(Top Banner Ad)
transcontinental
C1
adjective C1 Địa lý, Vận tải

transcontinental

UK: /ˌtrænsˌkɒntɪˈnentl/ • US: /ˌtrænsˌkɑːntɪˈnentl/

Nghĩa tiếng Việt

xuyên lục địa vượt lục địa trải dài khắp lục địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crossing or extending across a continent.

Vietnamese Meaning

Băng qua hoặc trải dài trên một lục địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transcontinental railroad revolutionized travel across the United States."

    "Đường sắt xuyên lục địa đã cách mạng hóa việc đi lại trên khắp nước Mỹ."

  • "A transcontinental flight takes several hours."

    "Một chuyến bay xuyên lục địa mất vài giờ."

  • "The company has a transcontinental network of offices."

    "Công ty có một mạng lưới văn phòng xuyên lục địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continent Lục địa, châu lục
Adjective continental Thuộc về lục địa
Adjective intercontinental Liên lục địa (giữa các lục địa)
Adjective subcontinental Tiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ, một vùng đất lớn nhưng không đủ lớn để được coi là một lục địa riêng biệt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
continens
English
continental
English
transcontinental

Nguồn gốc từ 'trans-'

Từ 'transcontinental' được hình thành từ tiền tố Latin 'trans-', có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'vượt qua', kết hợp với từ 'continental' (thuộc về lục địa). Do đó, nghĩa đen của nó là 'xuyên lục địa' hoặc 'vượt qua một lục địa', mô tả một thứ gì đó trải dài hoặc đi qua một hoặc nhiều lục địa.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tuyến đường, hệ thống giao thông (đường sắt, đường bộ, đường hàng không), hoặc các dự án kéo dài từ bờ này sang bờ kia của một lục địa. Nó nhấn mạnh phạm vi địa lý rộng lớn của sự vật được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Transcontinental + Danh từ
  • railroad transcontinental railroad
    (tuyến đường sắt xuyên lục địa)
  • flight transcontinental flight
    (chuyến bay xuyên lục địa)
  • journey transcontinental journey
    (hành trình xuyên lục địa)
  • highway transcontinental highway
    (đường cao tốc xuyên lục địa)
  • pipeline transcontinental pipeline
    (đường ống dẫn xuyên lục địa)
  • trade transcontinental trade
    (thương mại xuyên lục địa)

Idioms

  • the Transcontinental Railroad

    tuyến đường sắt xuyên lục địa (đặc biệt là tuyến đường sắt lịch sử nối miền đông và miền tây Hoa Kỳ, hoàn thành năm 1869)

    "The construction of the Transcontinental Railroad dramatically changed travel and commerce in the 19th century."

    (Việc xây dựng Tuyến đường sắt xuyên lục địa đã thay đổi đáng kể việc đi lại và thương mại vào thế kỷ 19.)

  • transcontinental flight

    chuyến bay xuyên lục địa

    "She booked a transcontinental flight from New York to Los Angeles for her business trip."

    (Cô ấy đã đặt một chuyến bay xuyên lục địa từ New York đến Los Angeles cho chuyến công tác của mình.)

  • transcontinental network

    mạng lưới xuyên lục địa

    "Our company operates a vast transcontinental network of offices and distribution centers."

    (Công ty chúng tôi vận hành một mạng lưới văn phòng và trung tâm phân phối rộng lớn xuyên lục địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transcontinental

adjective
Lật mặt

Băng qua hoặc trải dài trên một lục địa.

"The transcontinental railroad revolutionized travel across the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transcontinental".

Đường sắt xuyên lục địa Hoa Kỳ

Đường sắt xuyên lục địa đầu tiên ở Hoa Kỳ, hoàn thành năm 1869, là một cột mốc lịch sử quan trọng. Nó kết nối bờ Đông và bờ Tây, thúc đẩy sự phát triển kinh tế, giao thông vận tải và di cư trên khắp đất nước. Đây là một biểu tượng của sự tiến bộ, mở rộng lãnh thổ và kỹ thuật vĩ đại của Mỹ.

Kết nối thế giới và toàn cầu hóa

Khái niệm 'xuyên lục địa' cũng tượng trưng cho khả năng kết nối và giao lưu giữa các nền văn hóa, kinh tế trên quy mô toàn cầu. Từ các tuyến đường thương mại cổ đại, các tuyến đường biển cho đến internet hiện đại, việc vượt qua các lục địa luôn đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển của loài người, thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa.