(Top Banner Ad)
trochaic
C1
tính từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

trochaic

UK: /trəʊˈkeɪɪk/ • US: /troʊˈkeɪɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc thể trochee nhịp trochee thể thơ trochaic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of or relating to trochees.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm các âm tiết trochee.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem was written in trochaic tetrameter."

    "Bài thơ được viết theo thể thơ bốn dòng trochaic."

  • ""Double, double, toil and trouble; / Fire burn, and cauldron bubble." - This is a famous example of trochaic tetrameter."

    ""Gấp đôi, gấp đôi, công việc và rắc rối; / Lửa cháy, và vạc sôi." - Đây là một ví dụ nổi tiếng về thể thơ bốn dòng trochaic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trochee chân thơ trochee (một đơn vị nhịp điệu trong thơ gồm một âm tiết có trọng âm theo sau là một âm tiết không trọng âm)
Adverb trochaically theo nhịp trochee, với tiết tấu trochee

Related Words

iambic (thuộc thể iamb (một âm tiết không nhấn mạnh theo sau là một âm tiết nhấn mạnh))dactylic (thuộc thể dactyl (một âm tiết nhấn mạnh theo sau là hai âm tiết không nhấn mạnh))spondaic (thuộc thể spondee (hai âm tiết liên tiếp được nhấn mạnh))

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τροχαῖος (trokhaîos)
Latin
trochaeus
English
trochee
English
trochaic

Câu chuyện về bước chạy

Từ 'trochaic' có nguồn gốc từ từ 'trochaic' trong tiếng Latin, mà bản thân nó lại mượn từ 'trokhaîos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Trokhaîos' có nghĩa là 'liên quan đến việc chạy', bắt nguồn từ động từ 'trekhein' (chạy). Sự liên hệ này được cho là xuất phát từ nhịp điệu 'nhanh - chậm' hoặc 'chạy - dừng' của trochee, một nhịp điệu ngược lại với iambic phổ biến.

Usage Note

Trong thi ca, 'trochaic' mô tả một dòng thơ được cấu tạo chủ yếu từ các trochee. Trochee là một đơn vị nhịp điệu gồm một âm tiết được nhấn mạnh, theo sau là một âm tiết không được nhấn mạnh. Sự khác biệt chính so với iambic (âm tiết không nhấn mạnh theo sau là âm tiết được nhấn mạnh) nằm ở thứ tự của các âm tiết nhấn mạnh và không nhấn mạnh. 'Trochaic' thường được dùng để mô tả nhịp điệu của một câu, đoạn văn, hoặc bài thơ.
Trong vai trò là danh từ, 'trochaic' ít được sử dụng hơn. Nó thường được sử dụng để chỉ một dòng thơ được cấu tạo chủ yếu từ trochees. Lưu ý, dạng danh từ phổ biến hơn là 'trochee' (số ít) hoặc 'trochees' (số nhiều), để chỉ đơn vị nhịp điệu riêng lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • meter trochaic meter
    (nhịp trochee (trong thơ ca))
  • verse trochaic verse
    (thơ nhịp trochee)
  • rhythm trochaic rhythm
    (tiết tấu trochee)
  • foot trochaic foot
    (chân thơ trochee)

Idioms

  • in trochaic rhythm

    theo nhịp trochee

    "Many nursery rhymes are written in trochaic rhythm to make them catchy."

    (Nhiều bài đồng dao được viết theo nhịp trochee để dễ nhớ.)

  • a trochaic poem

    một bài thơ trochee

    "The poet experimented with a trochaic poem to create a unique sound."

    (Nhà thơ đã thử nghiệm một bài thơ trochee để tạo ra âm thanh độc đáo.)

  • the trochaic pattern

    kiểu/mô hình trochee

    "The children quickly recognized the trochaic pattern in the song."

    (Những đứa trẻ nhanh chóng nhận ra kiểu trochee trong bài hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trochaic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm các âm tiết trochee.

"The poem was written in trochaic tetrameter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trochaic".

Nhịp điệu ngược dòng

Trong thơ ca tiếng Anh, nhịp iambic (âm tiết không trọng âm + trọng âm) phổ biến hơn nhiều. Nhịp trochaic (trọng âm + không trọng âm) mang lại cảm giác mạnh mẽ, dứt khoát hoặc hơi 'nhảy nhót'. Nó thường được dùng để tạo sự kịch tính, nhấn mạnh hoặc bắt chước âm thanh của những lời nói nhanh, mạnh.

Từ đồng dao đến sử thi

Nhịp trochaic xuất hiện trong nhiều tác phẩm nổi tiếng, từ những bài đồng dao quen thuộc như 'Twinkle, Twinkle, Little Star' (Lấp lánh, lấp lánh, ngôi sao nhỏ) cho đến các tác phẩm văn học kinh điển như sử thi 'The Song of Hiawatha' của Henry Wadsworth Longfellow. Việc sử dụng nhịp trochaic trong 'The Song of Hiawatha' đã tạo ra một phong cách đặc trưng, gợi cảm giác về những câu chuyện dân gian hoặc huyền thoại.