traversed
Động từ (quá khứ/quá khứ phân từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Traversed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'traverse': đi qua hoặc ngang qua.
Definition (English Meaning)
Past tense and past participle of 'traverse': to travel across or through.
Ví dụ Thực tế với 'Traversed'
-
"The hikers traversed the mountain range despite the harsh weather conditions."
"Những người đi bộ đường dài đã đi qua dãy núi bất chấp điều kiện thời tiết khắc nghiệt."
-
"The train traversed the long tunnel."
"Đoàn tàu đã đi qua đường hầm dài."
-
"Her eyes traversed the crowded room, searching for a familiar face."
"Mắt cô ấy đảo qua căn phòng đông đúc, tìm kiếm một gương mặt quen thuộc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Traversed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: traverse
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Traversed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'traversed' thường được sử dụng để mô tả việc di chuyển một khoảng cách đáng kể hoặc qua một khu vực cụ thể, thường là một khu vực khó khăn hoặc phức tạp. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'travelled' hay 'went through'. Nó có thể ngụ ý sự nỗ lực hoặc vượt qua một trở ngại nào đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng 'across', nó nhấn mạnh việc đi từ bên này sang bên kia của một địa điểm (ví dụ: 'He traversed across the desert'). 'Through' nhấn mạnh việc đi xuyên qua một khu vực (ví dụ: 'They traversed through the forest'). 'Over' có thể ám chỉ việc đi qua một chướng ngại vật (ví dụ: 'The climbers traversed over the mountain range').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Traversed'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.