(Top Banner Ad)
topographical
C1
Adjective C1 Địa lý, Bản đồ học

topographical

UK: /ˌtɒp.əˈɡræf.ɪ.kəl/ • US: /ˌtɑː.pəˈɡræf.ɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc địa hình thuộc về địa hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the arrangement of the natural and artificial physical features of an area.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sự sắp xếp các đặc điểm vật lý tự nhiên và nhân tạo của một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The topographical survey provided detailed information about the mountain range."

    "Cuộc khảo sát địa hình đã cung cấp thông tin chi tiết về dãy núi."

  • "The museum has a collection of historical topographical maps."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các bản đồ địa hình lịch sử."

  • "Topographical data is crucial for urban planning."

    "Dữ liệu địa hình rất quan trọng cho quy hoạch đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topography Địa hình học, địa thế
Adjective topographic Thuộc về địa hình học
Noun topographer Nhà địa hình học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bản đồ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
topos (τόπος)
Greek
graphein (γράφειν)
French
topographie
English
topographical

Nguồn gốc của 'Topographical'

Từ 'topographical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'topos' (địa điểm) và 'graphein' (viết, vẽ). Ban đầu, nó liên quan đến việc mô tả chi tiết một địa điểm cụ thể. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về việc ghi lại và nghiên cứu các đặc điểm bề mặt của Trái Đất.

Usage Note

Từ 'topographical' thường được dùng để mô tả các bản đồ hoặc khảo sát ghi lại độ cao, địa hình, và các đặc điểm khác của một khu vực. Nó nhấn mạnh đến tính chính xác và chi tiết trong việc mô tả địa hình.

Prepositions

of

'Topographical of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà tính chất địa hình đang mô tả. Ví dụ, 'topographical map of the region' (bản đồ địa hình của khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topographical
  • detailed detailed topographical map
    (bản đồ địa hình chi tiết)
  • accurate accurate topographical survey
    (khảo sát địa hình chính xác)
Verb + topographical
  • study study topographical features
    (nghiên cứu các đặc điểm địa hình)
  • analyze analyze topographical data
    (phân tích dữ liệu địa hình)

Idioms

  • topographical memory

    trí nhớ địa hình (khả năng nhớ lại và định hướng tốt trong không gian)

    "She has an excellent topographical memory; she never gets lost."

    (Cô ấy có trí nhớ địa hình rất tốt; cô ấy không bao giờ bị lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topographical

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến sự sắp xếp các đặc điểm vật lý tự nhiên và nhân tạo của một khu vực.

"The topographical survey provided detailed information about the mountain range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The area's geological survey is considered topographically mapped in great detail.
Cuộc khảo sát địa chất của khu vực được coi là đã được lập bản đồ địa hình rất chi tiết.
Phủ định
That mountain range was not topographically surveyed until recently.
Dãy núi đó đã không được khảo sát địa hình cho đến gần đây.
Nghi vấn
Will the island be topographically charted before the construction begins?
Hòn đảo có được lập bản đồ địa hình trước khi bắt đầu xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topographical".

Ứng dụng của bản đồ địa hình

Bản đồ địa hình (topographical maps) không chỉ hữu ích cho quân sự và quy hoạch đô thị, mà còn quan trọng trong du lịch mạo hiểm, leo núi và các hoạt động ngoài trời. Chúng giúp người dùng hiểu rõ về địa hình và lập kế hoạch hành trình an toàn.