the day after tomorrow
Nghĩa tiếng Việt
Beginner (A1)
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
ngày kia
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg (day)
Old English
æfter (after)
Old English
to morgene (to the morning, later 'tomorrow')
Middle English
the day after to-morrow
Modern English
the day after tomorrow
Collocations (Từ đi kèm)
Động từ + the day after tomorrow
-
meet meet the day after tomorrow (gặp vào ngày kia)
-
schedule for schedule the meeting for the day after tomorrow (lên lịch cuộc họp vào ngày kia)
-
start start work the day after tomorrow (bắt đầu công việc vào ngày kia)
Trạng từ + the day after tomorrow
-
definitely definitely the day after tomorrow (chắc chắn là ngày kia)
-
probably probably the day after tomorrow (có lẽ là ngày kia)
Giới từ + the day after tomorrow
-
until until the day after tomorrow (cho đến ngày kia)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the day after tomorrow
Lật mặt
ngày kia
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the day after tomorrow".
Tựa Phim Thảm Họa Nổi Tiếng
"The Day After Tomorrow" là tựa đề của một bộ phim thảm họa khoa học viễn tưởng nổi tiếng năm 2004 của Mỹ. Bộ phim kể về một thảm họa khí hậu toàn cầu, nơi Trái Đất bất ngờ bước vào một kỷ băng hà mới. Việc sử dụng cụm từ này trong tựa phim đã giúp nó trở nên quen thuộc hơn trong văn hóa đại chúng, gắn liền với ý niệm về một tương lai gần đầy biến động.
Sự Chính Xác trong Lập Kế Hoạch
Trong các nền văn hóa phương Tây, sự chính xác trong việc chỉ định thời gian rất quan trọng khi lập kế hoạch. Cụm từ "the day after tomorrow" cung cấp một mốc thời gian rõ ràng và không thể nhầm lẫn, giúp mọi người dễ dàng sắp xếp lịch trình cho các cuộc họp, sự kiện hoặc công việc mà không cần phỏng đoán hay tính toán thêm, thể hiện tầm quan trọng của việc quản lý thời gian hiệu quả.
