(Top Banner Ad)
unacknowledged
C1
Adjective C1 Tổng quát

unacknowledged

UK: /ˌʌnəkˈnɒlɪdʒd/ • US: /ˌʌnəkˈnɑːlɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

không được công nhận không được thừa nhận bị phớt lờ bị bỏ qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not recognized or admitted; ignored or disregarded.

Vietnamese Meaning

Không được công nhận, thừa nhận hoặc chấp nhận; bị phớt lờ hoặc bỏ qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author felt her contribution to the research was unacknowledged."

    "Tác giả cảm thấy đóng góp của cô ấy cho nghiên cứu không được công nhận."

  • "There's an unacknowledged tension between the two departments."

    "Có một sự căng thẳng không được thừa nhận giữa hai phòng ban."

  • "The unacknowledged pain caused by her childhood trauma affected her relationships."

    "Nỗi đau không được thừa nhận gây ra bởi chấn thương thời thơ ấu đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acknowledge
Noun acknowledgment
Adjective acknowledged
Adjective unacknowledged

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
cnawan
Middle English
aknowlechen
Modern English
acknowledge
Modern English
unacknowledged

Nguồn gốc của 'unacknowledged'

Từ 'unacknowledged' được hình thành từ ba phần. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ. Phần chính 'acknowledge' (công nhận, thừa nhận) phát triển từ tiếng Anh cổ 'cnawan' (biết) và được củng cố nghĩa trong tiếng Anh Trung đại. Hậu tố '-ed' biến động từ thành tính từ hoặc quá khứ phân từ, chỉ trạng thái. Ghép lại, 'unacknowledged' có nghĩa là 'không được công nhận, không được thừa nhận'.

Usage Note

Từ 'unacknowledged' thường mang ý nghĩa một sự thật, đóng góp, hoặc cảm xúc nào đó không được ghi nhận một cách chính thức hoặc không được đánh giá đúng mức. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự bất công hoặc thiếu sót. So sánh với 'unrecognized', 'unacknowledged' nhấn mạnh hơn vào việc *không thừa nhận* giá trị hoặc sự tồn tại của điều gì đó, trong khi 'unrecognized' chỉ đơn giản là *không nhận ra*.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', thường mang nghĩa 'unacknowledged in [lĩnh vực/phạm vi nào đó]' - không được công nhận trong một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể. Ví dụ: 'unacknowledged in academic circles' (không được công nhận trong giới học thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Unacknowledged + Noun
  • problems unacknowledged problems
    (những vấn đề không được thừa nhận)
  • feelings unacknowledged feelings
    (những cảm xúc không được thừa nhận)
  • contributions unacknowledged contributions
    (những đóng góp không được công nhận)
  • talent unacknowledged talent
    (tài năng không được công nhận)
  • debt an unacknowledged debt
    (một món nợ không được thừa nhận (hoặc không được trả))
  • truth an unacknowledged truth
    (một sự thật không được thừa nhận)
Verb + unacknowledged
  • remain remain unacknowledged
    (vẫn không được công nhận/thừa nhận)
  • go go unacknowledged
    (bị bỏ qua, không được công nhận)
  • leave leave something unacknowledged
    (để cái gì đó không được công nhận/thừa nhận)

Idioms

  • an unacknowledged genius

    một thiên tài không được công nhận (bởi số đông)

    "Many artists are unacknowledged geniuses in their lifetime."

    (Nhiều nghệ sĩ là những thiên tài không được công nhận trong suốt cuộc đời của họ.)

  • unacknowledged grief

    nỗi đau/nỗi buồn không được thừa nhận hoặc không được bộc lộ ra ngoài

    "The therapist helped her deal with her unacknowledged grief over the loss."

    (Nhà trị liệu đã giúp cô ấy đối phó với nỗi đau không được thừa nhận khi mất mát.)

  • an unacknowledged debt

    một món nợ (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng) không được thừa nhận hoặc không được giải quyết

    "He felt an unacknowledged debt to his mentor for all the guidance."

    (Anh ấy cảm thấy một món nợ không được thừa nhận đối với người cố vấn của mình vì tất cả sự hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unacknowledged

Adjective
Lật mặt

Không được công nhận, thừa nhận hoặc chấp nhận; bị phớt lờ hoặc bỏ qua.

"The author felt her contribution to the research was unacknowledged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To leave her contributions unacknowledged would be a great injustice.
Việc không công nhận những đóng góp của cô ấy sẽ là một sự bất công lớn.
Phủ định
He chose not to leave the unacknowledged errors in the report.
Anh ấy chọn không bỏ lại những lỗi chưa được thừa nhận trong báo cáo.
Nghi vấn
Is it right to let their hard work go unacknowledged?
Có đúng không khi để công sức lao động vất vả của họ không được công nhận?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the unacknowledged contributions of women throughout history were finally being recognized.
Cô ấy nói rằng những đóng góp chưa được công nhận của phụ nữ trong suốt lịch sử cuối cùng cũng đã được ghi nhận.
Phủ định
He told me that he did not want his unacknowledged efforts to go unnoticed.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn những nỗ lực không được công nhận của mình bị bỏ qua.
Nghi vấn
She asked if the unacknowledged genius of the artist would ever be fully appreciated.
Cô ấy hỏi liệu tài năng thiên bẩm chưa được công nhận của nghệ sĩ có bao giờ được đánh giá đầy đủ hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist felt his contributions were unacknowledged by the art community.
Nghệ sĩ cảm thấy những đóng góp của mình không được cộng đồng nghệ thuật công nhận.
Phủ định
Why weren't the team's efforts acknowledged by the management?
Tại sao những nỗ lực của nhóm không được ban quản lý công nhận?
Nghi vấn
What unacknowledged talents does she possess?
Cô ấy sở hữu những tài năng không được công nhận nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unacknowledged".

Lao động vô hình

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là trong gia đình, có những công việc quan trọng nhưng không được trả lương hoặc không được công nhận (unacknowledged). Ví dụ như công việc nhà, chăm sóc con cái, hay hỗ trợ tinh thần, thường do phụ nữ đảm nhiệm. Việc không được công nhận có thể dẫn đến cảm giác bị coi thường và bất bình đẳng.

Nhu cầu được công nhận

Trong tâm lý học, con người có một nhu cầu cơ bản là được công nhận (acknowledged) về giá trị, nỗ lực và sự tồn tại của mình. Việc liên tục bị 'unacknowledged' (không được công nhận) có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng, sức khỏe tinh thần, và các mối quan hệ xã hội.