trimness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being neat, tidy, and well-kept; the state of being slender and in good shape.
Vietnamese Meaning
Sự gọn gàng, ngăn nắp và được chăm sóc kỹ lưỡng; trạng thái thon thả và có dáng vóc cân đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trimness of the garden showed the gardener's dedication."
"Sự gọn gàng của khu vườn cho thấy sự tận tâm của người làm vườn."
-
"He admired the trimness of her figure."
"Anh ấy ngưỡng mộ vóc dáng cân đối của cô ấy."
-
"The uniform's trimness was important for military discipline."
"Sự gọn gàng của đồng phục rất quan trọng đối với kỷ luật quân đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trimness' thường dùng để chỉ vẻ bề ngoài gọn gàng, ngăn nắp của một vật thể hoặc sự thon thả, cân đối của cơ thể. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo, không có gì thừa thãi hoặc lộn xộn. So với 'neatness', 'trimness' có phần trang trọng hơn và thường liên quan đến việc cắt tỉa, sắp xếp cẩn thận. So với 'slimness' hoặc 'slenderness', 'trimness' hàm ý một vóc dáng khỏe mạnh và cân đối hơn là chỉ đơn thuần là gầy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overall overall trimness (sự gọn gàng tổng thể)
-
remarkable remarkable trimness (sự gọn gàng đáng nể)
-
sleek sleek trimness (sự gọn gàng, thanh thoát)
-
maintain maintain trimness (duy trì sự gọn gàng)
-
achieve achieve trimness (đạt được sự gọn gàng)
-
enhance enhance trimness (nâng cao sự gọn gàng)
-
a sense of a sense of trimness (cảm giác gọn gàng, ngăn nắp)
-
the trimness of the trimness of the garden (sự gọn gàng của khu vườn)
Idioms
-
the trimness of one's physique
vẻ gọn gàng, săn chắc của vóc dáng
"Regular exercise contributes to the trimness of one's physique."
(Tập thể dục thường xuyên góp phần vào vẻ gọn gàng, săn chắc của vóc dáng.)
-
emphasize the trimness of the design
nhấn mạnh sự tinh gọn, thanh thoát của thiết kế
"The architect chose minimalist elements to emphasize the trimness of the design."
(Kiến trúc sư đã chọn các yếu tố tối giản để nhấn mạnh sự tinh gọn của thiết kế.)
-
a certain trimness
một sự gọn gàng, tươm tất nhất định
"She always carries herself with a certain trimness and elegance."
(Cô ấy luôn giữ cho mình một vẻ gọn gàng và thanh lịch nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trimness
NounSự gọn gàng, ngăn nắp và được chăm sóc kỹ lưỡng; trạng thái thon thả và có dáng vóc cân đối.
"The trimness of the garden showed the gardener's dedication."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the trimness of the garden always impressed her. |
Cô ấy nói rằng sự gọn gàng của khu vườn luôn gây ấn tượng với cô ấy. |
| Phủ định | He told me that the tailor didn't achieve the desired trim fit on the suit. |
Anh ấy nói với tôi rằng thợ may đã không đạt được độ vừa vặn như mong muốn trên bộ đồ. |
| Nghi vấn | She asked if the ship's captain had maintained trim conditions throughout the voyage. |
Cô ấy hỏi liệu thuyền trưởng có duy trì các điều kiện ổn định trong suốt hành trình hay không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my garden were as trim as yours; it looks so neat and well-maintained. |
Tôi ước vườn của tôi được gọn gàng như của bạn; nó trông thật ngăn nắp và được chăm sóc tốt. |
| Phủ định | If only the company weren't so focused on trimness and more on innovation, we might actually produce something new. |
Ước gì công ty không quá tập trung vào sự gọn gàng mà chú trọng hơn vào sự đổi mới, chúng ta có thể tạo ra một cái gì đó mới. |
| Nghi vấn | If only they could have maintained the trimness of the original design instead of adding unnecessary features, would the product be more appealing? |
Giá mà họ có thể duy trì sự gọn gàng của thiết kế ban đầu thay vì thêm các tính năng không cần thiết, liệu sản phẩm có hấp dẫn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trimness".
