(Top Banner Ad)
total rewards
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Quản trị nhân sự

total rewards

UK: /ˈtəʊtəl rɪˈwɔːdz/ • US: /ˈtoʊtəl rɪˈwɔrdz/

Nghĩa tiếng Việt

tổng đãi ngộ tổng phúc lợi gói đãi ngộ toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete package of benefits, compensation, and development opportunities that an organization offers to its employees.

Vietnamese Meaning

Tổng thể các lợi ích, đền bù và cơ hội phát triển mà một tổ chức cung cấp cho nhân viên của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company offers a comprehensive total rewards package to attract and retain top talent."

    "Công ty chúng tôi cung cấp một gói tổng đãi ngộ toàn diện để thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu."

  • "A well-designed total rewards program can significantly improve employee engagement and productivity."

    "Một chương trình tổng đãi ngộ được thiết kế tốt có thể cải thiện đáng kể sự gắn bó và năng suất của nhân viên."

  • "Companies are increasingly focusing on total rewards to remain competitive in the talent market."

    "Các công ty ngày càng tập trung vào tổng đãi ngộ để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường nhân tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun total tổng số, toàn bộ
Verb total tổng cộng, lên đến
Adjective total tổng, toàn bộ
Noun reward phần thưởng, sự đền đáp
Verb reward thưởng, đền đáp

Synonyms

employee value proposition (giá trị mà nhân viên nhận được)compensation and benefits (đền bù và phúc lợi)

Related Words

base salary (lương cơ bản)benefits package (gói phúc lợi)performance bonus (thưởng hiệu suất)employee recognition (sự công nhận nhân viên)

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
Middle English
total
English
total rewards

Nguồn gốc của 'total'

Từ 'total' bắt nguồn từ tiếng Latin 'totalis', có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'hoàn toàn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong bối cảnh 'total rewards', nó nhấn mạnh đến việc xem xét tất cả các khía cạnh của phần thưởng mà nhân viên nhận được, không chỉ lương bổng.

Sự phát triển của 'rewards'

Từ 'rewards' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rewarder', có nghĩa là 'trả công' hoặc 'đền đáp'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'rewards' mang ý nghĩa là những gì bạn nhận được để đáp lại công sức, nỗ lực hoặc hành động tốt.

Usage Note

Khái niệm 'total rewards' nhấn mạnh việc xem xét tất cả các yếu tố có giá trị đối với nhân viên, không chỉ lương bổng. Nó bao gồm cả phúc lợi, cơ hội học tập và phát triển, môi trường làm việc và sự công nhận. Khác với 'compensation' (chỉ lương và các khoản phụ cấp trực tiếp), 'total rewards' bao hàm phạm vi rộng hơn nhiều, bao gồm cả những yếu tố phi tài chính có tác động lớn đến sự hài lòng và gắn bó của nhân viên.

Prepositions

for in

'Total rewards for employees' ám chỉ các phúc lợi dành cho nhân viên. 'Investing in total rewards' có nghĩa là đầu tư vào việc xây dựng một chương trình phúc lợi toàn diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + total rewards
  • comprehensive total rewards
    (tổng đãi ngộ toàn diện)
  • strategic total rewards
    (tổng đãi ngộ chiến lược)
  • effective total rewards
    (tổng đãi ngộ hiệu quả)
Verb + total rewards
  • design total rewards
    (thiết kế tổng đãi ngộ)
  • implement total rewards
    (triển khai tổng đãi ngộ)
  • manage total rewards
    (quản lý tổng đãi ngộ)

Idioms

  • reap the rewards

    gặt hái thành quả

    "After years of hard work, she is finally reaping the rewards."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng gặt hái được thành quả.)

  • richly rewarded

    được tưởng thưởng xứng đáng

    "His efforts were richly rewarded with a promotion."

    (Những nỗ lực của anh ấy đã được tưởng thưởng xứng đáng bằng một sự thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

total rewards

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Tổng thể các lợi ích, đền bù và cơ hội phát triển mà một tổ chức cung cấp cho nhân viên của mình.

"Our company offers a comprehensive total rewards package to attract and retain top talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total rewards".

Tổng đãi ngộ trong văn hóa doanh nghiệp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'total rewards' rất phổ biến và được các công ty sử dụng để thu hút và giữ chân nhân tài. Nó không chỉ bao gồm lương bổng mà còn các phúc lợi khác như bảo hiểm sức khỏe, chương trình hưu trí, cơ hội phát triển nghề nghiệp, và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Việc chú trọng đến 'total rewards' thể hiện sự quan tâm của công ty đối với nhân viên và giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực.

Giá trị của sự công nhận

Một phần quan trọng của 'total rewards' là sự công nhận (recognition) những đóng góp của nhân viên. Điều này có thể thông qua các hình thức khen thưởng bằng tiền mặt, quà tặng, hoặc đơn giản là lời khen ngợi chân thành. Sự công nhận giúp nhân viên cảm thấy được đánh giá cao và có động lực làm việc tốt hơn. Văn hóa coi trọng sự công nhận thường thấy ở các công ty có môi trường làm việc cởi mở và khuyến khích sự sáng tạo.