(Top Banner Ad)
triumphs
C1
Noun C1 Chung

triumphs

UK: /ˈtraɪʌmfs/ • US: /ˈtraɪʌmfs/

Nghĩa tiếng Việt

những chiến thắng vang dội những thành công rực rỡ những thắng lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of triumph: great victory or achievement.

Vietnamese Meaning

số nhiều của triumph: chiến thắng lớn hoặc thành tựu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her triumphs over adversity inspired many."

    "Những chiến thắng của cô ấy trước nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho nhiều người."

  • "His triumphs in the business world are well-documented."

    "Những thành công của anh ấy trong thế giới kinh doanh đã được ghi chép đầy đủ."

  • "The team's triumphs were celebrated throughout the city."

    "Những chiến thắng của đội đã được ăn mừng khắp thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triumph Chiến thắng vẻ vang
Verb triumph Chiến thắng, thành công rực rỡ
Adjective triumphant Đầy chiến thắng, hân hoan chiến thắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
triumphus
Old French
triumphe
English
triumph

Nguồn Gốc Chiến Thắng

Từ 'triumph' bắt nguồn từ 'triumphus' trong tiếng Latinh, liên quan đến lễ diễu hành ăn mừng chiến thắng quân sự lớn ở La Mã cổ đại. Các tướng lĩnh được vinh danh đi qua thành phố với quân đội và chiến lợi phẩm.

Usage Note

Sử dụng để diễn tả nhiều chiến thắng hoặc nhiều thành tựu lớn. Nhấn mạnh vào sự thành công vượt trội sau một nỗ lực đáng kể hoặc một cuộc chiến đấu.

Prepositions

over

"triumph over": chiến thắng ai đó hoặc cái gì đó, vượt qua một khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triumphs
  • great triumphs
    (những chiến thắng vĩ đại)
  • major triumphs
    (những chiến thắng lớn)
  • personal triumphs
    (những thành công cá nhân)
Verb + triumphs
  • celebrate triumphs
    (ăn mừng chiến thắng)
  • achieve triumphs
    (đạt được những chiến thắng)
  • mark triumphs
    (đánh dấu những chiến thắng)

Idioms

  • a triumph of something

    một minh chứng cho điều gì đó (thường là tài năng, sự kiên trì)

    "The new bridge is a triumph of engineering."

    (Cây cầu mới là một minh chứng cho sự tài tình của kỹ thuật.)

  • triumphs and tribulations

    những thăng trầm, thành công và khó khăn

    "Life is full of triumphs and tribulations."

    (Cuộc sống đầy rẫy những thăng trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triumphs

Noun
Lật mặt

số nhiều của triumph: chiến thắng lớn hoặc thành tựu.

"Her triumphs over adversity inspired many."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triumphs".

Diễu Hành Chiến Thắng

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời La Mã cổ đại, các vị tướng chiến thắng thường được tổ chức diễu hành lớn để kỷ niệm chiến công của họ. Đây là nguồn gốc của ý nghĩa 'triumph' như một chiến thắng lớn.