(Top Banner Ad)
totalitarianism
C2
Danh từ C2 Chính trị học

totalitarianism

UK: /təʊˌtætəlɪˈteərɪənɪzəm/ • US: /toʊˌtælɪˈtɛəriənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa toàn trị chế độ toàn trị
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political system in which the state recognizes no limits to its authority and strives to regulate every aspect of public and private life wherever feasible.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính trị trong đó nhà nước không công nhận giới hạn nào đối với quyền lực của mình và cố gắng điều chỉnh mọi khía cạnh của đời sống công cộng và tư nhân ở bất cứ nơi nào có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of totalitarianism in the 20th century led to immense suffering."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa toàn trị trong thế kỷ 20 đã dẫn đến những đau khổ to lớn."

  • "The government used propaganda to maintain its totalitarian regime."

    "Chính phủ đã sử dụng tuyên truyền để duy trì chế độ toàn trị của mình."

  • "Under totalitarianism, citizens have very little freedom of expression."

    "Dưới chế độ toàn trị, công dân có rất ít tự do ngôn luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun totalitarianism chủ nghĩa toàn trị
Adjective totalitarian có tính toàn trị; thuộc chủ nghĩa toàn trị
Noun totalitarian người theo chủ nghĩa toàn trị
Noun totality tính toàn bộ, toàn thể; toàn bộ sự vật
Adverb totally hoàn toàn, tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totus
Italian
totalitario
English
totalitarian
English
totalitarianism

Sự Ra Đời Từ Thế Kỷ 20

Thuật ngữ 'totalitarianism' (chủ nghĩa toàn trị) là một khái niệm chính trị tương đối mới, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó bắt nguồn từ từ 'total' (tổng thể, toàn bộ) trong tiếng Latin, kết hợp với hậu tố '-ism' (chủ nghĩa). Từ 'totalitario' trong tiếng Ý được dùng để miêu tả chế độ phát xít của Mussolini vào những năm 1920, đôi khi được những người ủng hộ dùng để khẳng định sự kiểm soát toàn diện của nhà nước, đôi khi lại bị những người chỉ trích dùng để tố cáo sự chuyên chế. Sau đó, thuật ngữ này được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ các chế độ chính trị kiểm soát mọi mặt đời sống xã hội như chế độ phát xít ở Đức, Ý và các chế độ cộng sản.

Usage Note

Totalitarianism thường liên quan đến việc kiểm soát tuyệt đối thông tin, đàn áp chính trị, và sự sùng bái lãnh tụ. Khác với 'authoritarianism' (chủ nghĩa độc đoán) vốn chỉ tập trung vào kiểm soát chính trị, totalitarianism muốn kiểm soát toàn bộ xã hội, kể cả tư tưởng cá nhân.

Prepositions

under in

Ví dụ: 'living under totalitarianism' (sống dưới chế độ toàn trị), 'a country in totalitarianism' (một đất nước trong chế độ toàn trị). Giới từ 'under' nhấn mạnh sự áp bức, kiểm soát. Giới từ 'in' nhấn mạnh trạng thái tồn tại của chế độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + totalitarianism
  • repressive repressive totalitarianism
    (chủ nghĩa toàn trị đàn áp)
  • brutal brutal totalitarianism
    (chủ nghĩa toàn trị tàn bạo)
  • communist communist totalitarianism
    (chủ nghĩa toàn trị cộng sản)
Động từ + totalitarianism
  • fight against fight against totalitarianism
    (chiến đấu chống lại chủ nghĩa toàn trị)
  • resist resist totalitarianism
    (kháng cự chủ nghĩa toàn trị)
  • overthrow overthrow totalitarianism
    (lật đổ chủ nghĩa toàn trị)
Cụm danh từ / Danh từ sở hữu + totalitarianism
  • rise of the rise of totalitarianism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa toàn trị)
  • collapse of the collapse of totalitarianism
    (sự sụp đổ của chủ nghĩa toàn trị)
  • specter of the specter of totalitarianism
    (bóng ma của chủ nghĩa toàn trị)

Idioms

  • the specter of totalitarianism

    bóng ma của chủ nghĩa toàn trị (ám chỉ mối đe dọa hoặc khả năng tái xuất hiện của chủ nghĩa toàn trị)

    "After World War II, many feared the specter of totalitarianism rising again in Europe."

    (Sau Thế chiến thứ hai, nhiều người lo sợ bóng ma của chủ nghĩa toàn trị sẽ trỗi dậy lần nữa ở châu Âu.)

  • the struggle against totalitarianism

    cuộc đấu tranh chống lại chủ nghĩa toàn trị

    "The Cold War was largely defined by the ideological struggle against totalitarianism."

    (Chiến tranh Lạnh phần lớn được định hình bởi cuộc đấu tranh tư tưởng chống lại chủ nghĩa toàn trị.)

  • the seeds of totalitarianism

    mầm mống của chủ nghĩa toàn trị (những yếu tố hoặc điều kiện có thể dẫn đến chủ nghĩa toàn trị)

    "Critics argue that certain government policies could inadvertently plant the seeds of totalitarianism."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng một số chính sách của chính phủ có thể vô tình gieo mầm mống của chủ nghĩa toàn trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totalitarianism

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống chính trị trong đó nhà nước không công nhận giới hạn nào đối với quyền lực của mình và cố gắng điều chỉnh mọi khía cạnh của đời sống công cộng và tư nhân ở bất cứ nơi nào có thể.

"The rise of totalitarianism in the 20th century led to immense suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fight totalitarianism with unwavering resolve.
Chiến đấu chống lại chủ nghĩa toàn trị bằng quyết tâm không lay chuyển.
Phủ định
Do not tolerate totalitarian regimes anywhere.
Đừng dung thứ cho các chế độ toàn trị ở bất cứ đâu.
Nghi vấn
Do resist totalitarian control in every aspect of your life.
Hãy kháng cự lại sự kiểm soát toàn trị trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totalitarianism".

Kiểm soát toàn diện

Chủ nghĩa toàn trị là một hệ thống chính trị đặc trưng bởi việc nhà nước cố gắng kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống công cộng và riêng tư của công dân, thường thông qua tuyên truyền, giám sát, kiểm duyệt, và đàn áp các ý kiến bất đồng. Các chế độ nổi bật trong lịch sử được coi là toàn trị bao gồm Phát xít Đức dưới thời Hitler, Liên Xô dưới thời Stalin, và nước Ý phát xít dưới thời Mussolini.

Phản đề của Dân chủ

Trong tư tưởng chính trị phương Tây, chủ nghĩa toàn trị thường được xem là đối lập hoàn toàn với các giá trị của dân chủ tự do, như quyền tự do cá nhân, pháp quyền, và phân chia quyền lực. Cuộc Chiến tranh Lạnh là một ví dụ rõ rệt về sự đối đầu giữa các hệ thống dân chủ phương Tây và các chế độ được xem là toàn trị.