(Top Banner Ad)
turf accountant
C1
danh từ C1 Cờ bạc/Cá cược

turf accountant

UK: /ˈtɜːf əˈkaʊntənt/

Nghĩa tiếng Việt

người làm cái nhà cái (cá cược) người ghi cá độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bookmaker; one who accepts and pays off bets, especially on horse races.

Vietnamese Meaning

Một người làm cái; người nhận và thanh toán các khoản cược, đặc biệt là trong các cuộc đua ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turf accountant carefully calculated the odds before the big race."

    "Người làm cái cẩn thận tính toán tỷ lệ cược trước cuộc đua lớn."

  • "He made a fortune working as a turf accountant for many years."

    "Ông ấy đã kiếm được một gia tài khi làm người làm cái trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account tài khoản, bản kê khai, báo cáo
Verb account giải thích, tính toán
Noun accountant kế toán viên
Noun accountancy ngành kế toán, công việc kế toán
Noun turf sân cỏ, lớp đất mặt có cỏ (đường đua ngựa)
Verb turf lột lớp cỏ, gạt bỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc/Cá cược

Etymology (Nguồn gốc)

English
turf
English
accountant
English
turf accountant

Nguồn gốc từ "turf accountant"

"Turf accountant" là một thuật ngữ tiếng Anh ghép lại từ "turf" (sân cỏ, thường chỉ đường đua ngựa) và "accountant" (kế toán viên). Thuật ngữ này xuất hiện để chỉ những người chuyên ghi nhận, quản lý các giao dịch và tính toán tỷ lệ cược trong các hoạt động cá cược, đặc biệt là đua ngựa. Họ hoạt động như một "kế toán" cho các khoản cược trên "sân đua", tính toán tiền thắng thua cho người chơi. Thuật ngữ này phổ biến ở Vương quốc Anh và Ireland.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính lịch sử và thường được sử dụng ở Anh. Nó nhấn mạnh khía cạnh tài chính và kế toán của việc điều hành một hoạt động cá cược. So với 'bookmaker' đơn giản, 'turf accountant' có phần trang trọng và ít thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + turf accountant
  • place place a bet with a turf accountant
    (đặt cược với người ghi cá cược)
  • visit visit a turf accountant
    (đến gặp người ghi cá cược)
  • settle settle up with a turf accountant
    (thanh toán tiền (thắng/thua) với người ghi cá cược)
Adjective + turf accountant
  • reputable reputable turf accountant
    (người ghi cá cược có uy tín)
  • local local turf accountant
    (người ghi cá cược địa phương)

Idioms

  • go to the turf accountant

    Đến gặp người ghi cá cược (để đặt cược)

    "He said he needed to go to the turf accountant before the first race."

    (Anh ấy nói cần đến gặp người ghi cá cược trước cuộc đua đầu tiên.)

  • place a bet with a turf accountant

    Đặt cược với người ghi cá cược

    "Many people prefer to place a bet with a physical turf accountant rather than online."

    (Nhiều người thích đặt cược với người ghi cá cược trực tiếp hơn là trực tuyến.)

  • settle up with the turf accountant

    Thanh toán tiền (thắng/thua) với người ghi cá cược

    "After his big win, he went straight to settle up with the turf accountant."

    (Sau chiến thắng lớn, anh ấy đi thẳng đến thanh toán tiền với người ghi cá cược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turf accountant

danh từ
Lật mặt

Một người làm cái; người nhận và thanh toán các khoản cược, đặc biệt là trong các cuộc đua ngựa.

"The turf accountant carefully calculated the odds before the big race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turf accountant".

Vai trò của "turf accountant" (người ghi cá cược)

Ở Vương quốc Anh và Ireland, "turf accountant" (thường được gọi là "bookmaker" hoặc "bookie") là những cá nhân hoặc công ty được cấp phép chuyên nhận cược từ công chúng, chủ yếu là trong các sự kiện thể thao như đua ngựa hoặc đua chó. Họ đưa ra tỷ lệ cược cho các sự kiện và thanh toán tiền thắng cược. Đây là một nghề nghiệp hợp pháp và có lịch sử lâu đời, với các cửa hàng cá cược truyền thống (betting shops) là một phần quen thuộc của cảnh quan đô thị.

Lịch sử và sự phát triển

Nghề "turf accountant" bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 18-19, gắn liền với sự phổ biến của đua ngựa. Ban đầu, họ hoạt động trực tiếp tại các trường đua. Đến thế kỷ 20, với sự ra đời của các cửa hàng cá cược hợp pháp, việc đặt cược trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng. Ngày nay, mặc dù cá cược trực tuyến rất phổ biến, "turf accountant" truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa cá cược ở Anh và Ireland, đại diện cho một phần di sản thể thao và giải trí.