(Top Banner Ad)
thieve
C1
Động từ C1 Pháp luật, Xã hội

thieve

UK: /θiːv/ • US: /θiːv/

Nghĩa tiếng Việt

ăn trộm lấy cắp chôm chỉa móc túi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To steal something, typically of relatively small value and in a sneaky way.

Vietnamese Meaning

Ăn trộm, lấy cắp một thứ gì đó, thường là vật có giá trị nhỏ và một cách lén lút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Someone tried to thieve my wallet on the train."

    "Ai đó đã cố gắng ăn trộm ví của tôi trên tàu."

  • "He was caught thieving apples from the orchard."

    "Anh ta bị bắt quả tang đang ăn trộm táo từ vườn cây."

  • "She would never thieve anything, even if she were starving."

    "Cô ấy sẽ không bao giờ ăn trộm bất cứ thứ gì, ngay cả khi cô ấy chết đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thief kẻ trộm, tên trộm
Verb steal ăn trộm, đánh cắp
Noun theft vụ trộm cắp
Adjective thieving có tính chất trộm cắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þeubaz
Old English
þēof
Middle English
theef
English
thief

Nguồn Gốc Của 'Thief'

Từ 'thief' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng German cổ '*þeubaz', chỉ người lấy trộm. Qua thời gian, nó biến đổi thành 'þēof' trong tiếng Anh cổ, rồi 'theef' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng là 'thief' mà chúng ta biết ngày nay. Câu chuyện của từ này phản ánh một vấn đề xã hội tồn tại qua nhiều thế kỷ: nạn trộm cắp.

Usage Note

Động từ 'thieve' nhấn mạnh hành động trộm cắp nhỏ nhặt, vụn vặt hoặc lén lút. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy hành vi đáng khinh. So với 'steal', 'thieve' ít trang trọng hơn và có thể mang tính văn chương hoặc hài hước trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thieve
  • opportunistic opportunistic thieve
    (kẻ trộm cơ hội)
Verb + thieve
  • catch catch a thieve
    (bắt được một tên trộm)
  • arrest arrest a thieve
    (bắt giữ một tên trộm)

Idioms

  • Set a thief to catch a thief

    Dùng người xấu trị người xấu; Lấy độc trị độc.

    "It might be best to set a thief to catch a thief in this situation."

    (Có lẽ tốt nhất là nên dùng người xấu trị người xấu trong tình huống này.)

  • There's honor among thieves

    Ngay cả những kẻ trộm cũng có quy tắc của chúng (ý chỉ sự trung thành giữa những người xấu).

    "Even though they're criminals, there's honor among thieves."

    (Mặc dù họ là tội phạm, nhưng ngay cả những kẻ trộm cũng có quy tắc của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thieve

Động từ
Lật mặt

Ăn trộm, lấy cắp một thứ gì đó, thường là vật có giá trị nhỏ và một cách lén lút.

"Someone tried to thieve my wallet on the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had thieved some apples from the orchard.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã ăn trộm vài quả táo từ vườn cây.
Phủ định
She told me that she had not thieved anything from the store.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không ăn trộm bất cứ thứ gì từ cửa hàng.
Nghi vấn
They asked if he had thieved the missing painting.
Họ hỏi liệu anh ta có ăn trộm bức tranh bị mất hay không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is thieving wallets from tourists in the market.
Anh ta đang ăn trộm ví của khách du lịch ở chợ.
Phủ định
They are not thieving from the poor; they are helping them.
Họ không ăn trộm của người nghèo; họ đang giúp đỡ họ.
Nghi vấn
Is she thieving jewelry from the store right now?
Cô ấy có đang ăn trộm trang sức từ cửa hàng ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thieve".

Quan niệm về trộm cắp

Trong nhiều nền văn hóa, trộm cắp bị coi là hành vi sai trái về mặt đạo đức và phạm pháp. Nó vi phạm các nguyên tắc về sự tin tưởng, tôn trọng tài sản cá nhân và trật tự xã hội. Pháp luật các nước đều có những hình phạt nghiêm khắc đối với hành vi trộm cắp.