(Top Banner Ad)
trimness
C1
Noun C1 Tổng quát

trimness

UK: /ˈtrɪmnəs/ • US: /ˈtrɪmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gọn gàng sự ngăn nắp dáng vẻ cân đối vóc dáng thon gọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being neat, tidy, and well-kept; the state of being slender and in good shape.

Vietnamese Meaning

Sự gọn gàng, ngăn nắp và được chăm sóc kỹ lưỡng; trạng thái thon thả và có dáng vóc cân đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trimness of the garden showed the gardener's dedication."

    "Sự gọn gàng của khu vườn cho thấy sự tận tâm của người làm vườn."

  • "He admired the trimness of her figure."

    "Anh ấy ngưỡng mộ vóc dáng cân đối của cô ấy."

  • "The uniform's trimness was important for military discipline."

    "Sự gọn gàng của đồng phục rất quan trọng đối với kỷ luật quân đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trim cắt tỉa, sắp xếp gọn gàng
Adjective trim gọn gàng, thanh mảnh, tươm tất
Adverb trimly một cách gọn gàng, tươm tất
Noun trimmer người cắt tỉa, máy cắt tỉa
Adjective untrimmed không được cắt tỉa, không gọn gàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trymman
Middle English
trimmen
Modern English
trim
Modern English
trimness

Nguồn gốc của 'trimness'

Từ 'trimness' bắt nguồn từ động từ và tính từ 'trim' trong tiếng Anh, có nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp, hoặc cắt tỉa. Gốc của 'trim' có thể từ tiếng Anh cổ 'trymman' (làm cho vững chắc, sắp xếp) hoặc tiếng Anh trung đại 'trimmen' (chuẩn bị, sắp đặt). Hậu tố '-ness', cũng từ tiếng Anh cổ, được thêm vào để chỉ trạng thái, phẩm chất hoặc điều kiện. Do đó, 'trimness' mô tả trạng thái gọn gàng, tươm tất, hoặc cân đối một cách hài hòa.

Usage Note

Từ 'trimness' thường dùng để chỉ vẻ bề ngoài gọn gàng, ngăn nắp của một vật thể hoặc sự thon thả, cân đối của cơ thể. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo, không có gì thừa thãi hoặc lộn xộn. So với 'neatness', 'trimness' có phần trang trọng hơn và thường liên quan đến việc cắt tỉa, sắp xếp cẩn thận. So với 'slimness' hoặc 'slenderness', 'trimness' hàm ý một vóc dáng khỏe mạnh và cân đối hơn là chỉ đơn thuần là gầy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trimness
  • overall overall trimness
    (sự gọn gàng tổng thể)
  • remarkable remarkable trimness
    (sự gọn gàng đáng nể)
  • sleek sleek trimness
    (sự gọn gàng, thanh thoát)
Verb + trimness
  • maintain maintain trimness
    (duy trì sự gọn gàng)
  • achieve achieve trimness
    (đạt được sự gọn gàng)
  • enhance enhance trimness
    (nâng cao sự gọn gàng)
Noun + of + trimness
  • a sense of a sense of trimness
    (cảm giác gọn gàng, ngăn nắp)
  • the trimness of the trimness of the garden
    (sự gọn gàng của khu vườn)

Idioms

  • the trimness of one's physique

    vẻ gọn gàng, săn chắc của vóc dáng

    "Regular exercise contributes to the trimness of one's physique."

    (Tập thể dục thường xuyên góp phần vào vẻ gọn gàng, săn chắc của vóc dáng.)

  • emphasize the trimness of the design

    nhấn mạnh sự tinh gọn, thanh thoát của thiết kế

    "The architect chose minimalist elements to emphasize the trimness of the design."

    (Kiến trúc sư đã chọn các yếu tố tối giản để nhấn mạnh sự tinh gọn của thiết kế.)

  • a certain trimness

    một sự gọn gàng, tươm tất nhất định

    "She always carries herself with a certain trimness and elegance."

    (Cô ấy luôn giữ cho mình một vẻ gọn gàng và thanh lịch nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trimness

Noun
Lật mặt

Sự gọn gàng, ngăn nắp và được chăm sóc kỹ lưỡng; trạng thái thon thả và có dáng vóc cân đối.

"The trimness of the garden showed the gardener's dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the trimness of the garden always impressed her.
Cô ấy nói rằng sự gọn gàng của khu vườn luôn gây ấn tượng với cô ấy.
Phủ định
He told me that the tailor didn't achieve the desired trim fit on the suit.
Anh ấy nói với tôi rằng thợ may đã không đạt được độ vừa vặn như mong muốn trên bộ đồ.
Nghi vấn
She asked if the ship's captain had maintained trim conditions throughout the voyage.
Cô ấy hỏi liệu thuyền trưởng có duy trì các điều kiện ổn định trong suốt hành trình hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my garden were as trim as yours; it looks so neat and well-maintained.
Tôi ước vườn của tôi được gọn gàng như của bạn; nó trông thật ngăn nắp và được chăm sóc tốt.
Phủ định
If only the company weren't so focused on trimness and more on innovation, we might actually produce something new.
Ước gì công ty không quá tập trung vào sự gọn gàng mà chú trọng hơn vào sự đổi mới, chúng ta có thể tạo ra một cái gì đó mới.
Nghi vấn
If only they could have maintained the trimness of the original design instead of adding unnecessary features, would the product be more appealing?
Giá mà họ có thể duy trì sự gọn gàng của thiết kế ban đầu thay vì thêm các tính năng không cần thiết, liệu sản phẩm có hấp dẫn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trimness".

Vẻ đẹp của sự gọn gàng và trật tự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'trimness' (sự gọn gàng, ngăn nắp) được đánh giá cao, đặc biệt trong việc thiết kế cảnh quan và kiến trúc. Các khu vườn được cắt tỉa cẩn thận, hàng rào thẳng tắp, và những ngôi nhà được bảo quản tốt thường là biểu tượng của sự chăm sóc, kỷ luật và một gu thẩm mỹ tinh tế.

Vóc dáng cân đối và sức khỏe

Khi nói về con người, 'trimness' thường ám chỉ vóc dáng thon gọn, săn chắc. Điều này không chỉ được coi là đẹp mà còn gắn liền với lối sống lành mạnh, năng động và sự tự kỷ luật. Một vóc dáng 'trim' thường được xem là dấu hiệu của sức khỏe tốt và sự quan tâm đến bản thân.