étude
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'étude'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bản nhạc ngắn, thường dành cho một nhạc cụ, được thiết kế như một bài tập để cải thiện kỹ thuật hoặc trình diễn kỹ năng của người chơi.
Definition (English Meaning)
A short musical composition, typically for one instrument, designed as an exercise to improve the technique or demonstrate the skill of the player.
Ví dụ Thực tế với 'étude'
-
"Chopin's études are renowned for their difficulty and beauty."
"Các bản étude của Chopin nổi tiếng vì độ khó và vẻ đẹp của chúng."
-
"The pianist practiced the étude for hours."
"Người nghệ sĩ dương cầm đã luyện tập bản étude hàng giờ."
-
"Czerny's études are commonly used for piano instruction."
"Các bản étude của Czerny thường được sử dụng để dạy piano."
Từ loại & Từ liên quan của 'étude'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: étude
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'étude'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Étude, có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường là một tác phẩm âm nhạc tập trung vào một khía cạnh kỹ thuật cụ thể, chẳng hạn như arpeggios, scales, hoặc chord voicings. Không giống như một bài tập đơn thuần, một étude thường có giá trị nghệ thuật và có thể được trình diễn như một tác phẩm độc lập. So sánh với "exercise" (bài tập), étude mang tính nghệ thuật và biểu diễn cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'étude'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.