fetal fetal teratology
    (quái thai học thai nhi (nghiên cứu dị tật phát sinh trong thai kỳ))
Verb + teratology
  • study study teratology
    (nghiên cứu quái thai học)

Idioms

  • the field of teratology

    lĩnh vực quái thai học

    "Advances in the field of teratology have led to a better understanding of birth defects."

    (Những tiến bộ trong lĩnh vực quái thai học đã giúp hiểu rõ hơn về các dị tật bẩm sinh.)

  • principles of teratology

    các nguyên tắc của quái thai học

    "Students learn the basic principles of teratology in medical school."

    (Sinh viên học các nguyên tắc cơ bản của quái thai học trong trường y.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teratology

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về các nguyên nhân, cơ chế và biểu hiện của sự phát triển bất thường (dị tật bẩm sinh).

"Teratology studies the effects of various drugs on fetal development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teratology".

Từ mê tín đến khoa học

Trong lịch sử, dị tật bẩm sinh thường bị coi là dấu hiệu của lời nguyền, sự trừng phạt của thần linh, hoặc do những ấn tượng mạnh mà người mẹ trải qua khi mang thai. Tuy nhiên, sự phát triển của quái thai học (teratology) vào thế kỷ 19 và 20 đã thay đổi quan điểm này, chuyển từ mê tín dị đoan sang cách tiếp cận khoa học, tìm hiểu nguyên nhân sinh học và môi trường gây ra dị tật.

Bài học từ thảm họa Thalidomide

Một trong những sự kiện quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của quái thai học là thảm họa thuốc Thalidomide vào những năm 1950-1960. Loại thuốc này, ban đầu được bán như một loại thuốc an thần và giảm buồn nôn cho phụ nữ mang thai, đã gây ra hàng ngàn trường hợp trẻ em bị dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Sự kiện này đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra nghiêm ngặt các loại thuốc và hóa chất đối với phụ nữ mang thai, từ đó thúc đẩy nghiên cứu về các chất gây quái thai.