(Top Banner Ad)
tits
C2
Danh từ (số nhiều) C2 Không có lĩnh vực cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh khiếm nhã hoặc sinh học.

tits

UK: /tɪts/ • US: /tɪts/

Nghĩa tiếng Việt

ngực (nếu mang nghĩa tục tĩu) chim sẻ (nếu nói về loài chim)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(vulgar slang) A woman's breasts.

Vietnamese Meaning

(tiếng lóng thô tục) Ngực của phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a lewd comment about her tits."

    "Anh ta đã có một bình luận khiếm nhã về ngực cô ấy."

  • "Don't be such a tit!"

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy!"

  • "The great tit is a common garden bird."

    "Chim sẻ lớn là một loài chim thường thấy trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teat Núm vú, vú (thường dùng cho động vật) - một bộ phận mà con non bú sữa
Adjective titillating Gây kích thích, khêu gợi

Synonyms

breasts (ngực)boobs (ngực)bosoms (bộ ngực)

Related Words

Subject Area

Không có lĩnh vực cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh khiếm nhã hoặc sinh học.

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*titt-/*tittōn-
Old English
titt

Nguồn Gốc Của Từ 'Tits'

Từ 'tits' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *titt-/*tittōn-, có nghĩa là 'núm vú'. Sau đó, nó được truyền vào tiếng Anh cổ là 'titt'. Từ này ban đầu chỉ đơn giản là một thuật ngữ giải phẫu học trung lập, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển thành những ý nghĩa khác, bao gồm cả ý nghĩa tục tĩu.

Usage Note

Đây là một từ rất tục tĩu và xúc phạm để chỉ ngực phụ nữ. Nên tránh sử dụng trong hầu hết mọi tình huống trang trọng hoặc thông thường. Nó mang sắc thái rất tiêu cực và có thể gây khó chịu hoặc phẫn nộ. Từ đồng nghĩa ít tục tĩu hơn bao gồm 'breasts', 'boobs', 'bust'.
Trong ngữ cảnh này, từ 'tit' chỉ một loài chim sẻ nhỏ. Tuy nhiên, ý nghĩa này ít phổ biến hơn nhiều so với nghĩa tục tĩu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tits
  • big big tits
    (ngực lớn)
  • small small tits
    (ngực nhỏ)
  • fake fake tits
    (ngực giả, ngực đã qua phẫu thuật thẩm mỹ)
Verb + tits
  • expose expose tits
    (khoe ngực, để lộ ngực)
  • fondle fondle tits
    (mơn trớn ngực)

Idioms

  • Tits up

    Gặp rắc rối lớn, gặp sự cố nghiêm trọng. (Đây là một thành ngữ thô tục)

    "If this deal falls through, we're tits up."

    (Nếu thỏa thuận này thất bại, chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn đấy.)

  • Laugh your tits off

    Cười phá lên, cười lăn cười bò.

    "The movie was so funny, I laughed my tits off."

    (Bộ phim hài hước đến nỗi tôi cười lăn cười bò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tits

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

(tiếng lóng thô tục) Ngực của phụ nữ.

"He made a lewd comment about her tits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tits".

Quan Điểm Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bộ ngực phụ nữ thường được xem là biểu tượng của sự gợi cảm và nữ tính. Tuy nhiên, việc sử dụng từ 'tits' thường được coi là thô tục và không trang trọng, đặc biệt ở nơi công cộng.

Ngực và Nghệ Thuật

Bộ ngực phụ nữ là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật xuyên suốt lịch sử, từ các bức tượng cổ đại đến các tác phẩm hội họa hiện đại. Nó thường được sử dụng để thể hiện vẻ đẹp, sự sinh sản và sức mạnh của phụ nữ.