(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ thermoelement
C1

thermoelement

noun

Nghĩa tiếng Việt

phần tử nhiệt điện cảm biến nhiệt điện thiết bị nhiệt điện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thermoelement'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị chuyển đổi trực tiếp năng lượng nhiệt thành năng lượng điện.

Definition (English Meaning)

A device that converts thermal energy directly into electrical energy.

Ví dụ Thực tế với 'Thermoelement'

  • "The thermoelement is used in this device to measure temperature changes."

    "Thermoelement được sử dụng trong thiết bị này để đo sự thay đổi nhiệt độ."

  • "A thermoelement can generate a small amount of electricity from a temperature gradient."

    "Một thermoelement có thể tạo ra một lượng điện nhỏ từ sự chênh lệch nhiệt độ."

  • "The sensor uses a thermoelement to detect subtle temperature fluctuations."

    "Cảm biến sử dụng thermoelement để phát hiện các biến động nhiệt độ tinh tế."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Thermoelement'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: thermoelement
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

thermocouple(cặp nhiệt điện)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Seebeck effect(Hiệu ứng Seebeck)
Peltier effect(Hiệu ứng Peltier)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Thermoelement'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thermoelement thường được sử dụng như một cảm biến nhiệt độ, hoặc để tạo ra điện từ nhiệt. Nó hoạt động dựa trên hiệu ứng Seebeck, trong đó sự khác biệt về nhiệt độ giữa hai vật liệu dẫn điện hoặc bán dẫn khác nhau tạo ra điện áp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

'in' dùng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng của thermoelement (ví dụ: thermoelement in a temperature sensor). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của thermoelement (ví dụ: thermoelement for generating electricity).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Thermoelement'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)