(Top Banner Ad)
unadjusted
C1
adjective C1 Thống kê, Tài chính, Kỹ thuật

unadjusted

UK: /ˌʌnəˈdʒʌstɪd/ • US: /ˌʌnəˈdʒʌstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa điều chỉnh chưa được điều chỉnh thô chưa xử lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been changed or corrected to take account of particular factors or conditions.

Vietnamese Meaning

Chưa được điều chỉnh hoặc sửa đổi để tính đến các yếu tố hoặc điều kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unadjusted figures showed a significant increase in sales."

    "Các số liệu chưa điều chỉnh cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số."

  • "The unadjusted mortality rate was higher than expected."

    "Tỷ lệ tử vong chưa điều chỉnh cao hơn dự kiến."

  • "We need to see the unadjusted data before making any conclusions."

    "Chúng ta cần xem dữ liệu chưa điều chỉnh trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adjust điều chỉnh, thích nghi
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự thích nghi
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Verb readjust điều chỉnh lại
Noun readjustment sự điều chỉnh lại
Adjective maladjusted kém thích nghi, không thích ứng
Noun maladjustment sự kém thích nghi, sự không thích ứng

Synonyms

raw (thô, chưa qua xử lý)unprocessed (chưa xử lý)uncorrected (chưa được sửa chữa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Tài chính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
ad-
Latin
iuxta
Old French
ajuster
Middle English
ajusten
English
un-
English
adjusted

Nguồn gốc của 'unadjusted'

Từ 'unadjusted' được tạo thành từ tiền tố 'un-' và từ 'adjusted'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Phần 'adjusted' lại có lịch sử từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ ('ajuster'), với ý nghĩa ban đầu là 'làm cho vừa vặn', 'sắp xếp cho đúng' hoặc 'điều chỉnh'. Khi ghép lại, 'unadjusted' mô tả điều gì đó 'chưa được điều chỉnh', 'chưa được làm cho phù hợp' hoặc 'ở trạng thái nguyên bản'.

Usage Note

Từ 'unadjusted' thường được sử dụng để mô tả dữ liệu, số liệu hoặc kết quả mà chưa trải qua quá trình điều chỉnh để loại bỏ các sai số, biến động hoặc yếu tố gây nhiễu. Nó nhấn mạnh tính chất nguyên bản, chưa được xử lý của thông tin. So sánh với 'adjusted', từ này mang ý nghĩa đối lập, chỉ dữ liệu đã được điều chỉnh để phản ánh chính xác hơn tình hình thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unadjusted
  • raw raw unadjusted data
    (dữ liệu thô chưa điều chỉnh)
  • gross gross unadjusted profit
    (lợi nhuận gộp chưa điều chỉnh)
  • total total unadjusted sales
    (tổng doanh số chưa điều chỉnh)
  • seasonally seasonally unadjusted figures
    (số liệu chưa điều chỉnh theo mùa)
Verb + unadjusted
  • remain remain unadjusted
    (vẫn chưa được điều chỉnh)
  • leave leave something unadjusted
    (để nguyên cái gì đó chưa điều chỉnh)

Idioms

  • unadjusted for inflation

    chưa điều chỉnh theo lạm phát

    "The company's profits were reported as $5 million, unadjusted for inflation."

    (Lợi nhuận của công ty được báo cáo là 5 triệu đô la, chưa điều chỉnh theo lạm phát.)

  • unadjusted for seasonal variations

    chưa điều chỉnh theo yếu tố mùa vụ

    "Unemployment figures are often presented unadjusted for seasonal variations before the final report."

    (Số liệu thất nghiệp thường được trình bày chưa điều chỉnh theo yếu tố mùa vụ trước báo cáo cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadjusted

adjective
Lật mặt

Chưa được điều chỉnh hoặc sửa đổi để tính đến các yếu tố hoặc điều kiện cụ thể.

"The unadjusted figures showed a significant increase in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadjusted".

Tầm quan trọng của dữ liệu thô

Trong kinh tế, tài chính và thống kê, việc trình bày dữ liệu 'unadjusted' (chưa điều chỉnh) rất quan trọng để thể hiện tính minh bạch. Nó cho phép các nhà phân tích và công chúng hiểu được số liệu gốc trước khi có bất kỳ sự điều chỉnh nào (ví dụ: điều chỉnh theo lạm phát, mùa vụ, hoặc các yếu tố khác). Điều này giúp tránh hiểu lầm và cho phép người xem tự đánh giá mức độ chính xác của các điều chỉnh sau đó.

Khái niệm "kém thích nghi" trong tâm lý học

Trong một số ngữ cảnh tâm lý, 'unadjusted' có thể mang nghĩa ẩn dụ để mô tả một cá nhân 'chưa thích nghi' hoặc 'khó thích ứng' với môi trường xã hội, văn hóa hay tình huống mới. Một người 'maladjusted' (từ cùng gốc) thường gặp khó khăn trong việc hòa nhập hoặc phản ứng phù hợp với các chuẩn mực cộng đồng, dẫn đến các vấn đề về hành vi hoặc cảm xúc. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự điều chỉnh để duy trì sức khỏe tinh thần và mối quan hệ xã hội.