(Top Banner Ad)
unaesthetically
C2
Trạng từ C2 Thẩm mỹ học, Ngôn ngữ học

unaesthetically

UK: /ˌʌnˌiːsˈθetɪkli/ • US: /ˌʌnˌiːsˈθetɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu thẩm mỹ một cách không đẹp mắt một cách khó coi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not aesthetically pleasing; in a manner lacking beauty or refinement.

Vietnamese Meaning

Một cách không thẩm mỹ; một cách thiếu vẻ đẹp hoặc sự tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building was constructed unaesthetically, clashing with the surrounding architecture."

    "Tòa nhà được xây dựng một cách không thẩm mỹ, xung đột với kiến trúc xung quanh."

  • "The website was designed unaesthetically, making it difficult for users to navigate."

    "Trang web được thiết kế một cách không thẩm mỹ, gây khó khăn cho người dùng điều hướng."

  • "The food was presented unaesthetically, even though it tasted delicious."

    "Món ăn được trình bày một cách không thẩm mỹ, mặc dù nó rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb unaesthetically một cách thiếu thẩm mỹ, không đẹp mắt
Adjective unaesthetic thiếu thẩm mỹ, không đẹp, không có tính nghệ thuật
Adjective aesthetic có tính thẩm mỹ, đẹp mắt
Noun aesthetic tính thẩm mỹ, cái đẹp
Adverb aesthetically một cách có tính thẩm mỹ, đẹp mắt
Noun aesthetics mỹ học (ngành nghiên cứu về bản chất của cái đẹp và nghệ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αἰσθητικός (aisthētikós)
English (18th Century)
aesthetic
English (19th-20th Century)
unaesthetic
English (20th Century)
unaesthetically

Gốc rễ từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'aesthetic' là nền tảng của 'unaesthetically', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'aisthētikos', nghĩa là 'liên quan đến tri giác, cảm nhận'. Nó xuất phát từ động từ 'aisthanesthai' có nghĩa là 'cảm nhận, cảm thấy'. Về sau, từ này được dùng trong triết học và nghệ thuật để chỉ những gì liên quan đến cái đẹp và sự cảm thụ cái đẹp.

Sự hình thành 'unaesthetically'

Để tạo ra ý nghĩa 'không đẹp' hay 'thiếu thẩm mỹ', tiếng Anh đã thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không, ngược lại') vào 'aesthetic'. Sau đó, để biến tính từ 'unaesthetic' thành trạng từ (chỉ cách thức), hậu tố '-ally' đã được thêm vào, tạo thành 'unaesthetically', mang nghĩa 'một cách thiếu thẩm mỹ' hoặc 'không đẹp mắt'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả cách thức một cái gì đó được thực hiện hoặc xuất hiện, đặc biệt là khi điều này đi ngược lại các tiêu chuẩn về cái đẹp hoặc sự hài hòa. Nó nhấn mạnh sự khó chịu hoặc không hài lòng về mặt thẩm mỹ mà một điều gì đó gây ra. So với các từ như 'ugly' hoặc 'unattractive', 'unaesthetically' mang tính chất trang trọng và chuyên môn hơn, thường được sử dụng trong các thảo luận về nghệ thuật, thiết kế hoặc kiến trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unaesthetically
  • appear appear unaesthetically
    (trông thiếu thẩm mỹ)
  • look look unaesthetically
    (nhìn/trông thiếu thẩm mỹ)
  • design design unaesthetically
    (thiết kế một cách thiếu thẩm mỹ)
  • arrange arrange unaesthetically
    (sắp xếp thiếu thẩm mỹ)
  • placed placed unaesthetically
    (được đặt một cách thiếu thẩm mỹ)

Idioms

  • to be unaesthetically displeasing

    gây khó chịu về mặt thẩm mỹ, trông rất thiếu thẩm mỹ

    "The cluttered wires were unaesthetically displeasing to the eye."

    (Mớ dây lộn xộn gây khó chịu về mặt thẩm mỹ.)

  • designed unaesthetically

    được thiết kế một cách thiếu thẩm mỹ

    "Many functional items are designed unaesthetically."

    (Nhiều vật dụng chức năng được thiết kế một cách thiếu thẩm mỹ.)

  • to detract unaesthetically from something

    làm giảm đi vẻ đẹp của cái gì một cách thiếu thẩm mỹ

    "The hastily added extension seemed to detract unaesthetically from the original architecture."

    (Phần mở rộng được thêm vào vội vã dường như làm giảm đi vẻ đẹp của kiến trúc ban đầu một cách thiếu thẩm mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaesthetically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thẩm mỹ; một cách thiếu vẻ đẹp hoặc sự tinh tế.

"The building was constructed unaesthetically, clashing with the surrounding architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old building was unaesthetically renovated.
Tòa nhà cũ đã được cải tạo một cách thiếu thẩm mỹ.
Phủ định
The painting was not unaesthetically displayed in the gallery.
Bức tranh không được trưng bày một cách thiếu thẩm mỹ trong phòng trưng bày.
Nghi vấn
Was the garden unaesthetically designed?
Khu vườn có được thiết kế một cách thiếu thẩm mỹ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building was designed unaesthetically, prioritizing function over form.
Tòa nhà được thiết kế một cách thiếu thẩm mỹ, ưu tiên chức năng hơn hình thức.
Phủ định
Didn't they arrange the furniture unaesthetically, making the room feel cramped?
Chẳng phải họ đã sắp xếp đồ đạc một cách thiếu thẩm mỹ, khiến căn phòng trở nên chật chội sao?
Nghi vấn
Was the website unaesthetically designed on purpose, to make it appear more basic?
Trang web có phải được thiết kế một cách thiếu thẩm mỹ một cách có chủ ý, để làm cho nó trông cơ bản hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaesthetically".

Hình thức và Chức năng (Form vs. Function)

Trong thiết kế và kiến trúc phương Tây, có một cuộc tranh luận lâu đời về việc liệu hình thức (vẻ đẹp) hay chức năng (tính hữu dụng) quan trọng hơn. Đôi khi, một sản phẩm hay công trình được tạo ra ưu tiên chức năng tối đa mà không chú trọng nhiều đến vẻ ngoài, điều này có thể bị một số người coi là 'unaesthetically' (thiếu thẩm mỹ).

Chủ nghĩa Tối giản và Thô mộc

Các phong trào nghệ thuật và kiến trúc như Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism) hoặc Chủ nghĩa Thô mộc (Brutalism) đôi khi bị một bộ phận công chúng coi là 'unaesthetically' vì chúng đề cao sự đơn giản, vật liệu thô và cấu trúc rõ ràng. Tuy nhiên, những người khác lại tìm thấy vẻ đẹp độc đáo và sự tinh tế trong chính sự tối giản và tính chức năng của chúng.