(Top Banner Ad)
typesetting
C1
noun C1 In ấn, Thiết kế đồ họa, Xuất bản

typesetting

UK: /ˈtaɪpˌsɛtɪŋ/ • US: /ˈtaɪpˌsɛtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự sắp chữ công đoạn sắp chữ việc tạo bố cục trang in
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or art of setting material in type or preparing it for printing.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc nghệ thuật sắp chữ hoặc chuẩn bị tài liệu cho in ấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The typesetting of the book took several weeks."

    "Việc sắp chữ cho cuốn sách mất vài tuần."

  • "Good typesetting can significantly improve the readability of a document."

    "Việc sắp chữ tốt có thể cải thiện đáng kể khả năng đọc của một tài liệu."

  • "He works in the typesetting department of a publishing company."

    "Anh ấy làm việc trong bộ phận sắp chữ của một công ty xuất bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun typesetter Người sắp chữ, thợ sắp chữ
Verb typeset Sắp chữ, dàn trang
Adjective typeset Đã được sắp chữ, đã được dàn trang
Noun type Loại, kiểu; con chữ (trong in ấn)
Verb type Đánh máy, gõ chữ
Noun setting Sự sắp đặt, bối cảnh, phông nền
Verb set Đặt, sắp xếp, thiết lập

Synonyms

Related Words

Subject Area

In ấn, Thiết kế đồ họa, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
typus
Old French
type
Old English
settan
English
type
English
setting
English (late 18th/early 19th century)
typesetting

Nguồn gốc của 'typesetting'

Từ 'typesetting' là sự kết hợp của hai từ 'type' và 'setting'. 'Type' ở đây ban đầu dùng để chỉ các khối kim loại có khắc chữ cái, số hoặc ký hiệu, dùng trong in ấn. 'Setting' có nghĩa là sắp xếp, đặt vào vị trí. Do đó, 'typesetting' mô tả hành động sắp xếp các con chữ riêng lẻ (type) lại với nhau để tạo thành văn bản sẵn sàng cho việc in ấn, một quy trình thủ công quan trọng trong ngành in từ nhiều thế kỷ trước.

Usage Note

Từ 'typesetting' thường được dùng để chỉ công đoạn sắp xếp các con chữ, hình ảnh và các yếu tố khác để tạo thành một trang in hoàn chỉnh. Nó bao gồm việc chọn font chữ, kích cỡ chữ, khoảng cách dòng, canh lề và các yếu tố thẩm mỹ khác để đảm bảo văn bản dễ đọc và hấp dẫn về mặt thị giác. Trong thời đại kỹ thuật số, 'typesetting' thường được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng như Adobe InDesign hoặc QuarkXPress. Phân biệt với 'typography' (thuật chữ) là nghệ thuật và kỹ thuật sắp xếp chữ viết để làm cho ngôn ngữ viết có thể đọc được, dễ đọc và hấp dẫn khi hiển thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typesetting
  • digital digital typesetting
    (sắp chữ kỹ thuật số)
  • manual manual typesetting
    (sắp chữ thủ công)
  • professional professional typesetting
    (sắp chữ chuyên nghiệp)
  • quality quality typesetting
    (việc sắp chữ chất lượng cao)
Verb + typesetting
  • do do typesetting
    (thực hiện công việc sắp chữ)
  • handle handle typesetting
    (xử lý công việc sắp chữ)
  • perform perform typesetting
    (tiến hành sắp chữ)
Noun + typesetting
  • typesetting typesetting software
    (phần mềm sắp chữ)
  • typesetting typesetting errors
    (lỗi sắp chữ)
  • typesetting typesetting process
    (quy trình sắp chữ)

Idioms

  • desktop typesetting

    hệ thống sắp chữ trên máy tính để bàn (hay còn gọi là DTP - Desktop Publishing)

    "Modern publishing largely relies on desktop typesetting."

    (Xuất bản hiện đại chủ yếu dựa vào hệ thống sắp chữ trên máy tính để bàn.)

  • phototypesetting machine

    máy sắp chữ quang học

    "Before digital methods, phototypesetting machines revolutionized the industry."

    (Trước các phương pháp kỹ thuật số, máy sắp chữ quang học đã cách mạng hóa ngành công nghiệp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typesetting

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc nghệ thuật sắp chữ hoặc chuẩn bị tài liệu cho in ấn.

"The typesetting of the book took several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typesetting".

Cách mạng in ấn của Gutenberg

Trước khi kỹ thuật sắp chữ thủ công với các con chữ kim loại rời được Johann Gutenberg phát minh vào thế kỷ 15, việc sao chép sách phải làm bằng tay, rất tốn thời gian và công sức. Việc phát minh này đã làm giảm đáng kể chi phí sản xuất sách, giúp kiến thức và thông tin được lan truyền rộng rãi hơn, mở đường cho Thời đại Khai sáng và các cuộc cách mạng xã hội sau này.

Sự chuyển đổi từ thủ công sang kỹ thuật số

Trong lịch sử, sắp chữ là một nghề thủ công đòi hỏi sự tỉ mỉ, sử dụng các con chữ kim loại nóng (hot metal typesetting). Sau đó, nó phát triển thành sắp chữ quang học (phototypesetting) và ngày nay, hầu hết công việc sắp chữ được thực hiện bằng phần mềm trên máy tính (desktop publishing). Sự chuyển đổi này đã làm cho quy trình xuất bản trở nên nhanh chóng, hiệu quả và dễ tiếp cận hơn rất nhiều.