(Top Banner Ad)
turncoat
C2
noun C2 Chính trị, Xã hội

turncoat

UK: /ˈtɜːnkoʊt/ • US: /ˈtɜːrnkoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ phản bội kẻ hai lòng người trở mặt kẻ cơ hội chính trị
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who deserts one party or cause in order to join an opposing one.

Vietnamese Meaning

Một người bỏ rơi một đảng phái hoặc chính nghĩa để gia nhập một phe đối lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was branded a turncoat after switching his allegiance to the opposing party."

    "Anh ta bị coi là kẻ phản bội sau khi chuyển lòng trung thành sang đảng đối lập."

  • "The senator was labeled a turncoat after voting against his own party's bill."

    "Thượng nghị sĩ bị gán mác kẻ phản bội sau khi bỏ phiếu chống lại dự luật của chính đảng mình."

  • "Many saw him as a turncoat when he changed his religious beliefs."

    "Nhiều người coi anh ta là kẻ phản bội khi anh ta thay đổi tín ngưỡng tôn giáo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turncoat Kẻ phản bội, người trở cờ, người thay đổi lòng trung thành hoặc phe phái của mình.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
turn (verb) + coat (noun)
English
turncoat (compound noun)

Nguồn gốc của 'turncoat'

Từ 'turncoat' có nguồn gốc từ việc thay đổi hoặc lộn ngược chiếc áo khoác (coat) của một người. Trong quá khứ, áo khoác thường mang màu sắc hoặc biểu tượng thể hiện lòng trung thành với một phe phái, quân đội hoặc chính trị gia cụ thể. Khi một người 'quay áo' của mình, họ đang biểu thị sự thay đổi lòng trung thành hoặc phản bội phe cũ để gia nhập phe đối địch.

Usage Note

Từ "turncoat" mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ trích những người thay đổi lòng trung thành một cách cơ hội, hoặc vì lợi ích cá nhân. Nó mạnh hơn các từ như "defector" (người đào tẩu), bởi vì nó nhấn mạnh sự phản bội và sự thay đổi đột ngột. So với 'traitor' (kẻ phản bội), 'turncoat' có thể không nhất thiết liên quan đến hành vi phản quốc, mà thường liên quan đến sự thay đổi về chính trị, tư tưởng, hoặc lòng trung thành trong một nhóm, tổ chức.

Prepositions

to

"Turncoat to" thường được sử dụng để chỉ phe phái hoặc chính nghĩa mà người đó đã chuyển sang. Ví dụ: "He was a turncoat to the Republican party."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turncoat
  • notorious a notorious turncoat
    (một kẻ phản bội khét tiếng)
  • political a political turncoat
    (một kẻ phản bội chính trị)
  • disgraced a disgraced turncoat
    (một kẻ phản bội bị ô nhục)
Verb + turncoat
  • expose expose a turncoat
    (vạch mặt một kẻ phản bội)
  • denounce denounce a turncoat
    (lên án một kẻ phản bội)
  • become become a turncoat
    (trở thành một kẻ phản bội)

Idioms

  • be branded a turncoat

    bị gán mác/mang tiếng là kẻ phản bội

    "After switching parties, he was branded a turncoat by his former colleagues."

    (Sau khi đổi đảng, anh ta bị các đồng nghiệp cũ gán mác là kẻ phản bội.)

  • be accused of being a turncoat

    bị cáo buộc là kẻ phản bội

    "The minister was accused of being a turncoat for changing his stance on the policy."

    (Vị bộ trưởng bị cáo buộc là kẻ phản bội vì đã thay đổi lập trường về chính sách đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turncoat

noun
Lật mặt

Một người bỏ rơi một đảng phái hoặc chính nghĩa để gia nhập một phe đối lập.

"He was branded a turncoat after switching his allegiance to the opposing party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He became a turncoat when he switched his allegiance to the enemy.
Anh ta trở thành kẻ phản bội khi anh ta chuyển lòng trung thành của mình sang kẻ thù.
Phủ định
She is not a turncoat; she simply changed her opinion based on new evidence.
Cô ấy không phải là kẻ phản bội; cô ấy chỉ đơn giản là thay đổi ý kiến của mình dựa trên bằng chứng mới.
Nghi vấn
Is he considered a turncoat because he betrayed their secrets?
Anh ta có bị coi là kẻ phản bội vì đã phản bội bí mật của họ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become a turncoat if the other party offers him a better position.
Anh ta sẽ trở thành kẻ phản bội nếu đảng phái kia đề nghị anh ta một vị trí tốt hơn.
Phủ định
They are not going to label him a turncoat just because he changed his opinion.
Họ sẽ không gọi anh ta là kẻ phản bội chỉ vì anh ta thay đổi ý kiến của mình.
Nghi vấn
Is she going to be a turncoat and betray her friends?
Cô ấy có định trở thành kẻ phản bội và phản bội bạn bè của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turncoat".

Ý nghĩa chính trị

Từ 'turncoat' mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị. Nó thường được dùng để chỉ trích một chính trị gia hoặc thành viên đảng phái đã thay đổi lập trường hoặc lòng trung thành với đảng của mình vì lợi ích cá nhân, thường bị coi là hành vi phản bội. Ở các nước phương Tây, lòng trung thành chính trị rất được coi trọng, và việc bị gọi là 'turncoat' là một lời lăng mạ nghiêm trọng.

Biểu tượng lịch sử

Về mặt lịch sử, việc 'thay đổi áo khoác' (turn one's coat) là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự thay đổi lòng trung thành. Vào thời Trung cổ, binh lính hoặc người hầu thường mặc áo khoác mang màu sắc hoặc huy hiệu của lãnh chúa. Việc lật ngược hoặc thay đổi áo khoác là cách công khai thể hiện sự thay đổi phe phái, thường liên quan đến sự phản bội hoặc chuyển sang phe đối lập.