trochaic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consisting of or relating to trochees.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm các âm tiết trochee.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poem was written in trochaic tetrameter."
"Bài thơ được viết theo thể thơ bốn dòng trochaic."
-
""Double, double, toil and trouble; / Fire burn, and cauldron bubble." - This is a famous example of trochaic tetrameter."
""Gấp đôi, gấp đôi, công việc và rắc rối; / Lửa cháy, và vạc sôi." - Đây là một ví dụ nổi tiếng về thể thơ bốn dòng trochaic."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trochee | chân thơ trochee (một đơn vị nhịp điệu trong thơ gồm một âm tiết có trọng âm theo sau là một âm tiết không trọng âm) |
| Adverb | trochaically | theo nhịp trochee, với tiết tấu trochee |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thi ca, 'trochaic' mô tả một dòng thơ được cấu tạo chủ yếu từ các trochee. Trochee là một đơn vị nhịp điệu gồm một âm tiết được nhấn mạnh, theo sau là một âm tiết không được nhấn mạnh. Sự khác biệt chính so với iambic (âm tiết không nhấn mạnh theo sau là âm tiết được nhấn mạnh) nằm ở thứ tự của các âm tiết nhấn mạnh và không nhấn mạnh. 'Trochaic' thường được dùng để mô tả nhịp điệu của một câu, đoạn văn, hoặc bài thơ.
Trong vai trò là danh từ, 'trochaic' ít được sử dụng hơn. Nó thường được sử dụng để chỉ một dòng thơ được cấu tạo chủ yếu từ trochees. Lưu ý, dạng danh từ phổ biến hơn là 'trochee' (số ít) hoặc 'trochees' (số nhiều), để chỉ đơn vị nhịp điệu riêng lẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meter trochaic meter (nhịp trochee (trong thơ ca))
-
verse trochaic verse (thơ nhịp trochee)
-
rhythm trochaic rhythm (tiết tấu trochee)
-
foot trochaic foot (chân thơ trochee)
Idioms
-
in trochaic rhythm
theo nhịp trochee
"Many nursery rhymes are written in trochaic rhythm to make them catchy."
(Nhiều bài đồng dao được viết theo nhịp trochee để dễ nhớ.)
-
a trochaic poem
một bài thơ trochee
"The poet experimented with a trochaic poem to create a unique sound."
(Nhà thơ đã thử nghiệm một bài thơ trochee để tạo ra âm thanh độc đáo.)
-
the trochaic pattern
kiểu/mô hình trochee
"The children quickly recognized the trochaic pattern in the song."
(Những đứa trẻ nhanh chóng nhận ra kiểu trochee trong bài hát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trochaic
tính từLiên quan đến hoặc bao gồm các âm tiết trochee.
"The poem was written in trochaic tetrameter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trochaic".
