the hoi polloi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The common people; the masses.
Vietnamese Meaning
Thường dân; quần chúng nhân dân; giới bình dân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The art gallery was trying to attract a wider audience beyond the hoi polloi."
"Phòng trưng bày nghệ thuật đang cố gắng thu hút một lượng khán giả rộng hơn, vượt ra ngoài giới bình dân."
-
"The exclusive club did not welcome the hoi polloi."
"Câu lạc bộ độc quyền đó không chào đón giới bình dân."
-
"He looked down on the hoi polloi."
"Anh ta khinh thường dân thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poll | Cuộc thăm dò ý kiến, sự bầu cử (trong tiếng Việt) |
| Adjective | popular | Phổ biến, được yêu thích (trong tiếng Việt) |
| Noun | population | Dân số (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa đen là 'số đông'. Nó thường mang ý nghĩa miệt thị hoặc khinh thường, ngụ ý rằng những người được nhắc đến là thiếu học thức, không tinh tế, hoặc không có gu thẩm mỹ. Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh xúc phạm người khác. So với các từ như 'commoners' (dân thường) hay 'working class' (tầng lớp lao động), 'hoi polloi' mang sắc thái coi thường rõ rệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catering catering to the hoi polloi (phục vụ cho đại chúng)
-
appealing appealing to the hoi polloi (hấp dẫn đối với đại chúng)
-
catering to cater to the hoi polloi (phục vụ cho đại chúng)
-
dismiss dismiss the views of the hoi polloi (bỏ qua quan điểm của quần chúng)
Idioms
-
appeal to the hoi polloi
hấp dẫn đại chúng, thu hút sự chú ý của quần chúng
"The politician's speech was carefully crafted to appeal to the hoi polloi."
(Bài phát biểu của chính trị gia được chuẩn bị kỹ lưỡng để thu hút sự chú ý của quần chúng.)
-
pandering to the hoi polloi
xu nịnh quần chúng, cố gắng làm hài lòng đại chúng bằng mọi giá
"Some critics accused the film of pandering to the hoi polloi with its simplistic plot."
(Một số nhà phê bình cáo buộc bộ phim xu nịnh quần chúng bằng cốt truyện đơn giản của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the hoi polloi
nounThường dân; quần chúng nhân dân; giới bình dân.
"The art gallery was trying to attract a wider audience beyond the hoi polloi."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the hoi polloi".
