(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ treacherously
C1

treacherously

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

một cách xảo quyệt một cách phản trắc một cách nguy hiểm (ẩn chứa sự lừa dối) một cách hiểm độc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Treacherously'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách không trung thành và lừa dối; một cách nguy hiểm không ổn định hoặc khó đoán.

Definition (English Meaning)

In a disloyal and deceptive manner; dangerously unstable or unpredictable.

Ví dụ Thực tế với 'Treacherously'

  • "The path was treacherously icy, causing several accidents."

    "Con đường đóng băng một cách nguy hiểm, gây ra nhiều tai nạn."

  • "The company acted treacherously by secretly selling off its assets."

    "Công ty đã hành động một cách xảo quyệt bằng cách bí mật bán hết tài sản của mình."

  • "He smiled treacherously, knowing the secret he was hiding."

    "Anh ta cười một cách nham hiểm, biết bí mật mà anh ta đang giấu kín."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Treacherously'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: treacherously
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

deceitfully(một cách lừa dối)
faithlessly(một cách không chung thủy)
perfidiously(một cách bội bạc)
insidiously(một cách âm thầm, xảo quyệt)

Trái nghĩa (Antonyms)

loyally(một cách trung thành)
faithfully(một cách chung thủy)
honestly(một cách trung thực)

Từ liên quan (Related Words)

betrayal(sự phản bội) deception(sự lừa dối)
risk(rủi ro)
danger(nguy hiểm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đạo đức Hành vi

Ghi chú Cách dùng 'Treacherously'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động phản bội niềm tin hoặc sự an toàn của ai đó. Nó nhấn mạnh sự xảo quyệt và nguy hiểm tiềm ẩn. So sánh với 'dangerously', 'treacherously' mang sắc thái chủ động lừa dối và phản bội hơn, trong khi 'dangerously' chỉ đơn thuần là nguy hiểm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Treacherously'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)