(Top Banner Ad)
traversed
C1
Động từ (quá khứ/quá khứ phân từ) C1 Tổng quát

traversed

UK: /trəˈvɜːst/ • US: /trəˈvɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

đi qua băng qua vượt qua xuyên qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'traverse': to travel across or through.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'traverse': đi qua hoặc ngang qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers traversed the mountain range despite the harsh weather conditions."

    "Những người đi bộ đường dài đã đi qua dãy núi bất chấp điều kiện thời tiết khắc nghiệt."

  • "The train traversed the long tunnel."

    "Đoàn tàu đã đi qua đường hầm dài."

  • "Her eyes traversed the crowded room, searching for a familiar face."

    "Mắt cô ấy đảo qua căn phòng đông đúc, tìm kiếm một gương mặt quen thuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb traverse đi qua, vượt qua, đi ngang qua
Noun traverse sự đi ngang qua; chướng ngại vật; con đường ngang
Noun traversal sự đi qua, sự duyệt qua (ví dụ: trong tin học)
Adjective traversable có thể đi qua được, có thể vượt qua được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transversus
Old French
traverser
Middle English
traversen
Modern English
traverse

Hành trình xuyên qua từ ngữ

Từ "traversed" có nguồn gốc từ tiếng Latin "transversus", nghĩa là "quay ngang qua" hoặc "đặt ngang qua". Nó được hình thành từ tiền tố "trans-" (ngang qua, xuyên qua) và gốc động từ "vertere" (quay, xoay). Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành "traverser" với nghĩa "đi ngang qua" hoặc "vượt qua", rồi đến tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành "traverse" như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc đi qua một khoảng cách hoặc khu vực nào đó.

Ý nghĩa từ con đường đã đi

Trong lịch sử, "traverse" thường được dùng để chỉ việc đi qua những địa hình khó khăn, hiểm trở hoặc những vùng đất chưa được khám phá. Do đó, "traversed" không chỉ đơn thuần là "đã đi qua" mà còn gợi lên cảm giác về một hành trình đã được hoàn thành, một thử thách đã được vượt qua, hoặc một con đường đã được khai phá bằng sự nỗ lực và kiên trì.

Usage Note

Từ 'traversed' thường được sử dụng để mô tả việc di chuyển một khoảng cách đáng kể hoặc qua một khu vực cụ thể, thường là một khu vực khó khăn hoặc phức tạp. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'travelled' hay 'went through'. Nó có thể ngụ ý sự nỗ lực hoặc vượt qua một trở ngại nào đó.

Prepositions

across through over

Khi dùng 'across', nó nhấn mạnh việc đi từ bên này sang bên kia của một địa điểm (ví dụ: 'He traversed across the desert'). 'Through' nhấn mạnh việc đi xuyên qua một khu vực (ví dụ: 'They traversed through the forest'). 'Over' có thể ám chỉ việc đi qua một chướng ngại vật (ví dụ: 'The climbers traversed over the mountain range').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + traversed
  • successfully successfully traversed
    (đã vượt qua thành công)
  • quickly quickly traversed
    (đã đi qua nhanh chóng)
  • carefully carefully traversed
    (đã đi qua cẩn thận)
  • previously previously traversed
    (đã từng đi qua trước đây)
Verb + traversed (Passive Voice)
  • was the path was traversed
    (con đường đã được đi qua)
  • has been the route has been traversed
    (tuyến đường đã được đi qua/vượt qua)
Traversed + Noun/Prepositional Phrase
  • the entire traversed the entire distance
    (đã đi hết toàn bộ quãng đường)
  • the globe traversed the globe
    (đã đi vòng quanh địa cầu)
  • a difficult traversed a difficult terrain
    (đã đi qua một địa hình khó khăn)
  • by foot traversed by foot
    (đã đi qua bằng chân)

Idioms

  • have traversed the length and breadth of something

    đã đi khắp chiều dài và chiều rộng của một nơi nào đó; đã đi khắp mọi ngóc ngách

    "She had traversed the length and breadth of the country in her research."

    (Cô ấy đã đi khắp mọi ngóc ngách của đất nước trong nghiên cứu của mình.)

  • traversed every obstacle

    đã vượt qua mọi trở ngại/chướng ngại vật

    "The team successfully traversed every obstacle on their challenging expedition."

    (Đội đã vượt qua thành công mọi trở ngại trong chuyến thám hiểm đầy thử thách của họ.)

  • traversed the spectrum of emotions

    đã trải qua mọi cung bậc cảm xúc (từ cảm xúc này đến cảm xúc khác)

    "In that difficult moment, he traversed the spectrum of emotions from despair to hope."

    (Trong khoảnh khắc khó khăn đó, anh ấy đã trải qua mọi cung bậc cảm xúc từ tuyệt vọng đến hy vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traversed

Động từ (quá khứ/quá khứ phân từ)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'traverse': đi qua hoặc ngang qua.

"The hikers traversed the mountain range despite the harsh weather conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traversed".

Tinh thần khám phá và phiêu lưu

Từ "traversed" thường gợi liên tưởng đến tinh thần khám phá và phiêu lưu trong văn hóa phương Tây. Nó được dùng để mô tả những hành trình gian nan của các nhà thám hiểm, những người đã vượt qua các lục địa, đại dương hay những vùng đất hoang dã chưa từng được đặt chân đến. Việc "traversed" một khu vực mới không chỉ là hành động vật lý mà còn là biểu tượng của sự dũng cảm, kiên trì và khát vọng chinh phục những điều chưa biết.

Đi qua và để lại dấu ấn

Trong nhiều nền văn hóa, việc "traversed" một con đường hoặc một vùng đất thường để lại một dấu ấn, một câu chuyện. Điều này có thể là việc ghi lại trên bản đồ, viết nhật ký hành trình, hay truyền miệng những kinh nghiệm đã trải qua. "Traversed" vì thế không chỉ là hành động của cá nhân mà còn góp phần vào kho tàng tri thức và lịch sử tập thể, định hình cách con người hiểu và tương tác với thế giới xung quanh.