unacknowledged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not recognized or admitted; ignored or disregarded.
Vietnamese Meaning
Không được công nhận, thừa nhận hoặc chấp nhận; bị phớt lờ hoặc bỏ qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The author felt her contribution to the research was unacknowledged."
"Tác giả cảm thấy đóng góp của cô ấy cho nghiên cứu không được công nhận."
-
"There's an unacknowledged tension between the two departments."
"Có một sự căng thẳng không được thừa nhận giữa hai phòng ban."
-
"The unacknowledged pain caused by her childhood trauma affected her relationships."
"Nỗi đau không được thừa nhận gây ra bởi chấn thương thời thơ ấu đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acknowledge | |
| Noun | acknowledgment | |
| Adjective | acknowledged | |
| Adjective | unacknowledged |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unacknowledged' thường mang ý nghĩa một sự thật, đóng góp, hoặc cảm xúc nào đó không được ghi nhận một cách chính thức hoặc không được đánh giá đúng mức. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự bất công hoặc thiếu sót. So sánh với 'unrecognized', 'unacknowledged' nhấn mạnh hơn vào việc *không thừa nhận* giá trị hoặc sự tồn tại của điều gì đó, trong khi 'unrecognized' chỉ đơn giản là *không nhận ra*.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', thường mang nghĩa 'unacknowledged in [lĩnh vực/phạm vi nào đó]' - không được công nhận trong một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể. Ví dụ: 'unacknowledged in academic circles' (không được công nhận trong giới học thuật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
problems unacknowledged problems (những vấn đề không được thừa nhận)
-
feelings unacknowledged feelings (những cảm xúc không được thừa nhận)
-
contributions unacknowledged contributions (những đóng góp không được công nhận)
-
talent unacknowledged talent (tài năng không được công nhận)
-
debt an unacknowledged debt (một món nợ không được thừa nhận (hoặc không được trả))
-
truth an unacknowledged truth (một sự thật không được thừa nhận)
-
remain remain unacknowledged (vẫn không được công nhận/thừa nhận)
-
go go unacknowledged (bị bỏ qua, không được công nhận)
-
leave leave something unacknowledged (để cái gì đó không được công nhận/thừa nhận)
Idioms
-
an unacknowledged genius
một thiên tài không được công nhận (bởi số đông)
"Many artists are unacknowledged geniuses in their lifetime."
(Nhiều nghệ sĩ là những thiên tài không được công nhận trong suốt cuộc đời của họ.)
-
unacknowledged grief
nỗi đau/nỗi buồn không được thừa nhận hoặc không được bộc lộ ra ngoài
"The therapist helped her deal with her unacknowledged grief over the loss."
(Nhà trị liệu đã giúp cô ấy đối phó với nỗi đau không được thừa nhận khi mất mát.)
-
an unacknowledged debt
một món nợ (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) không được thừa nhận hoặc không được giải quyết
"He felt an unacknowledged debt to his mentor for all the guidance."
(Anh ấy cảm thấy một món nợ không được thừa nhận đối với người cố vấn của mình vì tất cả sự hướng dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unacknowledged
AdjectiveKhông được công nhận, thừa nhận hoặc chấp nhận; bị phớt lờ hoặc bỏ qua.
"The author felt her contribution to the research was unacknowledged."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To leave her contributions unacknowledged would be a great injustice. |
Việc không công nhận những đóng góp của cô ấy sẽ là một sự bất công lớn. |
| Phủ định | He chose not to leave the unacknowledged errors in the report. |
Anh ấy chọn không bỏ lại những lỗi chưa được thừa nhận trong báo cáo. |
| Nghi vấn | Is it right to let their hard work go unacknowledged? |
Có đúng không khi để công sức lao động vất vả của họ không được công nhận? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the unacknowledged contributions of women throughout history were finally being recognized. |
Cô ấy nói rằng những đóng góp chưa được công nhận của phụ nữ trong suốt lịch sử cuối cùng cũng đã được ghi nhận. |
| Phủ định | He told me that he did not want his unacknowledged efforts to go unnoticed. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn những nỗ lực không được công nhận của mình bị bỏ qua. |
| Nghi vấn | She asked if the unacknowledged genius of the artist would ever be fully appreciated. |
Cô ấy hỏi liệu tài năng thiên bẩm chưa được công nhận của nghệ sĩ có bao giờ được đánh giá đầy đủ hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist felt his contributions were unacknowledged by the art community. |
Nghệ sĩ cảm thấy những đóng góp của mình không được cộng đồng nghệ thuật công nhận. |
| Phủ định | Why weren't the team's efforts acknowledged by the management? |
Tại sao những nỗ lực của nhóm không được ban quản lý công nhận? |
| Nghi vấn | What unacknowledged talents does she possess? |
Cô ấy sở hữu những tài năng không được công nhận nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unacknowledged".
