(Top Banner Ad)
unappeasable
C2
adjective C2 Tâm lý học, Chính trị, Văn học

unappeasable

UK: /ˌʌnəˈpiːzəbəl/ • US: /ˌʌnəˈpiːzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể xoa dịu không thể làm nguôi ngoai không thể thỏa mãn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to appease; that cannot be placated or pacified; inexorable.

Vietnamese Meaning

Không thể xoa dịu; không thể làm nguôi ngoai; không thể thỏa mãn; không thể dỗ dành; không lay chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His anger was unappeasable after the betrayal."

    "Sự tức giận của anh ấy không thể xoa dịu sau sự phản bội."

  • "The dictator had an unappeasable hunger for power."

    "Nhà độc tài có một khát khao quyền lực không thể thỏa mãn."

  • "Her grief was unappeasable after losing her child."

    "Nỗi đau buồn của cô ấy không thể nguôi ngoai sau khi mất con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appease xoa dịu, làm cho yên lòng, nhượng bộ
Noun appeasement sự xoa dịu, sự nhượng bộ
Noun appeaser người xoa dịu, người nhân nhượng
Adjective appeasable có thể xoa dịu được, có thể làm hài lòng được
Adjective unappeased chưa được xoa dịu, chưa được thỏa mãn
Adverb appeasingly một cách xoa dịu, một cách nhân nhượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Chính trị, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Latin
pax (peace), pacem (accusative)
Old French
apaisier (to pacify)
Middle English
appesen
English
appease
English
appeasable
English
unappeasable

Nguồn gốc của 'Hòa Bình' và 'Không Thỏa Hiệp'

Từ 'unappeasable' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (không) và gốc từ 'appease'. Gốc 'appease' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pax' (hòa bình), qua tiếng Pháp cổ 'apaisier' nghĩa là 'làm cho hòa bình, xoa dịu'. Vì vậy, 'appeasable' có nghĩa là 'có thể xoa dịu được', và 'unappeasable' mang ý nghĩa mạnh mẽ là 'không thể xoa dịu, không thể làm hài lòng hoặc không thể thỏa mãn được'. Nó gợi lên hình ảnh về một điều gì đó dai dẳng, không ngừng nghỉ và khó lòng chấp nhận sự nhượng bộ.

Usage Note

Từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự không thể lay chuyển hoặc thỏa hiệp. Nó thường được sử dụng để mô tả những cơn giận dữ, lòng tham, hoặc ham muốn mạnh mẽ đến mức không gì có thể làm hài lòng được. Nó nhấn mạnh tính chất không thể điều hòa và sự kiên quyết đến cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unappeasable
  • fierce a fierce unappeasable hunger
    (một cơn đói dữ dội không thể thỏa mãn)
  • deep a deep unappeasable sorrow
    (một nỗi buồn sâu sắc không nguôi ngoai)
Noun + unappeasable
  • desire unappeasable desire
    (khát vọng không thể thỏa mãn)
  • hunger unappeasable hunger
    (cơn đói không đáy, cơn đói không thể dập tắt)
  • wrath unappeasable wrath
    (cơn thịnh nộ không nguôi)
  • critic an unappeasable critic
    (một nhà phê bình khó tính, không bao giờ hài lòng)
  • grief unappeasable grief
    (nỗi đau buồn không thể nguôi ngoai)

Idioms

  • unappeasable hunger/thirst/desire

    cơn đói/khát/khát khao không thể thỏa mãn/dập tắt

    "He had an unappeasable hunger for knowledge."

    (Anh ấy có một cơn khát kiến thức không thể thỏa mãn.)

  • unappeasable wrath/anger

    cơn thịnh nộ/giận dữ không thể nguôi ngoai

    "The gods showed unappeasable wrath towards the defiant mortals."

    (Các vị thần đã thể hiện cơn thịnh nộ không nguôi đối với những kẻ phàm trần bất tuân.)

  • an unappeasable spirit/soul

    một tinh thần/linh hồn không thể bị khuất phục/thỏa hiệp

    "Despite numerous setbacks, she maintained an unappeasable spirit."

    (Bất chấp nhiều thất bại, cô ấy vẫn giữ một tinh thần không thể bị khuất phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unappeasable

adjective
Lật mặt

Không thể xoa dịu; không thể làm nguôi ngoai; không thể thỏa mãn; không thể dỗ dành; không lay chuyển.

"His anger was unappeasable after the betrayal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiations conclude, the striking workers will have been demonstrating for three weeks, their demands remaining unappeasable.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, những công nhân đình công sẽ đã biểu tình được ba tuần, những yêu cầu của họ vẫn không thể xoa dịu.
Phủ định
By next month, the government won't have been trying to quell the rebellion for long enough to know if its unappeasable nature can truly be overcome.
Đến tháng tới, chính phủ sẽ chưa cố gắng dập tắt cuộc nổi dậy đủ lâu để biết liệu bản chất không thể xoa dịu của nó có thực sự có thể vượt qua được hay không.
Nghi vấn
Will the dictator have been ruling with an iron fist for fifty years, his hunger for power remaining unappeasable?
Liệu nhà độc tài sẽ đã cai trị bằng bàn tay sắt trong năm mươi năm, cơn khát quyền lực của ông ta vẫn không thể xoa dịu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unappeasable".

Bản chất con người và những khao khát không đáy

Từ 'unappeasable' thường được dùng để mô tả những cảm xúc, ham muốn hoặc nhu cầu mãnh liệt đến mức không thể được thỏa mãn hoàn toàn. Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây, người ta thường bàn luận về bản chất con người với những khao khát vô tận như quyền lực, của cải hay kiến thức. 'Unappeasable' nhấn mạnh một khía cạnh của sự bất mãn tiềm ẩn, cho rằng có những thứ mà con người không bao giờ có thể hoàn toàn làm hài lòng, dẫn đến một vòng lặp tìm kiếm không ngừng.

Hình tượng trong thần thoại và văn học

Trong thần thoại và văn học phương Tây, chúng ta thường thấy các nhân vật hoặc thực thể có những đặc điểm 'unappeasable'. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, các vị thần có thể thể hiện 'unappeasable wrath' (cơn thịnh nộ không nguôi) đối với những kẻ xúc phạm họ. Hay những quái vật với 'unappeasable hunger' (cơn đói không đáy) thường là biểu tượng cho sự tham lam hoặc một thế lực hủy diệt không thể ngăn cản. Điều này giúp người học hiểu rõ hơn cách từ này được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ và gợi cảm xúc trong kể chuyện.