(Top Banner Ad)
unachievably
C2
Trạng từ C2 Chung

unachievably

UK: /ˌʌnəˈtʃiːvəbli/ • US: /ˌʌnəˈtʃiːvəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể đạt được gần như không thể vượt quá khả năng đạt được
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is impossible to achieve.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The target was unachievably high, given the limited resources."

    "Mục tiêu quá cao không thể đạt được, với nguồn lực hạn chế."

  • "Some of the goals set by the management were unachievably ambitious."

    "Một vài mục tiêu do ban quản lý đề ra là quá tham vọng, không thể đạt được."

  • "Reaching a consensus on this issue seems unachievably difficult."

    "Đạt được sự đồng thuận về vấn đề này dường như là điều vô cùng khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb achieve đạt được, hoàn thành, gặt hái
Noun achievement thành tựu, sự đạt được
Noun achiever người thành công, người có nhiều thành tích
Adjective achievable có thể đạt được, có thể thực hiện được
Adjective unachievable không thể đạt được, bất khả thi
Adverb achievably một cách có thể đạt được (ít dùng hơn unachievably)

Synonyms

impossibly (một cách không thể)unattainably (một cách không thể đạt tới)

Antonyms

achievably (một cách có thể đạt được)feasibly (một cách khả thi)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-
Latin
caput
Vulgar Latin
*accapare
Old French
achever
Middle English
acheven
English
achieve
English
achiev-able
English
un-achievable
English
unachievably

Nguồn gốc của 'achieve' và sự phát triển của 'unachievably'

Từ 'achieve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad-' (tới) và 'caput' (đầu), mang ý nghĩa 'đem cái gì đến điểm cuối' hoặc 'hoàn thành'. Qua tiếng Pháp cổ 'achever' (hoàn tất), nó được du nhập vào tiếng Anh. Sau đó, tiếng Anh thêm tiền tố phủ định 'un-' để tạo thành tính từ 'unachievable' (không thể đạt được), và cuối cùng thêm hậu tố '-ly' để biến nó thành trạng từ 'unachievably', dùng để mô tả một cách thức không thể thực hiện được.

Usage Note

Từ 'unachievably' nhấn mạnh sự bất khả thi tuyệt đối của một mục tiêu hoặc hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều vượt quá khả năng thực tế, kỹ thuật, hoặc nguồn lực hiện có. So với các từ như 'impossibly' (không thể) hoặc 'impracticably' (không thực tế), 'unachievably' tập trung cụ thể vào việc không thể đạt được kết quả mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • high unachievably high standards/goals/expectations
    (các tiêu chuẩn/mục tiêu/kỳ vọng cao đến mức không thể đạt được)
  • difficult unachievably difficult task/challenge
    (nhiệm vụ/thử thách khó đến mức không thể thực hiện được)
  • complex unachievably complex system/problem
    (hệ thống/vấn đề phức tạp đến mức không thể giải quyết)
  • ambitious unachievably ambitious project/target
    (dự án/mục tiêu tham vọng đến mức không thể đạt được)
Verb + Adverb
  • seem seem unachievably far/distant
    (có vẻ xa vời đến mức không thể đạt được)
  • set set unachievably high standards
    (đặt ra các tiêu chuẩn cao đến mức không thể đạt được)
  • prove prove unachievably difficult
    (chứng tỏ là khó đến mức không thể thực hiện được)

Idioms

  • set unachievably high standards

    đặt ra những tiêu chuẩn quá cao đến mức không thể đạt được, thường dẫn đến thất vọng hoặc kiệt sức

    "She tends to set herself unachievably high standards, which can be detrimental to her well-being."

    (Cô ấy có xu hướng tự đặt ra cho mình những tiêu chuẩn cao đến mức không thể đạt được, điều này có thể gây hại cho sức khỏe của cô ấy.)

  • pursue unachievably ambitious goals

    theo đuổi những mục tiêu tham vọng đến mức không thể thực hiện được, thường dẫn đến thất bại

    "Many startups fail because they pursue unachievably ambitious goals without adequate planning."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì họ theo đuổi những mục tiêu tham vọng đến mức không thể thực hiện được mà không có kế hoạch phù hợp.)

  • appear unachievably complex

    có vẻ phức tạp đến mức không thể hiểu hoặc thực hiện được, gây nản lòng

    "The instructions for assembling the furniture appeared unachievably complex, so I hired a professional."

    (Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất có vẻ phức tạp đến mức không thể thực hiện được, vì vậy tôi đã thuê một người chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unachievably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể đạt được.

"The target was unachievably high, given the limited resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unachievably".

Nguy cơ của việc đặt mục tiêu bất khả thi (SMART Goals)

Trong quản lý dự án và phát triển cá nhân, mô hình mục tiêu SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Có thể đạt được, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn) là một phương pháp phổ biến. Việc đặt mục tiêu 'unachievably' (không thể đạt được) trái ngược với nguyên tắc 'Achievable' này và có thể dẫn đến sự nản lòng, mất động lực và kiệt sức thay vì thúc đẩy sự tiến bộ.

Huyền thoại Sisyphus và hình ảnh nhiệm vụ bất tận

Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus bị trừng phạt phải lăn một tảng đá lớn lên đỉnh đồi, nhưng cứ đến gần đỉnh thì tảng đá lại lăn xuống. Điều này tượng trưng cho một nhiệm vụ 'unachievably' (bất khả thi) và vô tận, một hình ảnh văn hóa mạnh mẽ về sự vô vọng khi đối mặt với những nỗ lực không bao giờ kết thúc hoặc những mục tiêu không bao giờ đạt tới.