(Top Banner Ad)
thrice
C2
Adverb C2 Số đếm, Văn chương

thrice

UK: /θraɪs/ • US: /θraɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ba lần
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Three times.

Vietnamese Meaning

Ba lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He knocked thrice on the door."

    "Anh ta gõ cửa ba lần."

  • "They tried thrice to start the engine."

    "Họ đã cố gắng khởi động động cơ ba lần."

  • "The mixture should be stirred thrice daily."

    "Hỗn hợp này nên được khuấy ba lần mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number/Adjective three số ba, ba
Ordinal Adjective/Noun third thứ ba, một phần ba
Adjective/Verb/Noun triple gấp ba, làm ba lần, bộ ba
Noun triplet bộ ba, sinh ba

Synonyms

Related Words

Subject Area

Số đếm, Văn chương

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*treyes
Proto-Germanic
*þrīz
Old English
þriwa
Middle English
thries
Modern English
thrice

Nguồn gốc từ 'thrice'

Từ 'thrice' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þriwa' và tiếng Anh trung đại 'thries'. Nó được hình thành tương tự như 'once' (một lần) và 'twice' (hai lần), bằng cách thêm hậu tố '-ce' (hoặc '-s' trong tiếng Anh trung đại) vào gốc chỉ số lượng. Ngày nay, từ 'thrice' vẫn được dùng nhưng thường mang sắc thái trang trọng hoặc trong văn học, trong khi 'three times' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Từ 'thrice' là một trạng từ cổ kính, trang trọng, ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nó mang sắc thái văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển, hoặc các bối cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự lặp lại ba lần. So với 'three times', 'thrice' ngắn gọn hơn và mang tính biểu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + thrice
  • think think thrice
    (suy nghĩ kỹ ba lần (trước khi làm gì), cân nhắc thật kỹ)
  • repeat repeat thrice
    (lặp lại ba lần)
  • knock knock thrice
    (gõ cửa ba lần)
Adjective (participle) + thrice
  • blessed thrice-blessed
    (cực kỳ may mắn, được ban phước ba lần)
  • told thrice-told tale
    (câu chuyện cũ rích, chuyện kể đi kể lại ba lần)

Idioms

  • Thrice is the charm.

    Lần thứ ba sẽ thành công, quá tam ba bận.

    "I failed my driving test twice, but they say thrice is the charm, so I'm hopeful for my next attempt."

    (Tôi đã trượt bài kiểm tra lái xe hai lần, nhưng người ta nói quá tam ba bận, nên tôi hy vọng cho lần thử tới.)

  • a thrice-dyed rogue

    một tên vô lại chính hiệu, một kẻ lừa đảo chuyên nghiệp (mang sắc thái cổ xưa hoặc văn học).

    "He was known throughout the town as a thrice-dyed rogue, always up to some trickery."

    (Hắn ta nổi tiếng khắp thị trấn là một tên vô lại chính hiệu, luôn bày trò lừa gạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrice

Adverb
Lật mặt

Ba lần.

"He knocked thrice on the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He visits his grandmother thrice a week.
Anh ấy thăm bà của mình ba lần một tuần.
Phủ định
She does not call him thrice a day.
Cô ấy không gọi cho anh ấy ba lần một ngày.
Nghi vấn
Does he check his email thrice an hour?
Anh ấy có kiểm tra email của mình ba lần một giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to visit the local market thrice a week when he was younger.
Ông tôi đã từng đến chợ địa phương ba lần một tuần khi ông còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to check her email thrice a day before starting her new job.
Cô ấy đã không kiểm tra email ba lần một ngày trước khi bắt đầu công việc mới.
Nghi vấn
Did you use to rehearse the song thrice before each performance?
Bạn đã từng luyện tập bài hát ba lần trước mỗi buổi biểu diễn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrice".

Biểu tượng của số ba

Trong văn hóa phương Tây, số ba thường mang ý nghĩa biểu tượng đặc biệt, đại diện cho sự hoàn chỉnh, ổn định hoặc tầm quan trọng. Nó xuất hiện nhiều trong truyện cổ tích (ví dụ: ba điều ước, ba chú heo con) và các câu nói phổ biến như 'third time's the charm' (quá tam ba bận).

Số ba trong Cơ đốc giáo

Trong Cơ đốc giáo, số ba có ý nghĩa sâu sắc với khái niệm 'Chúa Ba Ngôi' (The Holy Trinity) gồm Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, tượng trưng cho sự hợp nhất thiêng liêng và toàn năng của Thiên Chúa.