(Top Banner Ad)
trade war
C1
Danh từ C1 Kinh tế

trade war

UK: /ˈtreɪd wɔː/ • US: /ˈtreɪd wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which countries try to damage each other's trade, usually by putting taxes on goods.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà các quốc gia cố gắng gây tổn hại đến thương mại của nhau, thường bằng cách áp thuế lên hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trade war between the US and China has affected global markets."

    "Cuộc chiến thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc đã ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu."

  • "The trade war led to higher prices for consumers."

    "Cuộc chiến thương mại dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng."

  • "Economists are concerned about the long-term effects of the trade war."

    "Các nhà kinh tế lo ngại về những ảnh hưởng lâu dài của cuộc chiến thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, ngành nghề
Verb to trade giao dịch, buôn bán
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun tariff thuế quan (thường là nguyên nhân hoặc công cụ trong chiến tranh thương mại)
Noun sanction lệnh trừng phạt (biện pháp kinh tế thường đi kèm với chiến tranh thương mại)

Synonyms

tariff dispute (tranh chấp thuế quan)trade conflict (xung đột thương mại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
træd (path, course)
Middle English
trade (commerce, way of life)
Old North French
werre (quarrel, hostility)
Middle English
werre (war, conflict)
Modern English
trade war (compound term)

Nguồn gốc của cụm từ 'Chiến tranh thương mại'

Cụm từ 'trade war' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, kết hợp hai khái niệm riêng biệt: 'trade' (thương mại) và 'war' (chiến tranh). 'Trade' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) 'træd', ban đầu có nghĩa là con đường, lối đi, sau này phát triển thành ý nghĩa nghề nghiệp, giao thương. 'War' đến từ tiếng Pháp cổ (Old North French) 'werre', có nghĩa là xung đột, thù địch. Khi ghép lại, 'trade war' tạo thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ, mô tả cuộc xung đột kinh tế gay gắt giữa các quốc gia, nơi các công cụ thương mại như thuế quan trở thành 'vũ khí'.

Usage Note

Thuật ngữ 'trade war' thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các biện pháp trả đũa thương mại giữa hai hoặc nhiều quốc gia. Nó khác với cạnh tranh thương mại thông thường ở mức độ leo thang và sự thù địch rõ ràng. Các biện pháp có thể bao gồm áp thuế nhập khẩu (tariffs), hạn ngạch (quotas), và các rào cản thương mại khác.

Prepositions

in over

Ví dụ: 'a trade war in steel' (một cuộc chiến thương mại trong lĩnh vực thép), 'a trade war over agricultural products' (một cuộc chiến thương mại về các sản phẩm nông nghiệp). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể của cuộc chiến thương mại, còn 'over' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc vấn đề gây ra cuộc chiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade war
  • escalating an escalating trade war
    (một cuộc chiến tranh thương mại leo thang)
  • full-blown a full-blown trade war
    (một cuộc chiến tranh thương mại toàn diện)
  • global a global trade war
    (một cuộc chiến tranh thương mại toàn cầu)
  • looming a looming trade war
    (một cuộc chiến tranh thương mại sắp xảy ra/đang rình rập)
Verb + trade war
  • to launch to launch a trade war
    (phát động một cuộc chiến tranh thương mại)
  • to avoid to avoid a trade war
    (tránh một cuộc chiến tranh thương mại)
  • to end to end a trade war
    (chấm dứt một cuộc chiến tranh thương mại)
  • to escalate to escalate a trade war
    (làm leo thang một cuộc chiến tranh thương mại)
Noun + trade war (context/effect)
  • threat the threat of a trade war
    (mối đe dọa của một cuộc chiến tranh thương mại)
  • impact the impact of a trade war
    (tác động/ảnh hưởng của một cuộc chiến tranh thương mại)

Idioms

  • on the brink of a trade war

    trên bờ vực của một cuộc chiến tranh thương mại (sắp sửa xảy ra)

    "The two nations are on the brink of a trade war after the latest tariff announcements."

    (Hai quốc gia đang trên bờ vực chiến tranh thương mại sau những thông báo thuế quan mới nhất.)

  • to wage a trade war

    tiến hành/khởi xướng một cuộc chiến tranh thương mại

    "The government decided to wage a trade war against its rival."

    (Chính phủ quyết định tiến hành một cuộc chiến tranh thương mại chống lại đối thủ.)

  • caught in the crossfire of a trade war

    bị mắc kẹt/ảnh hưởng bởi xung đột giữa các bên trong chiến tranh thương mại

    "Small businesses often find themselves caught in the crossfire of a trade war between major economic powers."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường thấy mình bị mắc kẹt giữa làn đạn của một cuộc chiến tranh thương mại giữa các cường quốc kinh tế lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade war

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà các quốc gia cố gắng gây tổn hại đến thương mại của nhau, thường bằng cách áp thuế lên hàng hóa.

"The trade war between the US and China has affected global markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade war".

Thuế quan: Vũ khí trong chiến tranh thương mại

Trong bối cảnh chiến tranh thương mại, thuế quan (tariffs) và các hàng rào phi thuế quan (non-tariff barriers) được các quốc gia sử dụng như những 'vũ khí' kinh tế. Chúng được áp dụng để tăng giá hàng hóa nhập khẩu, bảo vệ ngành công nghiệp trong nước, hoặc gây áp lực buộc đối tác phải thay đổi chính sách thương mại. Điều này tương tự như việc sử dụng vũ khí quân sự trong một cuộc xung đột thực sự.

Cuộc chiến không người thắng?

Mặc dù chiến tranh thương mại thường được khởi xướng với hy vọng mang lại lợi ích cho quốc gia phát động, nhiều nhà kinh tế và phân tích cho rằng cuối cùng nó có thể không có bên thắng cuộc rõ ràng. Các biện pháp trả đũa lẫn nhau thường dẫn đến tổn thất cho cả hai bên, gây gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, tăng chi phí cho người tiêu dùng, và làm chậm lại tăng trưởng kinh tế trên diện rộng.