unappeasable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impossible to appease; that cannot be placated or pacified; inexorable.
Vietnamese Meaning
Không thể xoa dịu; không thể làm nguôi ngoai; không thể thỏa mãn; không thể dỗ dành; không lay chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His anger was unappeasable after the betrayal."
"Sự tức giận của anh ấy không thể xoa dịu sau sự phản bội."
-
"The dictator had an unappeasable hunger for power."
"Nhà độc tài có một khát khao quyền lực không thể thỏa mãn."
-
"Her grief was unappeasable after losing her child."
"Nỗi đau buồn của cô ấy không thể nguôi ngoai sau khi mất con."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appease | xoa dịu, làm cho yên lòng, nhượng bộ |
| Noun | appeasement | sự xoa dịu, sự nhượng bộ |
| Noun | appeaser | người xoa dịu, người nhân nhượng |
| Adjective | appeasable | có thể xoa dịu được, có thể làm hài lòng được |
| Adjective | unappeased | chưa được xoa dịu, chưa được thỏa mãn |
| Adverb | appeasingly | một cách xoa dịu, một cách nhân nhượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự không thể lay chuyển hoặc thỏa hiệp. Nó thường được sử dụng để mô tả những cơn giận dữ, lòng tham, hoặc ham muốn mạnh mẽ đến mức không gì có thể làm hài lòng được. Nó nhấn mạnh tính chất không thể điều hòa và sự kiên quyết đến cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce a fierce unappeasable hunger (một cơn đói dữ dội không thể thỏa mãn)
-
deep a deep unappeasable sorrow (một nỗi buồn sâu sắc không nguôi ngoai)
-
desire unappeasable desire (khát vọng không thể thỏa mãn)
-
hunger unappeasable hunger (cơn đói không đáy, cơn đói không thể dập tắt)
-
wrath unappeasable wrath (cơn thịnh nộ không nguôi)
-
critic an unappeasable critic (một nhà phê bình khó tính, không bao giờ hài lòng)
-
grief unappeasable grief (nỗi đau buồn không thể nguôi ngoai)
Idioms
-
unappeasable hunger/thirst/desire
cơn đói/khát/khát khao không thể thỏa mãn/dập tắt
"He had an unappeasable hunger for knowledge."
(Anh ấy có một cơn khát kiến thức không thể thỏa mãn.)
-
unappeasable wrath/anger
cơn thịnh nộ/giận dữ không thể nguôi ngoai
"The gods showed unappeasable wrath towards the defiant mortals."
(Các vị thần đã thể hiện cơn thịnh nộ không nguôi đối với những kẻ phàm trần bất tuân.)
-
an unappeasable spirit/soul
một tinh thần/linh hồn không thể bị khuất phục/thỏa hiệp
"Despite numerous setbacks, she maintained an unappeasable spirit."
(Bất chấp nhiều thất bại, cô ấy vẫn giữ một tinh thần không thể bị khuất phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unappeasable
adjectiveKhông thể xoa dịu; không thể làm nguôi ngoai; không thể thỏa mãn; không thể dỗ dành; không lay chuyển.
"His anger was unappeasable after the betrayal."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the negotiations conclude, the striking workers will have been demonstrating for three weeks, their demands remaining unappeasable. |
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, những công nhân đình công sẽ đã biểu tình được ba tuần, những yêu cầu của họ vẫn không thể xoa dịu. |
| Phủ định | By next month, the government won't have been trying to quell the rebellion for long enough to know if its unappeasable nature can truly be overcome. |
Đến tháng tới, chính phủ sẽ chưa cố gắng dập tắt cuộc nổi dậy đủ lâu để biết liệu bản chất không thể xoa dịu của nó có thực sự có thể vượt qua được hay không. |
| Nghi vấn | Will the dictator have been ruling with an iron fist for fifty years, his hunger for power remaining unappeasable? |
Liệu nhà độc tài sẽ đã cai trị bằng bàn tay sắt trong năm mươi năm, cơn khát quyền lực của ông ta vẫn không thể xoa dịu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unappeasable".
