transcontinental
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Crossing or extending across a continent.
Vietnamese Meaning
Băng qua hoặc trải dài trên một lục địa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transcontinental railroad revolutionized travel across the United States."
"Đường sắt xuyên lục địa đã cách mạng hóa việc đi lại trên khắp nước Mỹ."
-
"A transcontinental flight takes several hours."
"Một chuyến bay xuyên lục địa mất vài giờ."
-
"The company has a transcontinental network of offices."
"Công ty có một mạng lưới văn phòng xuyên lục địa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | continent | Lục địa, châu lục |
| Adjective | continental | Thuộc về lục địa |
| Adjective | intercontinental | Liên lục địa (giữa các lục địa) |
| Adjective | subcontinental | Tiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ, một vùng đất lớn nhưng không đủ lớn để được coi là một lục địa riêng biệt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các tuyến đường, hệ thống giao thông (đường sắt, đường bộ, đường hàng không), hoặc các dự án kéo dài từ bờ này sang bờ kia của một lục địa. Nó nhấn mạnh phạm vi địa lý rộng lớn của sự vật được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
railroad transcontinental railroad (tuyến đường sắt xuyên lục địa)
-
flight transcontinental flight (chuyến bay xuyên lục địa)
-
journey transcontinental journey (hành trình xuyên lục địa)
-
highway transcontinental highway (đường cao tốc xuyên lục địa)
-
pipeline transcontinental pipeline (đường ống dẫn xuyên lục địa)
-
trade transcontinental trade (thương mại xuyên lục địa)
Idioms
-
the Transcontinental Railroad
tuyến đường sắt xuyên lục địa (đặc biệt là tuyến đường sắt lịch sử nối miền đông và miền tây Hoa Kỳ, hoàn thành năm 1869)
"The construction of the Transcontinental Railroad dramatically changed travel and commerce in the 19th century."
(Việc xây dựng Tuyến đường sắt xuyên lục địa đã thay đổi đáng kể việc đi lại và thương mại vào thế kỷ 19.)
-
transcontinental flight
chuyến bay xuyên lục địa
"She booked a transcontinental flight from New York to Los Angeles for her business trip."
(Cô ấy đã đặt một chuyến bay xuyên lục địa từ New York đến Los Angeles cho chuyến công tác của mình.)
-
transcontinental network
mạng lưới xuyên lục địa
"Our company operates a vast transcontinental network of offices and distribution centers."
(Công ty chúng tôi vận hành một mạng lưới văn phòng và trung tâm phân phối rộng lớn xuyên lục địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transcontinental
adjectiveBăng qua hoặc trải dài trên một lục địa.
"The transcontinental railroad revolutionized travel across the United States."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transcontinental".
